(Top Banner Ad)
epistemic humility
C1
noun C1 Triết học, Giáo dục, Tâm lý học

epistemic humility

UK: /ɪˌpɪˈstɛmɪk hjuːˈmɪləti/ • US: /ɪˌpɪˈstɛmɪk hjuːˈmɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự khiêm tốn tri thức tính khiêm nhường trong nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An awareness of the limits of one's knowledge; recognizing that one's beliefs may be wrong; intellectual modesty.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức về giới hạn kiến thức của bản thân; thừa nhận rằng những niềm tin của mình có thể sai; sự khiêm tốn về mặt trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Epistemic humility is crucial for productive dialogue and collaborative problem-solving."

    "Sự khiêm tốn tri thức là rất quan trọng cho đối thoại hiệu quả và giải quyết vấn đề mang tính hợp tác."

  • "Scientists who demonstrate epistemic humility are more likely to revise their theories based on new evidence."

    "Các nhà khoa học thể hiện sự khiêm tốn tri thức có nhiều khả năng sửa đổi các lý thuyết của họ dựa trên bằng chứng mới hơn."

  • "Practicing epistemic humility can lead to better decision-making in complex situations."

    "Thực hành sự khiêm tốn tri thức có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định tốt hơn trong các tình huống phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epistemology Ngành triết học nghiên cứu về bản chất, nguồn gốc và giới hạn của tri thức (tri thức luận).
Adjective epistemological Thuộc về hoặc liên quan đến tri thức luận.
Adjective humble Khiêm tốn, nhún nhường.
Noun humbleness Sự khiêm tốn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπιστήμη (epistēmē)
Latin
humilitas
English
epistemic
English
humility
English
epistemic humility

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ "epistemic humility" ghép từ hai gốc từ mạnh mẽ. "Epistemic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "epistēmē", có nghĩa là "tri thức" hoặc "hiểu biết". "Humility" xuất phát từ tiếng Latin "humilitas", chỉ sự khiêm tốn, thấp kém, liên quan đến từ "humus" (đất). Sự kết hợp này mang ý nghĩa sự khiêm tốn trong tri thức, nhận ra giới hạn của những gì mình biết, một khái niệm phát triển mạnh trong triết học và khoa học thế kỷ 20.

Usage Note

Epistemic humility không chỉ đơn thuần là thừa nhận sự thiếu hiểu biết, mà còn bao gồm việc sẵn sàng xem xét các quan điểm khác, chấp nhận khả năng sai sót, và liên tục học hỏi. Nó khác với sự 'thiếu tự tin' (lack of confidence), vốn mang tính tiêu cực, vì epistemic humility dựa trên cơ sở tự tin vào khả năng học hỏi và thích nghi.

Prepositions

in about

Ví dụ: 'epistemic humility in one's approach' (sự khiêm tốn tri thức trong cách tiếp cận), 'epistemic humility about complex topics' (sự khiêm tốn tri thức về các chủ đề phức tạp). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự khiêm tốn tri thức được thể hiện. Giới từ 'about' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà sự khiêm tốn tri thức liên quan đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epistemic humility
  • deep deep epistemic humility
    (sự khiêm tốn sâu sắc về tri thức)
  • genuine genuine epistemic humility
    (sự khiêm tốn chân thật về tri thức)
  • intellectual intellectual epistemic humility
    (sự khiêm tốn trí tuệ về tri thức)
Verb + epistemic humility
  • cultivate cultivate epistemic humility
    (trau dồi sự khiêm tốn tri thức)
  • practice practice epistemic humility
    (thực hành sự khiêm tốn tri thức)
  • demonstrate demonstrate epistemic humility
    (thể hiện sự khiêm tốn tri thức)
  • embrace embrace epistemic humility
    (đón nhận/chấp nhận sự khiêm tốn tri thức)

Idioms

  • embrace epistemic humility

    Đón nhận/thể hiện sự khiêm tốn tri thức (sẵn sàng thừa nhận giới hạn kiến thức của bản thân).

    "A good scientist must embrace epistemic humility, always being open to new evidence."

    (Một nhà khoa học giỏi phải đón nhận sự khiêm tốn tri thức, luôn cởi mở với bằng chứng mới.)

  • the importance of epistemic humility

    Tầm quan trọng của sự khiêm tốn tri thức (nhấn mạnh giá trị của việc nhận ra giới hạn kiến thức).

    "The philosopher emphasized the importance of epistemic humility in moral decision-making."

    (Nhà triết học nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khiêm tốn tri thức trong việc ra quyết định đạo đức.)

  • lack of epistemic humility

    Sự thiếu khiêm tốn tri thức (không chịu thừa nhận giới hạn kiến thức của bản thân).

    "His lack of epistemic humility often led him to dismiss valid counter-arguments."

    (Sự thiếu khiêm tốn tri thức của anh ấy thường khiến anh ấy bỏ qua những lập luận phản biện có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epistemic humility

noun
Lật mặt

Sự nhận thức về giới hạn kiến thức của bản thân; thừa nhận rằng những niềm tin của mình có thể sai; sự khiêm tốn về mặt trí tuệ.

"Epistemic humility is crucial for productive dialogue and collaborative problem-solving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epistemic humility".

Triết lý Socrates

Khái niệm "epistemic humility" có liên hệ mật thiết với triết lý của Socrates, người đã nổi tiếng với câu nói "Tôi chỉ biết một điều duy nhất, đó là tôi không biết gì cả" (I know that I know nothing). Điều này nhấn mạnh sự khôn ngoan đích thực nằm ở việc nhận thức được giới hạn của tri thức bản thân, thay vì giả vờ biết mọi thứ.

Tư duy khoa học và phản biện

Trong khoa học và tư duy phản biện, sự khiêm tốn tri thức là một đức tính cốt lõi. Nó đòi hỏi các nhà khoa học phải sẵn sàng xem xét lại các giả thuyết của mình khi có bằng chứng mới, tránh sự cố chấp và luôn mở lòng với khả năng mình sai. Đây là nền tảng cho sự tiến bộ của khoa học.