(Top Banner Ad)
ecological ethics
C1
noun phrase C1 Môi trường, Triết học

ecological ethics

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈeθɪks/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˈeθɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức sinh thái luân lý sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of environmental philosophy that examines the moral relationship between humans and the environment, and the values and moral status of the environment and its non-human contents.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của triết học môi trường nghiên cứu mối quan hệ đạo đức giữa con người và môi trường, cũng như các giá trị và vị thế đạo đức của môi trường và các thành phần phi nhân loại của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ecological ethics demands that we consider the long-term consequences of our actions on the environment."

    "Đạo đức sinh thái đòi hỏi chúng ta phải xem xét những hậu quả lâu dài từ hành động của mình đối với môi trường."

  • "Many scholars are now exploring the implications of ecological ethics for environmental policy."

    "Nhiều học giả hiện đang khám phá những ý nghĩa của đạo đức sinh thái đối với chính sách môi trường."

  • "The concept of ecological ethics challenges the traditional view that humans are separate from and superior to nature."

    "Khái niệm đạo đức sinh thái thách thức quan điểm truyền thống cho rằng con người tách biệt và vượt trội so với tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adverb ecologically về mặt sinh thái
Noun (person) ecologist nhà sinh thái học
Noun ethic nguyên tắc đạo đức, luân lý
Noun (plural) ethics đạo đức học, đạo đức
Adjective ethical có đạo đức, hợp luân lý
Adverb ethically một cách đạo đức, theo luân lý
Noun (person) ethicist nhà đạo đức học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikos (house, dwelling) + logia (study of)
German
Ökologie (coined by Ernst Haeckel in 1866)
English
ecology (late 19th century)
Ancient Greek
ethos (character, custom) → ethikos (relating to character)
Latin
ethicus
Old French
ethique
English
ethics (14th century)
English (Compound)
ecological ethics (20th century, emerging as a field of study)

Nguồn gốc của 'Ecology'

Từ 'ecology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'oikos' (ngôi nhà, môi trường sống) và 'logia' (nghiên cứu về). Nhà sinh học người Đức Ernst Haeckel đã đặt ra thuật ngữ 'Ökologie' vào năm 1866 để chỉ ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường của chúng, như cách chúng ta quản lý 'ngôi nhà tự nhiên' của mình.

Nguồn gốc của 'Ethics'

Từ 'ethics' (đạo đức học) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethos', có nghĩa là 'tính cách' hoặc 'phong tục'. Nó dùng để chỉ những nguyên tắc đạo đức hay luân lý điều chỉnh hành vi của con người. Khi kết hợp với 'ecological', cụm từ này mở rộng phạm vi đạo đức để bao gồm cả cách chúng ta đối xử với môi trường tự nhiên, coi nó không chỉ là nguồn tài nguyên mà còn là đối tượng cần được tôn trọng.

Usage Note

"Ecological ethics" nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức của con người đối với hệ sinh thái, bao gồm cả động vật, thực vật và các yếu tố vô sinh. Nó khác với đạo đức nhân văn (anthropocentrism), vốn chỉ tập trung vào lợi ích của con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological ethics
  • sound sound ecological ethics
    (đạo đức sinh thái vững chắc)
  • strong strong ecological ethics
    (đạo đức sinh thái mạnh mẽ)
  • fundamental fundamental ecological ethics
    (đạo đức sinh thái cơ bản)
  • global global ecological ethics
    (đạo đức sinh thái toàn cầu)
Verb + ecological ethics
  • develop develop ecological ethics
    (phát triển đạo đức sinh thái)
  • promote promote ecological ethics
    (thúc đẩy đạo đức sinh thái)
  • apply apply ecological ethics
    (áp dụng đạo đức sinh thái)
  • uphold uphold ecological ethics
    (đề cao đạo đức sinh thái)
  • lack lack ecological ethics
    (thiếu đạo đức sinh thái)
Noun + of ecological ethics
  • principles principles of ecological ethics
    (các nguyên tắc của đạo đức sinh thái)
  • foundation foundation of ecological ethics
    (nền tảng của đạo đức sinh thái)
  • role the role of ecological ethics
    (vai trò của đạo đức sinh thái)

Idioms

  • the principles of ecological ethics

    các nguyên tắc của đạo đức sinh thái (tập hợp các quy tắc và giá trị hướng dẫn hành vi của con người đối với môi trường)

    "Understanding the principles of ecological ethics is crucial for sustainable development."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của đạo đức sinh thái là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

  • a framework for ecological ethics

    một khuôn khổ cho đạo đức sinh thái (một cấu trúc khái niệm hoặc hệ thống dùng để định hình suy nghĩ và hành động đạo đức liên quan đến môi trường)

    "The government is developing a new framework for ecological ethics in urban planning."

    (Chính phủ đang phát triển một khuôn khổ mới cho đạo đức sinh thái trong quy hoạch đô thị.)

  • to integrate ecological ethics into policy

    tích hợp đạo đức sinh thái vào chính sách (đưa các giá trị và nguyên tắc đạo đức môi trường vào các quy định và quyết định chính trị)

    "Many organizations strive to integrate ecological ethics into their corporate social responsibility policies."

    (Nhiều tổ chức nỗ lực tích hợp đạo đức sinh thái vào các chính sách trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological ethics

noun phrase
Lật mặt

Một nhánh của triết học môi trường nghiên cứu mối quan hệ đạo đức giữa con người và môi trường, cũng như các giá trị và vị thế đạo đức của môi trường và các thành phần phi nhân loại của nó.

"Ecological ethics demands that we consider the long-term consequences of our actions on the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had debated ecological ethics for decades before the new regulations were enacted.
Các nhà khoa học đã tranh luận về đạo đức sinh thái hàng thập kỷ trước khi các quy định mới được ban hành.
Phủ định
The company had not considered ecological ethics in its business practices until the government fined them.
Công ty đã không xem xét đạo đức sinh thái trong hoạt động kinh doanh của mình cho đến khi chính phủ phạt họ.
Nghi vấn
Had the community fully understood ecological ethics before they approved the construction project?
Liệu cộng đồng đã hiểu đầy đủ về đạo đức sinh thái trước khi họ phê duyệt dự án xây dựng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological ethics".

Sự trỗi dậy của Đạo đức sinh thái

Đạo đức sinh thái là một lĩnh vực tương đối mới, xuất hiện mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 do nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường toàn cầu như biến đổi khí hậu, ô nhiễm và mất đa dạng sinh học. Nó đặt ra câu hỏi về nghĩa vụ đạo đức của con người đối với thiên nhiên và các sinh vật khác, vượt ra ngoài lợi ích thuần túy của con người.

Nhân tâm luận và Sinh thái tâm luận

Trong triết học đạo đức sinh thái, có hai quan điểm chính: nhân tâm luận (anthropocentrism) coi con người là trung tâm của mọi giá trị và quyền lợi, và sinh thái tâm luận (ecocentrism) coi toàn bộ hệ sinh thái (bao gồm con người, động vật, thực vật và môi trường tự nhiên) đều có giá trị nội tại và đáng được tôn trọng. Đạo đức sinh thái thường nghiêng về quan điểm sinh thái tâm luận hoặc mở rộng phạm vi đạo đức ra ngoài loài người.