(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ humble
B1

humble

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

khiêm tốn nhún nhường hạ mình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Humble'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự khiêm tốn hoặc đánh giá thấp tầm quan trọng của bản thân.

Definition (English Meaning)

Having or showing a modest or low estimate of one's own importance.

Ví dụ Thực tế với 'Humble'

  • "He is a humble man, despite his wealth and fame."

    "Anh ấy là một người khiêm tốn, mặc dù giàu có và nổi tiếng."

  • "She is a humble servant of the people."

    "Cô ấy là một người phục vụ khiêm tốn của nhân dân."

  • "Even after winning the championship, he remained humble."

    "Ngay cả sau khi vô địch, anh ấy vẫn khiêm tốn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Humble'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

arrogant(kiêu ngạo)
proud(tự hào, kiêu hãnh)
conceited(tự phụ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Tính cách

Ghi chú Cách dùng 'Humble'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Humble thường được sử dụng để mô tả một người không kiêu ngạo, không tự cao tự đại và nhận thức được những hạn chế của mình. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tôn trọng và nhún nhường. Khác với 'modest' có thể chỉ sự kín đáo, 'humble' nhấn mạnh vào sự hạ mình, không phô trương.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about before

humble *about* something: Khiêm tốn về một điều gì đó (ví dụ: humble about his achievements). humble *before* someone/something: Khiêm tốn trước ai/cái gì (ví dụ: humble before God).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Humble'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)