(Top Banner Ad)
non-locality
C2
noun C2 Vật lý lượng tử, Triết học

non-locality

UK: /ˌnɒnloʊˈkæləti/ • US: /ˌnɑːnloʊˈkæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính phi cục bộ hiện tượng phi cục bộ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The apparent ability of two objects to instantaneously know about each other's state, even when separated by large distances.

Vietnamese Meaning

Khả năng rõ ràng của hai vật thể ngay lập tức biết về trạng thái của nhau, ngay cả khi chúng bị phân tách bởi khoảng cách lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantum entanglement demonstrates non-locality, where the state of one particle instantly influences the state of another, regardless of distance."

    "Vướng víu lượng tử thể hiện tính phi cục bộ, trong đó trạng thái của một hạt ảnh hưởng tức thời đến trạng thái của hạt kia, bất kể khoảng cách."

  • "The concept of non-locality challenges our classical understanding of causality and distance."

    "Khái niệm phi cục bộ thách thức sự hiểu biết cổ điển của chúng ta về nhân quả và khoảng cách."

  • "Experiments have confirmed the existence of non-locality in entangled quantum systems."

    "Các thí nghiệm đã xác nhận sự tồn tại của tính phi cục bộ trong các hệ lượng tử vướng víu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-locality tính không cục bộ
Adjective non-local không cục bộ, không giới hạn trong một vùng
Noun locality tính cục bộ, khu vực, địa phương
Adjective local cục bộ, địa phương
Verb localize cục bộ hóa, định vị, khoanh vùng
Noun localization sự cục bộ hóa, sự định vị
Adverb locally một cách cục bộ, ở địa phương

Synonyms

Antonyms

Related Words

quantum mechanics (cơ học lượng tử)Bell's theorem (định lý Bell)spooky action at a distance (tác động ma quái từ xa)

Subject Area

Vật lý lượng tử, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
locus
Latin
localis
English
local
English
locality
English
non-locality

Nguồn gốc của tiền tố "non-"

Tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "không" hoặc "thiếu vắng". Trong tiếng Anh, nó được dùng để phủ định nghĩa của từ gốc, ví dụ: non-stop (không ngừng), non-fiction (phi hư cấu).

Sự kết hợp thành "non-locality"

Từ "locality" xuất phát từ tiếng Latinh "locus" (có nghĩa là "nơi chốn, địa điểm"), qua "localis" (thuộc về nơi chốn), rồi thành "local" trong tiếng Anh. "Locality" sau đó được tạo ra từ "local" với hậu tố "-ity" để chỉ "tính chất thuộc về một địa điểm cụ thể". Khi kết hợp "non-" với "locality", "non-locality" ra đời để mô tả một tính chất "không thuộc về một địa điểm cụ thể" hoặc "không giới hạn trong một khu vực nhất định", đặc biệt quan trọng trong vật lý lượng tử.

Usage Note

Non-locality là một khái niệm quan trọng trong cơ học lượng tử, liên quan đến hiện tượng vướng víu lượng tử (quantum entanglement). Nó chỉ ra rằng các hạt có thể tương quan với nhau theo cách mà trạng thái của một hạt ảnh hưởng đến trạng thái của hạt kia một cách tức thời, bất kể khoảng cách giữa chúng. Khái niệm này trái ngược với quan điểm cổ điển về tính địa phương, cho rằng một vật thể chỉ có thể bị ảnh hưởng trực tiếp bởi môi trường xung quanh nó. Sự tồn tại của non-locality đã được chứng minh bằng thực nghiệm, nhưng ý nghĩa và hệ quả của nó vẫn còn là chủ đề tranh luận sôi nổi.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ bản chất của non-locality (e.g., the principle of non-locality).
in: thường dùng để chỉ ứng dụng hoặc vai trò của non-locality (e.g., non-locality in quantum computing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-locality
  • quantum quantum non-locality
    (tính không cục bộ lượng tử)
  • spatial spatial non-locality
    (tính không cục bộ không gian)
  • experimental experimental non-locality
    (tính không cục bộ thực nghiệm)
  • strong strong non-locality
    (tính không cục bộ mạnh)
Verb + non-locality
  • demonstrate demonstrate non-locality
    (chứng minh tính không cục bộ)
  • exhibit exhibit non-locality
    (thể hiện tính không cục bộ)
  • verify verify non-locality
    (kiểm chứng tính không cục bộ)
  • exploit exploit non-locality
    (khai thác tính không cục bộ)
Noun + of + non-locality
  • evidence evidence of non-locality
    (bằng chứng về tính không cục bộ)
  • implications implications of non-locality
    (hàm ý của tính không cục bộ)
  • tests tests of non-locality
    (các thử nghiệm về tính không cục bộ)

Idioms

  • Quantum non-locality

    Tính không cục bộ lượng tử (một khái niệm cốt lõi trong cơ học lượng tử, mô tả sự tương tác tức thời giữa các hạt dù ở xa nhau)

    "Quantum non-locality suggests that particles can be intrinsically linked, regardless of distance."

    (Tính không cục bộ lượng tử cho thấy các hạt có thể liên kết nội tại với nhau, bất kể khoảng cách.)

  • Bell non-locality

    Tính không cục bộ Bell (đề cập đến tính chất của các trạng thái lượng tử có thể vi phạm bất đẳng thức Bell, chứng tỏ sự không cục bộ)

    "Experiments have repeatedly confirmed Bell non-locality, challenging classical notions of reality."

    (Các thí nghiệm đã nhiều lần xác nhận tính không cục bộ Bell, thách thức các quan niệm cổ điển về thực tại.)

  • The paradox of non-locality

    Nghịch lý về tính không cục bộ (ám chỉ sự khó hiểu và mâu thuẫn rõ ràng với trực giác cổ điển của khái niệm này)

    "Physicists continue to explore the paradox of non-locality and its implications for spacetime."

    (Các nhà vật lý tiếp tục khám phá nghịch lý về tính không cục bộ và những hàm ý của nó đối với không thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-locality

noun
Lật mặt

Khả năng rõ ràng của hai vật thể ngay lập tức biết về trạng thái của nhau, ngay cả khi chúng bị phân tách bởi khoảng cách lớn.

"Quantum entanglement demonstrates non-locality, where the state of one particle instantly influences the state of another, regardless of distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-locality".

Phản ứng của Einstein: "Hành động ma quái từ xa"

Một trong những phản ứng nổi tiếng nhất về tính không cục bộ đến từ Albert Einstein. Ông gọi hiện tượng vướng víu lượng tử (liên quan mật thiết đến tính không cục bộ) là "spooky action at a distance" (hành động ma quái từ xa). Einstein cảm thấy khó chấp nhận ý tưởng hai hạt có thể ảnh hưởng đến nhau tức thời dù ở cách xa, vì điều này dường như vi phạm nguyên tắc cục bộ của vật lý cổ điển (mọi ảnh hưởng cần thời gian để truyền đi).

Thách thức các khái niệm cổ điển về thực tại

Tính không cục bộ thách thức mạnh mẽ trực giác và các khái niệm cổ điển của chúng ta về không gian, thời gian, nhân quả và thực tại. Nó ngụ ý rằng vũ trụ có thể được kết nối một cách sâu sắc hơn và phi cục bộ hơn chúng ta tưởng, mở ra những tranh luận triết học sâu sắc về bản chất của vũ trụ và ý nghĩa của việc quan sát. Các thí nghiệm xác nhận tính không cục bộ đã thay đổi cơ bản cách chúng ta nhìn nhận thế giới.