environmental problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem with the planet's systems (air, water, soil, etc.) that has developed as a result of human interference or mistreatment of the planet.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề liên quan đến các hệ thống của hành tinh (không khí, nước, đất, v.v.) đã phát triển do sự can thiệp của con người hoặc sự đối xử tệ bạc với hành tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Air pollution is a serious environmental problem in many cities."
"Ô nhiễm không khí là một vấn đề môi trường nghiêm trọng ở nhiều thành phố."
-
"The government is trying to address environmental problems."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề môi trường."
-
"We need to find sustainable solutions to these environmental problems."
"Chúng ta cần tìm ra các giải pháp bền vững cho những vấn đề môi trường này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết, gây tranh cãi |
| Verb | problematize | biến thành vấn đề, đặt ra vấn đề |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vấn đề lớn, mang tính toàn cầu hoặc khu vực, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Nó khác với 'ecological problem' ở chỗ 'environmental' nhấn mạnh đến tác động của con người.
Prepositions
‘of’ thường đi sau ‘problem’ để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của vấn đề (ví dụ: a problem of pollution). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích giải quyết vấn đề (ví dụ: solutions for environmental problems). ‘Related to’ dùng để chỉ mối liên hệ giữa vấn đề và một khía cạnh khác (ví dụ: problems related to climate change).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious environmental problem (một vấn đề môi trường nghiêm trọng)
-
major a major environmental problem (một vấn đề môi trường lớn)
-
pressing a pressing environmental problem (một vấn đề môi trường cấp bách)
-
global a global environmental problem (một vấn đề môi trường toàn cầu)
-
urgent an urgent environmental problem (một vấn đề môi trường khẩn cấp)
-
address address an environmental problem (giải quyết một vấn đề môi trường)
-
solve solve an environmental problem (giải quyết một vấn đề môi trường)
-
tackle tackle an environmental problem (đối phó/giải quyết một vấn đề môi trường)
-
cause cause an environmental problem (gây ra một vấn đề môi trường)
-
mitigate mitigate environmental problems (làm giảm nhẹ các vấn đề môi trường)
-
worsens The environmental problem worsens. (Vấn đề môi trường trở nên tồi tệ hơn.)
-
persists The environmental problem persists. (Vấn đề môi trường vẫn tiếp diễn.)
Idioms
-
address an environmental problem
Giải quyết một vấn đề môi trường (thường dùng trong bối cảnh hành động, tìm kiếm giải pháp)
"Governments must work together to address global environmental problems."
(Các chính phủ phải hợp tác để giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu.)
-
the root cause of an environmental problem
Nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề môi trường (chỉ nguyên nhân sâu xa, cơ bản)
"Pollution is often the root cause of an environmental problem in developing countries."
(Ô nhiễm thường là nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề môi trường ở các nước đang phát triển.)
-
mitigate environmental problems
Làm giảm nhẹ/giảm thiểu các vấn đề môi trường (thực hiện các biện pháp để làm cho tác động ít nghiêm trọng hơn)
"New technologies can help us mitigate environmental problems like air pollution."
(Các công nghệ mới có thể giúp chúng ta giảm nhẹ các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
environmental problem
Danh từMột vấn đề liên quan đến các hệ thống của hành tinh (không khí, nước, đất, v.v.) đã phát triển do sự can thiệp của con người hoặc sự đối xử tệ bạc với hành tinh.
"Air pollution is a serious environmental problem in many cities."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The environmental problem is getting worse every year. |
Vấn đề môi trường ngày càng trở nên tồi tệ hơn mỗi năm. |
| Phủ định | Solving the environmental problem isn't easy. |
Giải quyết vấn đề môi trường không hề dễ dàng. |
| Nghi vấn | Is climate change a significant environmental problem? |
Biến đổi khí hậu có phải là một vấn đề môi trường nghiêm trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental problem".
