(Top Banner Ad)
intellectual arrogance
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

intellectual arrogance

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈærəɡəns/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈærəɡəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiêu ngạo trí tuệ tính kiêu căng trí thức thái độ tự cao về trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that one's intellectual abilities are superior to those of others, often accompanied by condescension and disdain.

Vietnamese Meaning

Sự kiêu ngạo trí tuệ; niềm tin rằng khả năng trí tuệ của một người vượt trội hơn những người khác, thường đi kèm với thái độ hạ cố và khinh miệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His intellectual arrogance made it difficult for him to collaborate with others."

    "Sự kiêu ngạo trí tuệ của anh ta khiến anh ta khó hợp tác với người khác."

  • "The professor's intellectual arrogance alienated many students."

    "Sự kiêu ngạo trí tuệ của giáo sư đã làm xa lánh nhiều sinh viên."

  • "Intellectual arrogance can be a barrier to effective communication."

    "Sự kiêu ngạo trí tuệ có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, khả năng nhận thức
Noun intellectual người trí thức
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ, có tính trí thức
Adverb intellectually một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ
Noun arrogance sự kiêu ngạo, tính ngạo mạn
Adjective arrogant kiêu ngạo, ngạo mạn
Adverb arrogantly một cách kiêu ngạo, một cách ngạo mạn

Synonyms

intellectual conceit (tự phụ trí tuệ)intellectual hubris (kiêu căng trí tuệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellectualis (from intellectus, intellego)
Old French
intellectual
English
intellectual
Latin
arrogantia (from arrogans, arrogo)
Old French
arrogance
Middle English
arrogance
English
arrogance
English
(phrase formed)

Trí tuệ từ sự lựa chọn

Từ 'intellectual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intellego', nghĩa là 'hiểu', mà bản thân nó lại được ghép từ 'inter' (giữa) và 'lego' (chọn, thu thập). Điều này ngụ ý rằng trí tuệ đến từ khả năng phân biệt, lựa chọn và kết nối các ý tưởng, thông tin.

Kiêu ngạo từ sự tự cho mình

Từ 'arrogance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arrogo', có nghĩa là 'tự nhận cho mình' hoặc 'tự cho là có quyền'. Điều này phản ánh ý tưởng về việc một người tự cho mình quyền hoặc tầm quan trọng vượt quá thực tế, dẫn đến thái độ tự phụ và khinh người.

Usage Note

Thái độ kiêu ngạo trí tuệ thường biểu hiện qua việc coi thường ý kiến của người khác, cho rằng mình luôn đúng và giỏi hơn người khác trong các vấn đề liên quan đến kiến thức và trí tuệ. Khác với sự tự tin đơn thuần, kiêu ngạo trí tuệ bao hàm sự coi thường người khác. Nó khác với 'confidence' (tự tin) ở chỗ 'intellectual arrogance' (kiêu ngạo trí tuệ) bao hàm một ý nghĩa tiêu cực về sự coi thường người khác. Ngược lại, 'intellectual humility' (khiêm tốn trí tuệ) là đức tính đối lập, thể hiện sự sẵn sàng học hỏi và tôn trọng quan điểm của người khác.

Prepositions

in of

'In intellectual arrogance': Thể hiện trạng thái, tình trạng của sự kiêu ngạo trí tuệ. 'Of intellectual arrogance': Thể hiện nguồn gốc, bản chất của sự kiêu ngạo trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intellectual arrogance
  • display display intellectual arrogance
    (thể hiện sự kiêu ngạo trí tuệ)
  • exhibit exhibit intellectual arrogance
    (bộc lộ sự kiêu ngạo trí tuệ)
  • reek of reek of intellectual arrogance
    (nặng mùi/đầy rẫy sự kiêu ngạo trí tuệ)
  • accused of accused of intellectual arrogance
    (bị buộc tội kiêu ngạo trí tuệ)
Adjective + intellectual arrogance
  • blatant blatant intellectual arrogance
    (sự kiêu ngạo trí tuệ trắng trợn/rõ ràng)
  • unwarranted unwarranted intellectual arrogance
    (sự kiêu ngạo trí tuệ vô cớ/không có căn cứ)
  • a subtle a subtle intellectual arrogance
    (một sự kiêu ngạo trí tuệ tinh tế/ngấm ngầm)

Idioms

  • a whiff of intellectual arrogance

    một chút/một thoáng mùi kiêu ngạo trí tuệ

    "There was a whiff of intellectual arrogance in his tone when he dismissed her ideas."

    (Có một thoáng mùi kiêu ngạo trí tuệ trong giọng điệu của anh ta khi anh ta bác bỏ ý tưởng của cô ấy.)

  • a streak of intellectual arrogance

    một nét/một vệt kiêu ngạo trí tuệ (nét tính cách)

    "Despite his brilliance, he always had a streak of intellectual arrogance that alienated colleagues."

    (Mặc dù rất tài giỏi, anh ấy luôn có một nét kiêu ngạo trí tuệ khiến đồng nghiệp xa lánh.)

  • border on intellectual arrogance

    gần như/có xu hướng kiêu ngạo trí tuệ

    "His dismissive attitude towards different opinions began to border on intellectual arrogance."

    (Thái độ bác bỏ các ý kiến khác của anh ấy bắt đầu gần như là kiêu ngạo trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual arrogance

Noun Phrase
Lật mặt

Sự kiêu ngạo trí tuệ; niềm tin rằng khả năng trí tuệ của một người vượt trội hơn những người khác, thường đi kèm với thái độ hạ cố và khinh miệt.

"His intellectual arrogance made it difficult for him to collaborate with others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His intellectual arrogance was off-putting to many of his colleagues.
Sự kiêu ngạo trí tuệ của anh ấy gây khó chịu cho nhiều đồng nghiệp của anh ấy.
Phủ định
She does not display intellectual arrogance, preferring humility instead.
Cô ấy không thể hiện sự kiêu ngạo trí tuệ, thay vào đó cô ấy thích sự khiêm tốn hơn.
Nghi vấn
Does his intellectual arrogance stem from genuine knowledge or insecurity?
Sự kiêu ngạo trí tuệ của anh ấy bắt nguồn từ kiến thức thực sự hay sự bất an?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual arrogance".

Trí tuệ Socrates và sự khiêm tốn

Trong triết học phương Tây, Socrates nổi tiếng với câu nói 'Điều duy nhất tôi biết là tôi không biết gì cả.' Điều này đối lập hoàn toàn với sự kiêu ngạo trí tuệ, nhấn mạnh rằng kiến thức thực sự đi đôi với sự khiêm tốn và nhận thức về những gì mình chưa biết.

Tháp Ngà và sự xa rời thực tế

Khái niệm 'Tháp Ngà' (Ivory Tower) thường được dùng để chỉ môi trường học thuật, nơi các học giả tách biệt khỏi thế giới thực. Đôi khi, nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tự mãn và kiêu ngạo trí tuệ của những người cho rằng mình vượt trội hơn những người không làm việc trong lĩnh vực hàn lâm.