(Top Banner Ad)
epoxy resin
B2
Danh từ B2 Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

epoxy resin

UK: /ɪˈpɒksi ˈrɛzɪn/ • US: /ɪˈpɒksi ˈrɛzɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa epoxy keo epoxy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of thermosetting polymer used as an adhesive, coating, or casting material; formed by reacting an epoxide resin with a hardener.

Vietnamese Meaning

Một loại polymer nhiệt rắn được sử dụng làm chất kết dính, lớp phủ hoặc vật liệu đúc; được tạo thành bằng cách cho nhựa epoxide phản ứng với chất làm cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Epoxy resin is used to create strong and durable coatings."

    "Nhựa epoxy được sử dụng để tạo ra các lớp phủ chắc chắn và bền bỉ."

  • "The boat was repaired using epoxy resin."

    "Chiếc thuyền đã được sửa chữa bằng nhựa epoxy."

  • "Epoxy resin is commonly used in the electronics industry."

    "Nhựa epoxy thường được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epoxy keo epoxy; vật liệu epoxy
Verb to epoxy dán bằng keo epoxy; phủ vật liệu epoxy
Adjective epoxied đã được dán/phủ epoxy
Adjective epoxy-based dựa trên/sử dụng epoxy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
epi- (trên, bên cạnh)
Greek
oxys (sắc, chua -> oxy)
Modern Chemistry
epoxy (kết hợp từ epi- và oxy, chỉ nhóm epoxide)
Greek
rhētínē (nhựa cây)
Latin
resina
Old French
resine
English
resin
Modern English
epoxy resin (kết hợp hai thành phần)

Nguồn gốc của 'Epoxy Resin'

Cụm từ 'epoxy resin' ghép lại từ 'epoxy' và 'resin'. Phần 'epoxy' được nhà hóa học người Đức Paul Schlack đặt ra vào những năm 1930, kết hợp từ tiền tố 'epi-' (từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'trên' hoặc 'bên cạnh') và 'oxy' (liên quan đến oxy). Điều này mô tả cấu trúc hóa học đặc biệt (nhóm epoxide) mang lại cho loại nhựa này những đặc tính kết dính và độ bền vượt trội. Từ 'resin' có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Hy Lạp 'rhētínē' và tiếng Latin 'resina', đều có nghĩa là 'nhựa cây'. Vì vậy, 'epoxy resin' theo nghĩa đen là một loại nhựa có nhóm hóa học epoxy đặc biệt, nổi tiếng với khả năng kết dính mạnh mẽ và độ bền cao.

Usage Note

Nhựa epoxy là một vật liệu đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng. Nó được biết đến với độ bền cao, khả năng chống hóa chất và độ bám dính tuyệt vời. So với các loại nhựa khác như polyester, epoxy có độ co ngót thấp hơn và khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Prepositions

with as in

* **with**: Dùng để chỉ chất được pha trộn hoặc phản ứng cùng. Ví dụ: 'Epoxy resin is often mixed *with* a hardener.'
* **as**: Dùng để chỉ chức năng hoặc vai trò. Ví dụ: 'Epoxy resin is used *as* an adhesive.'
* **in**: Dùng để chỉ ứng dụng hoặc lĩnh vực sử dụng. Ví dụ: 'Epoxy resin is common *in* construction.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epoxy resin
  • clear clear epoxy resin
    (nhựa epoxy trong suốt)
  • two-part two-part epoxy resin
    (nhựa epoxy hai thành phần)
  • liquid liquid epoxy resin
    (nhựa epoxy dạng lỏng)
  • durable durable epoxy resin
    (nhựa epoxy bền bỉ)
Verb + epoxy resin
  • mix mix epoxy resin
    (trộn nhựa epoxy)
  • pour pour epoxy resin
    (đổ nhựa epoxy)
  • apply apply epoxy resin
    (thi công/phủ nhựa epoxy)
  • cure cure epoxy resin
    (làm cứng/đóng rắn nhựa epoxy)
Noun + epoxy resin
  • epoxy resin epoxy resin art
    (nghệ thuật từ nhựa epoxy)
  • epoxy resin epoxy resin floor
    (sàn nhựa epoxy)
  • epoxy resin epoxy resin coating
    (lớp phủ nhựa epoxy)

Idioms

  • epoxy resin system

    hệ thống nhựa epoxy (bao gồm nhựa và chất đóng rắn)

    "Understanding the two-part epoxy resin system is crucial for proper application."

    (Hiểu rõ hệ thống nhựa epoxy hai thành phần là rất quan trọng để thi công đúng cách.)

  • epoxy resin adhesive

    keo dán nhựa epoxy

    "The strong epoxy resin adhesive is perfect for bonding different materials."

    (Keo dán nhựa epoxy cực kỳ bền rất phù hợp để dán các vật liệu khác nhau.)

  • epoxy resin coating

    lớp phủ nhựa epoxy

    "Many industrial floors use an epoxy resin coating for durability."

    (Nhiều sàn nhà công nghiệp sử dụng lớp phủ nhựa epoxy để tăng độ bền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epoxy resin

Danh từ
Lật mặt

Một loại polymer nhiệt rắn được sử dụng làm chất kết dính, lớp phủ hoặc vật liệu đúc; được tạo thành bằng cách cho nhựa epoxide phản ứng với chất làm cứng.

"Epoxy resin is used to create strong and durable coatings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manufacturer uses epoxy resin to create durable coatings.
Nhà sản xuất sử dụng nhựa epoxy để tạo ra các lớp phủ bền.
Phủ định
The artist does not use epoxy resin in her sculptures.
Nghệ sĩ không sử dụng nhựa epoxy trong các tác phẩm điêu khắc của cô ấy.
Nghi vấn
Does the company sell epoxy adhesives?
Công ty có bán keo dán epoxy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epoxy resin".

Nghệ thuật và Đồ thủ công từ Nhựa Epoxy

Nhựa epoxy đã trở thành vật liệu cực kỳ phổ biến trong giới nghệ sĩ và những người yêu thích thủ công trên khắp thế giới. Từ việc tạo ra các tác phẩm trang sức, tượng nhỏ, cho đến những chiếc 'bàn sông' (river tables) độc đáo với phần giữa mô phỏng dòng sông chảy qua, nhựa epoxy mang lại khả năng sáng tạo vô hạn nhờ tính trong suốt, độ bền, và khả năng kết hợp với nhiều vật liệu khác như gỗ, kim loại, hoa khô, hoặc các sắc tố màu.

Ứng dụng trong DIY và Sửa chữa Gia đình

Trong văn hóa DIY (Do It Yourself - Tự làm), nhựa epoxy được đánh giá cao vì khả năng kết dính mạnh mẽ và tạo lớp phủ bảo vệ bền bỉ. Nó thường được dùng để sửa chữa đồ đạc, làm kín vết nứt, hoặc tạo bề mặt chống thấm và chống ăn mòn cho sàn nhà, mặt bàn, và các bề mặt khác. Điều này giúp các gia đình tiết kiệm chi phí và tự tay nâng cấp, bảo trì không gian sống của mình một cách hiệu quả.