(Top Banner Ad)
environmental friendliness
B2
Noun B2 Khoa học môi trường, Phát triển bền vững

environmental friendliness

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈfrendlinəs/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈfrendlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính thân thiện với môi trường độ thân thiện với môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being not harmful to the environment.

Vietnamese Meaning

Tính thân thiện với môi trường; phẩm chất không gây hại cho môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company promotes environmental friendliness in its manufacturing processes."

    "Công ty thúc đẩy sự thân thiện với môi trường trong quy trình sản xuất của mình."

  • "Consumers are increasingly demanding products with environmental friendliness."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm có tính thân thiện với môi trường."

  • "The government is encouraging environmental friendliness through tax incentives."

    "Chính phủ đang khuyến khích sự thân thiện với môi trường thông qua các ưu đãi thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment Môi trường (tự nhiên hoặc xã hội)
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Một cách thân thiện/có lợi cho môi trường
Adjective friendly Thân thiện, dễ chịu, không gây hại
Noun friendliness Sự thân thiện, sự hiếu khách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ (around, about)
Old French
environner (to encircle, surround)
English (17th C.)
environment (surroundings)
Old English
frēond (friend)
Old English
-līċ (adjective suffix, like)
English (Old English)
friendly (like a friend)
English (Old English)
-ness (noun suffix, state/quality)
English (Modern)
environmental friendliness (compound term)

Gốc gác của 'Environment'

Từ 'environment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'quanh quẩn'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'environner' (bao quanh, vây quanh). Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, 'environment' ban đầu được dùng để chỉ môi trường xung quanh nói chung. Mãi đến thế kỷ 19, với sự phát triển của khoa học tự nhiên, từ này mới được dùng rộng rãi để chỉ 'môi trường tự nhiên' và các hệ sinh thái, đặt nền móng cho các khái niệm về bảo vệ môi trường sau này.

Sự ra đời của 'Environmental Friendliness'

'Friendliness' (sự thân thiện) có gốc từ tiếng Anh cổ 'frēond' (bạn bè) và hậu tố '-līċ' (giống như), tạo thành 'frēondlīc' (thân thiện), sau đó kết hợp với '-ness' để thành danh từ. Sự kết hợp giữa 'environmental' (thuộc về môi trường) và 'friendliness' là một thuật ngữ tương đối hiện đại. Nó trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi ý thức về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững tăng cao. Thuật ngữ này thể hiện xu hướng ưu tiên các sản phẩm, hành vi và chính sách không gây hại hoặc có lợi cho hành tinh của chúng ta.

Usage Note

Chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một sản phẩm, hành động, hoặc chính sách không gây hại hoặc ít gây hại cho môi trường. Thường được dùng để mô tả những nỗ lực bảo vệ môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental friendliness
  • high high environmental friendliness
    (mức độ thân thiện với môi trường cao)
  • poor poor environmental friendliness
    (sự thân thiện với môi trường kém)
  • genuine genuine environmental friendliness
    (sự thân thiện với môi trường thực sự)
  • increased increased environmental friendliness
    (sự thân thiện với môi trường được tăng cường)
Verb + environmental friendliness
  • promote promote environmental friendliness
    (thúc đẩy sự thân thiện với môi trường)
  • improve improve environmental friendliness
    (cải thiện sự thân thiện với môi trường)
  • enhance enhance environmental friendliness
    (nâng cao sự thân thiện với môi trường)
  • ensure ensure environmental friendliness
    (đảm bảo sự thân thiện với môi trường)
  • demonstrate demonstrate environmental friendliness
    (thể hiện sự thân thiện với môi trường)
Noun phrases with environmental friendliness
  • commitment to commitment to environmental friendliness
    (cam kết về sự thân thiện với môi trường)
  • level of level of environmental friendliness
    (mức độ thân thiện với môi trường)

Idioms

  • commitment to environmental friendliness

    Sự cam kết đối với việc thân thiện với môi trường; sự tận tâm trong việc bảo vệ môi trường.

    "The company has a strong commitment to environmental friendliness in all its operations."

