environmental regulator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agency or body responsible for setting and enforcing environmental standards and regulations.
Vietnamese Meaning
Một cơ quan hoặc tổ chức chịu trách nhiệm thiết lập và thực thi các tiêu chuẩn và quy định về môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The environmental regulator fined the company for polluting the river."
"Cơ quan quản lý môi trường đã phạt công ty vì gây ô nhiễm sông."
-
"Environmental regulators play a crucial role in ensuring businesses comply with environmental laws."
"Các cơ quan quản lý môi trường đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ luật môi trường."
-
"The environmental regulator is responsible for monitoring air and water quality."
"Cơ quan quản lý môi trường chịu trách nhiệm giám sát chất lượng không khí và nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | environment | môi trường |
| Noun | regulation | sự điều tiết, quy định |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học, người ủng hộ bảo vệ môi trường |
| Verb | regulate | điều tiết, quy định, điều chỉnh |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adjective | regulatory | mang tính điều tiết, thuộc về quy định |
| Adjective | unregulated | không bị điều tiết, không được kiểm soát |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường, liên quan đến môi trường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức chính phủ hoặc các cơ quan quản lý độc lập có quyền lực pháp lý để giám sát và điều chỉnh các hoạt động có thể ảnh hưởng đến môi trường. Sự khác biệt với các tổ chức bảo vệ môi trường khác là ở quyền lực thực thi pháp luật.
Prepositions
“Regulator for” được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà cơ quan quản lý chịu trách nhiệm (ví dụ: regulator for air quality). “Regulator of” được dùng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động cụ thể mà cơ quan quản lý giám sát (ví dụ: regulator of industrial emissions).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict environmental regulator (cơ quan quản lý môi trường nghiêm ngặt)
-
independent independent environmental regulator (cơ quan quản lý môi trường độc lập)
-
federal federal environmental regulator (cơ quan quản lý môi trường liên bang)
-
consult consult an environmental regulator (tham vấn cơ quan quản lý môi trường)
-
strengthen strengthen the environmental regulator (tăng cường quyền hạn/năng lực của cơ quan quản lý môi trường)
-
lobby lobby the environmental regulator (vận động hành lang cơ quan quản lý môi trường)
-
enforces The environmental regulator enforces laws. (Cơ quan quản lý môi trường thực thi luật pháp.)
-
monitors The environmental regulator monitors pollution. (Cơ quan quản lý môi trường giám sát ô nhiễm.)
Idioms
-
Under the watchful eye of the environmental regulator
Dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý môi trường
"Companies must operate under the watchful eye of the environmental regulator to ensure compliance."
(Các công ty phải hoạt động dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý môi trường để đảm bảo tuân thủ.)
-
Run afoul of the environmental regulator
Vi phạm quy định/gặp rắc rối với cơ quan quản lý môi trường
"The factory ran afoul of the environmental regulator due to illegal waste disposal."
(Nhà máy đã vi phạm quy định của cơ quan quản lý môi trường vì hành vi xả thải trái phép.)
-
The long arm of the environmental regulator
Quyền lực/phạm vi ảnh hưởng rộng lớn của cơ quan quản lý môi trường
"Even remote areas can feel the long arm of the environmental regulator when new policies are introduced."
(Ngay cả những vùng xa xôi cũng có thể cảm nhận được quyền lực rộng lớn của cơ quan quản lý môi trường khi các chính sách mới được ban hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
environmental regulator
nounMột cơ quan hoặc tổ chức chịu trách nhiệm thiết lập và thực thi các tiêu chuẩn và quy định về môi trường.
"The environmental regulator fined the company for polluting the river."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The environmental regulator, who is responsible for enforcing pollution laws, visited our factory today. |
Cơ quan quản lý môi trường, người chịu trách nhiệm thi hành luật chống ô nhiễm, đã đến thăm nhà máy của chúng tôi hôm nay. |
| Phủ định | The company doesn't respect the environmental regulator that monitors their waste disposal practices. |
Công ty không tôn trọng cơ quan quản lý môi trường, nơi giám sát quy trình xử lý chất thải của họ. |
| Nghi vấn | Is the environmental regulator, whose authority extends to international waters, investigating the oil spill? |
Có phải cơ quan quản lý môi trường, người có thẩm quyền mở rộng đến vùng biển quốc tế, đang điều tra vụ tràn dầu không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the environmental regulator had acted sooner, the water pollution would be less severe now. |
Nếu cơ quan quản lý môi trường đã hành động sớm hơn, thì ô nhiễm nguồn nước bây giờ đã không nghiêm trọng như vậy. |
| Phủ định | If the company hadn't ignored the environmental regulations, they wouldn't be facing such heavy fines now. |
Nếu công ty không phớt lờ các quy định về môi trường, thì họ đã không phải đối mặt với những khoản tiền phạt nặng như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If there were stronger environmental regulations in place, would companies be more likely to invest in green technologies? |
Nếu có các quy định về môi trường mạnh mẽ hơn, liệu các công ty có nhiều khả năng đầu tư vào công nghệ xanh hơn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were an environmental regulator, I would implement stricter pollution controls. |
Nếu tôi là một nhà quản lý môi trường, tôi sẽ thực hiện các biện pháp kiểm soát ô nhiễm nghiêm ngặt hơn. |
| Phủ định | If the environmental regulator didn't enforce the regulations, the air quality wouldn't improve. |
Nếu cơ quan quản lý môi trường không thực thi các quy định, chất lượng không khí sẽ không được cải thiện. |
| Nghi vấn | Would they invest in renewable energy if the environmental regulations were more lenient? |
Liệu họ có đầu tư vào năng lượng tái tạo nếu các quy định về môi trường dễ dãi hơn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The environmental regulator has been investigating the factory for several months. |
Cơ quan quản lý môi trường đã điều tra nhà máy trong vài tháng. |
| Phủ định | The government hasn't been prioritizing the appointment of new environmental regulators. |
Chính phủ đã không ưu tiên việc bổ nhiệm các cơ quan quản lý môi trường mới. |
| Nghi vấn | Has the environmental agency been effectively monitoring the pollution levels in the river? |
Cơ quan môi trường có đang giám sát hiệu quả mức độ ô nhiễm ở sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental regulator".
