(Top Banner Ad)
environmental problem
B1
Danh từ B1 Khoa học môi trường

environmental problem

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl ˈprɒbləm/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề môi trường khủng hoảng môi trường hiểm họa môi trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem with the planet's systems (air, water, soil, etc.) that has developed as a result of human interference or mistreatment of the planet.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề liên quan đến các hệ thống của hành tinh (không khí, nước, đất, v.v.) đã phát triển do sự can thiệp của con người hoặc sự đối xử tệ bạc với hành tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Air pollution is a serious environmental problem in many cities."

    "Ô nhiễm không khí là một vấn đề môi trường nghiêm trọng ở nhiều thành phố."

  • "The government is trying to address environmental problems."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề môi trường."

  • "We need to find sustainable solutions to these environmental problems."

    "Chúng ta cần tìm ra các giải pháp bền vững cho những vấn đề môi trường này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết, gây tranh cãi
Verb problematize biến thành vấn đề, đặt ra vấn đề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
Middle English
environen
English (18th c.)
environment
Ancient Greek
proballein
Latin
problema
Middle English
probleme
Modern English
environmental problem

Nguồn gốc 'Environment'

Từ 'environment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần mô tả những gì ở xung quanh một người hoặc một vật. Mãi đến cuối thế kỷ 18, nghĩa của nó mới mở rộng để chỉ 'tổng thể các điều kiện bên ngoài ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của sinh vật', dần dần trở thành khái niệm môi trường tự nhiên mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp thành 'Environmental Problem'

Từ 'problem' (vấn đề) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'proballein', mang ý nghĩa 'ném về phía trước, trình bày', và 'problema' là 'một vấn đề được đưa ra để giải quyết'. Khi nhận thức về tác động của con người lên môi trường tăng lên vào thế kỷ 20, hai từ 'environmental' (thuộc về môi trường) và 'problem' đã kết hợp lại một cách tự nhiên để hình thành cụm từ 'environmental problem', nhằm mô tả những thách thức lớn mà hành tinh của chúng ta đang đối mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vấn đề lớn, mang tính toàn cầu hoặc khu vực, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Nó khác với 'ecological problem' ở chỗ 'environmental' nhấn mạnh đến tác động của con người.

Prepositions

of for related to

‘of’ thường đi sau ‘problem’ để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của vấn đề (ví dụ: a problem of pollution). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích giải quyết vấn đề (ví dụ: solutions for environmental problems). ‘Related to’ dùng để chỉ mối liên hệ giữa vấn đề và một khía cạnh khác (ví dụ: problems related to climate change).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental problem
  • serious a serious environmental problem
    (một vấn đề môi trường nghiêm trọng)
  • major a major environmental problem
    (một vấn đề môi trường lớn)
  • pressing a pressing environmental problem
    (một vấn đề môi trường cấp bách)
  • global a global environmental problem
    (một vấn đề môi trường toàn cầu)
  • urgent an urgent environmental problem
    (một vấn đề môi trường khẩn cấp)
Verb + environmental problem
  • address address an environmental problem
    (giải quyết một vấn đề môi trường)
  • solve solve an environmental problem
    (giải quyết một vấn đề môi trường)
  • tackle tackle an environmental problem
    (đối phó/giải quyết một vấn đề môi trường)
  • cause cause an environmental problem
    (gây ra một vấn đề môi trường)
  • mitigate mitigate environmental problems
    (làm giảm nhẹ các vấn đề môi trường)
environmental problem + Verb
  • worsens The environmental problem worsens.
    (Vấn đề môi trường trở nên tồi tệ hơn.)
  • persists The environmental problem persists.
    (Vấn đề môi trường vẫn tiếp diễn.)

Idioms

  • address an environmental problem

    Giải quyết một vấn đề môi trường (thường dùng trong bối cảnh hành động, tìm kiếm giải pháp)

    "Governments must work together to address global environmental problems."

    (Các chính phủ phải hợp tác để giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu.)

  • the root cause of an environmental problem

    Nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề môi trường (chỉ nguyên nhân sâu xa, cơ bản)

    "Pollution is often the root cause of an environmental problem in developing countries."

    (Ô nhiễm thường là nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề môi trường ở các nước đang phát triển.)

  • mitigate environmental problems

    Làm giảm nhẹ/giảm thiểu các vấn đề môi trường (thực hiện các biện pháp để làm cho tác động ít nghiêm trọng hơn)

    "New technologies can help us mitigate environmental problems like air pollution."

    (Các công nghệ mới có thể giúp chúng ta giảm nhẹ các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental problem

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề liên quan đến các hệ thống của hành tinh (không khí, nước, đất, v.v.) đã phát triển do sự can thiệp của con người hoặc sự đối xử tệ bạc với hành tinh.

"Air pollution is a serious environmental problem in many cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environmental problem is getting worse every year.
Vấn đề môi trường ngày càng trở nên tồi tệ hơn mỗi năm.
Phủ định
Solving the environmental problem isn't easy.
Giải quyết vấn đề môi trường không hề dễ dàng.
Nghi vấn
Is climate change a significant environmental problem?
Biến đổi khí hậu có phải là một vấn đề môi trường nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental problem".

Phong trào Môi trường Toàn cầu

Khái niệm 'environmental problem' gắn liền với sự phát triển của phong trào môi trường (Environmental Movement) trên toàn thế giới, bắt đầu mạnh mẽ từ những năm 1960. Các sự kiện như Ngày Trái Đất (Earth Day) ra đời nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề môi trường và thúc đẩy hành động bảo vệ hành tinh của chúng ta. Nhiều nước phương Tây đã tiên phong trong việc ban hành luật bảo vệ môi trường và đầu tư vào nghiên cứu xanh.

Phát triển Bền vững

Một khái niệm quan trọng liên quan đến 'environmental problem' là 'phát triển bền vững' (sustainable development). Khái niệm này nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, cân bằng giữa phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Nó là một mục tiêu chung của nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế để đối phó với các vấn đề môi trường.