environmental risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The possibility of an adverse impact on the environment, resulting from human activities or natural events.
Vietnamese Meaning
Khả năng xảy ra tác động tiêu cực đến môi trường, do các hoạt động của con người hoặc các sự kiện tự nhiên gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted an assessment of environmental risks associated with the new project."
"Công ty đã tiến hành đánh giá các rủi ro môi trường liên quan đến dự án mới."
-
"Deforestation poses a significant environmental risk to biodiversity."
"Phá rừng gây ra một rủi ro môi trường đáng kể đối với đa dạng sinh học."
-
"The environmental risk assessment identified several potential hazards."
"Bản đánh giá rủi ro môi trường đã xác định một số mối nguy tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | liên quan đến môi trường; về mặt môi trường |
| Noun | risk | rủi ro, nguy cơ |
| Verb | risk | mạo hiểm, đánh đổi |
| Adjective | risky | đầy rủi ro, mạo hiểm |
| Adverb | riskily | một cách mạo hiểm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá tác động môi trường, quản lý rủi ro và các chính sách bảo vệ môi trường. Nó bao gồm nhiều loại rủi ro khác nhau, từ ô nhiễm đến cạn kiệt tài nguyên.
Prepositions
'Risk of' được sử dụng để chỉ ra rủi ro về một điều gì đó (ví dụ: risk of pollution). 'Risk to' được sử dụng để chỉ đối tượng chịu rủi ro (ví dụ: risk to human health).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high environmental risk (rủi ro môi trường cao)
-
significant significant environmental risk (rủi ro môi trường đáng kể)
-
potential potential environmental risk (rủi ro môi trường tiềm ẩn)
-
severe severe environmental risk (rủi ro môi trường nghiêm trọng)
-
minor minor environmental risk (rủi ro môi trường nhỏ)
-
assess assess environmental risk (đánh giá rủi ro môi trường)
-
manage manage environmental risk (quản lý rủi ro môi trường)
-
reduce reduce environmental risk (giảm thiểu rủi ro môi trường)
-
mitigate mitigate environmental risk (làm giảm nhẹ rủi ro môi trường)
-
pose pose environmental risks (gây ra các rủi ro môi trường)
-
face face environmental risks (đối mặt với các rủi ro môi trường)
-
assessment assessment of environmental risk (sự đánh giá rủi ro môi trường)
-
management management of environmental risk (sự quản lý rủi ro môi trường)
Idioms
-
at environmental risk
đang gặp rủi ro môi trường
"The coastal areas are at environmental risk due to rising sea levels."
(Các khu vực ven biển đang gặp rủi ro môi trường do mực nước biển dâng cao.)
-
to minimize environmental risk
giảm thiểu rủi ro môi trường
"The company implemented new policies to minimize environmental risk."
(Công ty đã thực hiện các chính sách mới để giảm thiểu rủi ro môi trường.)
-
take environmental risks
chấp nhận rủi ro môi trường (thường mang nghĩa tiêu cực)
"Some industries are willing to take environmental risks for profit."
(Một số ngành công nghiệp sẵn sàng chấp nhận các rủi ro môi trường để thu lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
environmental risk
Danh từKhả năng xảy ra tác động tiêu cực đến môi trường, do các hoạt động của con người hoặc các sự kiện tự nhiên gây ra.
"The company conducted an assessment of environmental risks associated with the new project."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will have been studying the environmental risk posed by the new factory for five years by the end of this project. |
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu rủi ro môi trường do nhà máy mới gây ra trong năm năm vào cuối dự án này. |
| Phủ định | The government won't have been ignoring the environmental risk for much longer; they are finally taking action. |
Chính phủ sẽ không còn phớt lờ rủi ro môi trường lâu hơn nữa; cuối cùng họ cũng đang hành động. |
| Nghi vấn | Will the company have been assessing the environmental risk properly before they start construction? |
Liệu công ty có đã và đang đánh giá đúng mức rủi ro môi trường trước khi họ bắt đầu xây dựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental risk".
