enzyme repression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The decrease in the synthesis of an enzyme caused by a metabolite (the repressor).
Vietnamese Meaning
Sự giảm tổng hợp một enzyme do một chất chuyển hóa (chất ức chế) gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Enzyme repression ensures that cells do not waste energy producing enzymes that are not needed."
"Sự ức chế enzyme đảm bảo rằng các tế bào không lãng phí năng lượng để sản xuất các enzyme không cần thiết."
-
"The bacterium utilizes enzyme repression to regulate amino acid biosynthesis."
"Vi khuẩn sử dụng sự ức chế enzyme để điều chỉnh quá trình sinh tổng hợp axit amin."
-
"Enzyme repression is a key mechanism for metabolic control in microorganisms."
"Sự ức chế enzyme là một cơ chế quan trọng để kiểm soát trao đổi chất trong vi sinh vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enzyme | enzim (chất xúc tác sinh học) |
| Adjective | enzymatic | thuộc về enzim, mang tính enzim |
| Adverb | enzymatically | một cách enzim học, theo cơ chế enzim |
| Verb | repress | kìm hãm, ức chế, đàn áp |
| Adjective | repressive | có tính chất kìm hãm, đàn áp |
| Noun | repressor | chất kìm hãm, yếu tố ức chế (trong sinh học); người đàn áp |
| Adjective / Past Participle | repressed | bị kìm hãm, bị ức chế, bị đàn áp |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Enzyme repression là một cơ chế điều hòa gene, giúp tế bào tiết kiệm năng lượng và nguồn lực bằng cách giảm sản xuất các enzyme không cần thiết khi có đủ sản phẩm cuối cùng của con đường trao đổi chất. Nó khác với enzyme induction (cảm ứng enzyme), trong đó sự hiện diện của một chất cảm ứng làm tăng tổng hợp enzyme. Điểm quan trọng là 'repression' ở đây chỉ sự kìm hãm, ức chế quá trình sinh tổng hợp enzyme, chứ không phải sự ức chế hoạt động của enzyme đã được tạo ra.
Prepositions
‘Repression of’: chỉ sự ức chế của enzyme nào đó. Ví dụ: 'repression of lac operon'. ‘Repression in’: ít phổ biến hơn, có thể chỉ sự ức chế diễn ra trong một quá trình/hệ thống nào đó. Ví dụ: 'repression in metabolic pathways'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
transcriptional transcriptional enzyme repression (sự kìm hãm enzim ở cấp độ phiên mã)
-
catabolite catabolite enzyme repression (sự kìm hãm enzim do chất chuyển hóa dị hóa)
-
metabolic metabolic enzyme repression (sự kìm hãm enzim chuyển hóa)
-
specific specific enzyme repression (sự kìm hãm enzim đặc hiệu)
-
cause cause enzyme repression (gây ra sự kìm hãm enzim)
-
induce induce enzyme repression (gây ra/cảm ứng sự kìm hãm enzim)
-
regulate regulate enzyme repression (điều hòa sự kìm hãm enzim)
-
study study enzyme repression (nghiên cứu sự kìm hãm enzim)
-
mechanism mechanism of enzyme repression (cơ chế của sự kìm hãm enzim)
-
pathways pathways of enzyme repression (các con đường của sự kìm hãm enzim)
Idioms
-
The mechanism of enzyme repression
Cơ chế của sự kìm hãm enzim (một cụm từ khoa học mô tả cách thức hoạt động của quá trình này)
"Researchers are actively investigating the mechanism of enzyme repression in various bacterial strains."
(Các nhà nghiên cứu đang tích cực điều tra cơ chế kìm hãm enzim ở các chủng vi khuẩn khác nhau.)
-
Enzyme repression plays a crucial role in...
Sự kìm hãm enzim đóng một vai trò quan trọng trong... (cụm từ dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của quá trình này)
"Enzyme repression plays a crucial role in the metabolic adaptation of microorganisms to their environment."
(Sự kìm hãm enzim đóng một vai trò quan trọng trong sự thích nghi trao đổi chất của vi sinh vật với môi trường của chúng.)
-
Understanding enzyme repression is vital for...
Việc hiểu về sự kìm hãm enzim là rất quan trọng để... (cụm từ nhấn mạnh sự cần thiết của kiến thức này)
"Understanding enzyme repression is vital for developing new antimicrobial drugs."
(Việc hiểu về sự kìm hãm enzim là rất quan trọng để phát triển các loại thuốc kháng khuẩn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enzyme repression
danh từSự giảm tổng hợp một enzyme do một chất chuyển hóa (chất ức chế) gây ra.
"Enzyme repression ensures that cells do not waste energy producing enzymes that are not needed."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enzyme repression is a crucial regulatory mechanism in bacteria. |
Sự ức chế enzyme là một cơ chế điều hòa quan trọng ở vi khuẩn. |
| Phủ định | Enzyme repression is not always the most efficient method of gene regulation. |
Sự ức chế enzyme không phải lúc nào cũng là phương pháp điều hòa gen hiệu quả nhất. |
| Nghi vấn | Is enzyme repression present in all organisms? |
Sự ức chế enzyme có mặt ở tất cả các sinh vật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enzyme repression".
