(Top Banner Ad)
epidemic cholera
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Y học

epidemic cholera

UK: /ˌepɪˈdemɪk ˈkɒlərə/ • US: /ˌepɪˈdemɪk ˈkɑːlərə/

Nghĩa tiếng Việt

dịch tả sự bùng phát dịch tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widespread outbreak of cholera.

Vietnamese Meaning

Một sự bùng phát dịch tả trên diện rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unsanitary conditions contributed to the epidemic cholera outbreak."

    "Điều kiện vệ sinh kém đã góp phần vào sự bùng phát dịch tả."

  • "The epidemic cholera claimed thousands of lives in the 19th century."

    "Dịch tả đã cướp đi hàng ngàn sinh mạng trong thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholera bệnh tả
Noun epidemic dịch bệnh, bệnh dịch
Adjective epidemic thuộc về dịch bệnh, mang tính dịch bệnh
Noun epidemiology dịch tễ học
Noun epidemiologist nhà dịch tễ học
Adjective endemic đặc hữu (chỉ bệnh thường xuyên xuất hiện ở một khu vực nhất định)
Noun pandemic đại dịch (dịch bệnh lây lan toàn cầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπιδήμιος (epidēmios)
Late Latin
epidemia
Old French
épidémie
English
epidemic (from 17th century)
Ancient Greek
χολέρα (kholera)
Latin
cholera
English
cholera (from 14th century)

Nguồn gốc của 'Epidemic'

Từ 'epidemic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'epidēmios', được ghép từ 'epi-' (trên, giữa) và 'dēmos' (người dân). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'phổ biến trong dân chúng', miêu tả một căn bệnh lây lan nhanh chóng và ảnh hưởng đến nhiều người trong một cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Cholera'

Từ 'cholera' cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, 'kholera'. Nó được cho là bắt nguồn từ 'kholē' (mật) hoặc 'kholos' (dịch mật), ám chỉ các triệu chứng nôn mửa và tiêu chảy dữ dội liên quan đến bệnh tả, mà người xưa tin rằng có liên quan đến sự mất cân bằng dịch mật trong cơ thể.

Usage Note

"Epidemic cholera" đề cập đến tình trạng bệnh tả (cholera) lây lan nhanh chóng và ảnh hưởng đến một số lượng lớn người trong một cộng đồng, khu vực hoặc quốc gia. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất lan rộng và nghiêm trọng của dịch bệnh. So sánh với "sporadic cholera" (tả rải rác) chỉ các ca bệnh đơn lẻ, không liên quan đến dịch.

Prepositions

of during

of: Diễn tả bản chất của dịch bệnh (ví dụ: an epidemic of cholera). during: Diễn tả thời gian xảy ra dịch (ví dụ: Deaths during the epidemic of cholera).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epidemic cholera
  • widespread widespread epidemic cholera
    (bệnh tả dịch lây lan rộng)
  • severe severe epidemic cholera
    (bệnh tả dịch nghiêm trọng)
  • acute acute epidemic cholera
    (bệnh tả dịch cấp tính)
  • potential potential epidemic cholera
    (bệnh tả dịch tiềm tàng)
Verb + epidemic cholera
  • prevent prevent epidemic cholera
    (ngăn chặn bệnh tả dịch)
  • contain contain epidemic cholera
    (kiềm chế bệnh tả dịch)
  • fight fight epidemic cholera
    (chống lại bệnh tả dịch)
  • treat treat epidemic cholera
    (điều trị bệnh tả dịch)
Noun phrase + epidemic cholera
  • outbreak outbreak of epidemic cholera
    (sự bùng phát bệnh tả dịch)
  • threat threat of epidemic cholera
    (mối đe dọa từ bệnh tả dịch)
  • spread spread of epidemic cholera
    (sự lây lan của bệnh tả dịch)
  • cases cases of epidemic cholera
    (các ca bệnh tả dịch)

Idioms

  • on the brink of an epidemic cholera outbreak

    trên bờ vực bùng phát dịch tả

    "The unsanitary conditions put the refugee camp on the brink of an epidemic cholera outbreak."

    (Điều kiện vệ sinh kém khiến trại tị nạn đứng trên bờ vực bùng phát dịch tả.)

  • a battle against epidemic cholera

    một cuộc chiến chống lại dịch tả

    "Health organizations are waging a desperate battle against epidemic cholera in the affected region."

    (Các tổ chức y tế đang tiến hành một cuộc chiến khốc liệt chống lại dịch tả ở khu vực bị ảnh hưởng.)

  • the specter of epidemic cholera

    bóng ma dịch tả (ám chỉ mối đe dọa, nỗi sợ hãi về dịch tả)

    "With the floods, the specter of epidemic cholera looms large over the devastated villages."

    (Với những trận lũ lụt, bóng ma dịch tả bao trùm lên những ngôi làng tan hoang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epidemic cholera

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một sự bùng phát dịch tả trên diện rộng.

"The unsanitary conditions contributed to the epidemic cholera outbreak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The epidemic cholera outbreak in Haiti was more devastating than the one in Peru.
Sự bùng phát dịch tả ở Haiti tàn khốc hơn so với ở Peru.
Phủ định
This year's cholera epidemic isn't as widespread as last year's.
Dịch tả năm nay không lan rộng bằng năm ngoái.
Nghi vấn
Is the current epidemic cholera outbreak the most severe in the region's history?
Liệu đợt bùng phát dịch tả hiện tại có phải là nghiêm trọng nhất trong lịch sử khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epidemic cholera".

Bác sĩ John Snow và bệnh tả ở Luân Đôn

Vào giữa thế kỷ 19, bệnh tả là nỗi kinh hoàng ở các thành phố lớn. Bác sĩ John Snow (người Anh) là một trong những người đầu tiên chứng minh rằng bệnh tả lây truyền qua nguồn nước bị ô nhiễm chứ không phải qua không khí ('khí độc' như nhiều người tin). Nghiên cứu nổi tiếng của ông về dịch tả bùng phát ở Broad Street, Luân Đôn năm 1854, nơi ông xác định một máy bơm nước công cộng bị nhiễm bẩn là nguồn lây bệnh, đã đặt nền móng cho dịch tễ học hiện đại và thúc đẩy các cải cách lớn về vệ sinh công cộng.

Tác động lịch sử và xã hội

Các đợt dịch tả trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp, đặc biệt ở các khu vực đô thị đông đúc, kém vệ sinh. Những dịch bệnh này không chỉ cướp đi sinh mạng mà còn làm thay đổi sâu sắc xã hội, thúc đẩy các phong trào cải cách đô thị, xây dựng hệ thống cấp thoát nước sạch, và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân và cộng đồng. Bệnh tả là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về sự cần thiết của cơ sở hạ tầng y tế công cộng vững chắc.