epr paradox
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thought experiment in quantum mechanics, proposed by Albert Einstein, Boris Podolsky, and Nathan Rosen (hence EPR) in 1935, that challenges the completeness of quantum mechanics by suggesting that quantum mechanics does not provide a complete description of physical reality. It highlights the apparent non-locality and instantaneous correlations between entangled particles.
Vietnamese Meaning
Một thí nghiệm tư duy trong cơ học lượng tử, được đề xuất bởi Albert Einstein, Boris Podolsky và Nathan Rosen (do đó có EPR) vào năm 1935, thách thức tính đầy đủ của cơ học lượng tử bằng cách cho rằng cơ học lượng tử không cung cấp một mô tả đầy đủ về thực tại vật lý. Nó làm nổi bật tính phi cục bộ rõ ràng và các tương quan tức thời giữa các hạt vướng víu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The EPR paradox sparked considerable debate about the interpretation of quantum mechanics."
"Nghịch lý EPR đã gây ra cuộc tranh luận đáng kể về cách giải thích cơ học lượng tử."
-
"Experiments designed to test the EPR paradox have confirmed the predictions of quantum mechanics."
"Các thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra nghịch lý EPR đã xác nhận các dự đoán của cơ học lượng tử."
-
"The EPR paradox challenges our classical understanding of reality."
"Nghịch lý EPR thách thức sự hiểu biết cổ điển của chúng ta về thực tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paradox | Nghịch lý, điều trái ngược với lẽ thường |
| Adjective | paradoxical | Mang tính nghịch lý, mâu thuẫn |
| Noun | entanglement | Sự vướng víu, sự rối rắm (trong vật lý lượng tử là hiện tượng liên kết lượng tử) |
| Noun | quantum mechanics | Cơ học lượng tử |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
EPR paradox không thực sự là một nghịch lý theo nghĩa logic, mà là một sự mâu thuẫn giữa cơ học lượng tử và các quan điểm cổ điển về tính cục bộ và hiện thực. Nó dẫn đến nhiều cuộc tranh luận và thí nghiệm tiếp theo, dẫn đến sự phát triển của các khái niệm như vướng víu lượng tử và bất đẳng thức Bell. Nó nhấn mạnh rằng việc đo một thuộc tính của một hạt trong một cặp vướng víu dường như ảnh hưởng tức thời đến thuộc tính của hạt kia, bất kể khoảng cách giữa chúng. Điều này mâu thuẫn với ý tưởng rằng không có thông tin hoặc ảnh hưởng nào có thể truyền đi nhanh hơn tốc độ ánh sáng.
Prepositions
*in* the EPR paradox: sử dụng khi đề cập đến bối cảnh hoặc phạm vi của nghịch lý. *of* the EPR paradox: sử dụng khi đề cập đến một khía cạnh cụ thể hoặc một thuộc tính liên quan đến nghịch lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pose pose the EPR paradox (đặt ra nghịch lý EPR)
-
address address the EPR paradox (giải quyết/xử lý nghịch lý EPR)
-
resolve resolve the EPR paradox (hóa giải/giải quyết nghịch lý EPR)
-
explore explore the EPR paradox (khám phá/nghiên cứu nghịch lý EPR)
-
famous the famous EPR paradox (nghịch lý EPR nổi tiếng)
-
original the original EPR paradox (nghịch lý EPR ban đầu)
-
seminal the seminal EPR paradox (nghịch lý EPR có tính chất khai mở/đặt nền móng)
Idioms
-
the EPR paradox thought experiment
thí nghiệm tư duy nghịch lý EPR (chỉ một kịch bản giả định để minh họa nghịch lý)
"The EPR paradox thought experiment was designed to highlight the counter-intuitive nature of quantum mechanics."
(Thí nghiệm tư duy nghịch lý EPR được thiết kế để làm nổi bật tính chất phản trực giác của cơ học lượng tử.)
-
the EPR paradox and quantum entanglement
nghịch lý EPR và sự vướng víu lượng tử (chỉ mối quan hệ chặt chẽ giữa nghịch lý và hiện tượng vật lý)
"Understanding the EPR paradox and quantum entanglement is crucial for quantum computing."
(Hiểu rõ nghịch lý EPR và sự vướng víu lượng tử là điều cực kỳ quan trọng đối với điện toán lượng tử.)
-
to resolve the EPR paradox
giải quyết nghịch lý EPR (chỉ việc tìm ra lời giải thích hoặc khung lý thuyết phù hợp cho nghịch lý)
"Many physicists dedicated their careers to trying to resolve the EPR paradox."
(Nhiều nhà vật lý đã cống hiến sự nghiệp của mình để cố gắng giải quyết nghịch lý EPR.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epr paradox
NounMột thí nghiệm tư duy trong cơ học lượng tử, được đề xuất bởi Albert Einstein, Boris Podolsky và Nathan Rosen (do đó có EPR) vào năm 1935, thách thức tính đầy đủ của cơ học lượng tử bằng cách cho rằng cơ học lượng tử không cung cấp một mô tả đầy đủ về thực tại vật lý. Nó làm nổi bật tính phi cục bộ rõ ràng và các tương quan tức thời giữa các hạt vướng víu.
"The EPR paradox sparked considerable debate about the interpretation of quantum mechanics."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The EPR paradox is a thought experiment in quantum mechanics. |
Nghịch lý EPR là một thí nghiệm tư duy trong cơ học lượng tử. |
| Phủ định | Isn't the EPR paradox a key point of discussion about quantum entanglement? |
Chẳng phải nghịch lý EPR là một điểm thảo luận quan trọng về sự vướng víu lượng tử sao? |
| Nghi vấn | Does the EPR paradox challenge our understanding of locality? |
Liệu nghịch lý EPR có thách thức sự hiểu biết của chúng ta về tính địa phương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epr paradox".
