(Top Banner Ad)
environmental risk
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Quản lý rủi ro

environmental risk

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl rɪsk/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro môi trường nguy cơ môi trường hiểm họa môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The possibility of an adverse impact on the environment, resulting from human activities or natural events.

Vietnamese Meaning

Khả năng xảy ra tác động tiêu cực đến môi trường, do các hoạt động của con người hoặc các sự kiện tự nhiên gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted an assessment of environmental risks associated with the new project."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá các rủi ro môi trường liên quan đến dự án mới."

  • "Deforestation poses a significant environmental risk to biodiversity."

    "Phá rừng gây ra một rủi ro môi trường đáng kể đối với đa dạng sinh học."

  • "The environmental risk assessment identified several potential hazards."

    "Bản đánh giá rủi ro môi trường đã xác định một số mối nguy tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally liên quan đến môi trường; về mặt môi trường
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh đổi
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Adverb riskily một cách mạo hiểm

Synonyms

ecological risk (rủi ro sinh thái)environmental hazard (mối nguy hại môi trường)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
Middle French
environnement
English
environment
Italian
risico
Old French
risque
English
risk
English (Modern)
environmental risk

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu, nó mô tả những gì bao quanh một người hoặc một vật. Đến thế kỷ 19, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ toàn bộ điều kiện tự nhiên mà con người và sinh vật sống trong đó, nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ sinh thái.

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risico' (nguy hiểm, rủi ro) và tiếng Pháp 'risque'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải, nói về những nguy hiểm khi đi biển. Về sau, 'risk' được dùng rộng rãi hơn để chỉ khả năng xảy ra điều không mong muốn, gây hại hoặc tổn thất trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Sự ra đời của 'Environmental Risk'

'Environmental risk' (rủi ro môi trường) là một cụm từ tương đối hiện đại, xuất hiện khi con người ngày càng nhận thức rõ hơn về tác động của các hoạt động công nghiệp và lối sống đến môi trường tự nhiên. Cụm từ này tổng hợp các mối đe dọa tiềm tàng đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái do ô nhiễm, biến đổi khí hậu hoặc thảm họa thiên nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá tác động môi trường, quản lý rủi ro và các chính sách bảo vệ môi trường. Nó bao gồm nhiều loại rủi ro khác nhau, từ ô nhiễm đến cạn kiệt tài nguyên.

Prepositions

of to

'Risk of' được sử dụng để chỉ ra rủi ro về một điều gì đó (ví dụ: risk of pollution). 'Risk to' được sử dụng để chỉ đối tượng chịu rủi ro (ví dụ: risk to human health).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental risk
  • high high environmental risk
    (rủi ro môi trường cao)
  • significant significant environmental risk
    (rủi ro môi trường đáng kể)
  • potential potential environmental risk
    (rủi ro môi trường tiềm ẩn)
  • severe severe environmental risk
    (rủi ro môi trường nghiêm trọng)
  • minor minor environmental risk
    (rủi ro môi trường nhỏ)
Verb + environmental risk
  • assess assess environmental risk
    (đánh giá rủi ro môi trường)
  • manage manage environmental risk
    (quản lý rủi ro môi trường)
  • reduce reduce environmental risk
    (giảm thiểu rủi ro môi trường)
  • mitigate mitigate environmental risk
    (làm giảm nhẹ rủi ro môi trường)
  • pose pose environmental risks
    (gây ra các rủi ro môi trường)
  • face face environmental risks
    (đối mặt với các rủi ro môi trường)
Noun + of + environmental risk
  • assessment assessment of environmental risk
    (sự đánh giá rủi ro môi trường)
  • management management of environmental risk
    (sự quản lý rủi ro môi trường)

Idioms

  • at environmental risk

    đang gặp rủi ro môi trường

    "The coastal areas are at environmental risk due to rising sea levels."

    (Các khu vực ven biển đang gặp rủi ro môi trường do mực nước biển dâng cao.)

  • to minimize environmental risk

    giảm thiểu rủi ro môi trường

    "The company implemented new policies to minimize environmental risk."

    (Công ty đã thực hiện các chính sách mới để giảm thiểu rủi ro môi trường.)

  • take environmental risks

    chấp nhận rủi ro môi trường (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "Some industries are willing to take environmental risks for profit."

    (Một số ngành công nghiệp sẵn sàng chấp nhận các rủi ro môi trường để thu lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental risk

Danh từ
Lật mặt

Khả năng xảy ra tác động tiêu cực đến môi trường, do các hoạt động của con người hoặc các sự kiện tự nhiên gây ra.

"The company conducted an assessment of environmental risks associated with the new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been studying the environmental risk posed by the new factory for five years by the end of this project.
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu rủi ro môi trường do nhà máy mới gây ra trong năm năm vào cuối dự án này.
Phủ định
The government won't have been ignoring the environmental risk for much longer; they are finally taking action.
Chính phủ sẽ không còn phớt lờ rủi ro môi trường lâu hơn nữa; cuối cùng họ cũng đang hành động.
Nghi vấn
Will the company have been assessing the environmental risk properly before they start construction?
Liệu công ty có đã và đang đánh giá đúng mức rủi ro môi trường trước khi họ bắt đầu xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental risk".

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, khái niệm 'environmental risk' gắn liền với Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR). Các công ty ngày càng được kỳ vọng phải đánh giá và quản lý rủi ro môi trường từ hoạt động của mình, không chỉ vì tuân thủ pháp luật mà còn để xây dựng hình ảnh thương hiệu và đáp ứng mong đợi của người tiêu dùng về một doanh nghiệp bền vững và có đạo đức.

Phong trào Xanh và Bền vững

Sự gia tăng nhận thức về 'environmental risk' đã thúc đẩy các phong trào 'xanh' và phát triển bền vững trên toàn thế giới. Các hoạt động như tái chế, sử dụng năng lượng tái tạo, giảm khí thải carbon và bảo tồn đa dạng sinh học là những nỗ lực chung của cá nhân, cộng đồng và chính phủ nhằm đối phó với rủi ro môi trường và hướng tới một tương lai bền vững hơn.