    (Công ty có một cam kết mạnh mẽ đối với sự thân thiện với môi trường trong tất cả các hoạt động của mình.)

  • striving for environmental friendliness

    Nỗ lực hướng tới sự thân thiện với môi trường; cố gắng để bảo vệ môi trường.

    "Many modern businesses are striving for environmental friendliness in their product designs."

    (Nhiều doanh nghiệp hiện đại đang nỗ lực hướng tới sự thân thiện với môi trường trong thiết kế sản phẩm của họ.)

  • measure of environmental friendliness

    Thước đo mức độ thân thiện với môi trường; tiêu chí đánh giá tác động môi trường.

    "The new regulations provide a clear measure of environmental friendliness for manufacturing processes."

    (Các quy định mới cung cấp một thước đo rõ ràng về sự thân thiện với môi trường cho các quy trình sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental friendliness

Noun
Lật mặt

Tính thân thiện với môi trường; phẩm chất không gây hại cho môi trường.

"The company promotes environmental friendliness in its manufacturing processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had prioritized environmental friendliness in its initial design, it would be experiencing fewer regulatory issues now.
Nếu công ty đã ưu tiên sự thân thiện với môi trường trong thiết kế ban đầu, thì giờ đây họ sẽ gặp ít vấn đề pháp lý hơn.
Phủ định
If the city hadn't ignored environmental friendliness when planning the new industrial zone, it wouldn't have such a severe pollution problem today.
Nếu thành phố không bỏ qua sự thân thiện với môi trường khi quy hoạch khu công nghiệp mới, thì ngày nay họ đã không gặp vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
If consumers were more aware of environmental friendliness, would manufacturers have invested more in sustainable practices?
Nếu người tiêu dùng nhận thức rõ hơn về sự thân thiện với môi trường, liệu các nhà sản xuất có đầu tư nhiều hơn vào các hoạt động bền vững không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to prioritize environmental friendliness in its new product line.
Công ty sẽ ưu tiên sự thân thiện với môi trường trong dòng sản phẩm mới của mình.
Phủ định
They are not going to sacrifice environmental friendliness for short-term profits.
Họ sẽ không hy sinh sự thân thiện với môi trường để đổi lấy lợi nhuận ngắn hạn.
Nghi vấn
Are you going to consider environmental friendliness when making your purchasing decisions?
Bạn có định xem xét sự thân thiện với môi trường khi đưa ra quyết định mua hàng của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been promoting environmental friendliness by implementing sustainable practices.
Đến cuối năm, công ty sẽ đã và đang thúc đẩy sự thân thiện với môi trường bằng cách thực hiện các hoạt động bền vững.
Phủ định
They won't have been prioritizing environmental friendliness until the new regulations are enforced.
Họ sẽ không ưu tiên sự thân thiện với môi trường cho đến khi các quy định mới được thực thi.
Nghi vấn
Will the government have been investing in environmental friendliness to achieve their climate goals?
Chính phủ sẽ đã và đang đầu tư vào sự thân thiện với môi trường để đạt được các mục tiêu khí hậu của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental friendliness".

Phong trào Xanh và Sản phẩm Thân thiện Môi trường

Tại các nước phương Tây và trên toàn cầu, phong trào xanh (Green Movement) đã thúc đẩy mạnh mẽ ý thức về 'environmental friendliness'. Điều này dẫn đến sự ra đời và phát triển của thị trường sản phẩm 'eco-friendly' (thân thiện sinh thái) hoặc 'green products' (sản phẩm xanh), từ thực phẩm hữu cơ, quần áo tái chế đến năng lượng sạch. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm và dịch vụ được sản xuất một cách bền vững, ít gây hại cho hành tinh.

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Khái niệm 'environmental friendliness' gắn liền với Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR). Nhiều công ty phương Tây và quốc tế hiện nay không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn cam kết giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả và hỗ trợ các sáng kiến bền vững. Báo cáo CSR, trong đó có các chỉ số về môi trường, đã trở thành một phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh hiện đại.