(Top Banner Ad)
spectrum analyzer
C1
noun C1 Kỹ thuật điện tử, Viễn thông

spectrum analyzer

UK: /ˈspek.trəm ˌæn.əˌlaɪ.zər/ • US: /ˈspek.trəm ˌæn.əˌlaɪ.zər/

Nghĩa tiếng Việt

máy phân tích phổ thiết bị phân tích phổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument used to visualize the frequency spectrum of a signal. It displays amplitude versus frequency on a screen, allowing users to analyze signal characteristics.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để trực quan hóa phổ tần số của một tín hiệu. Nó hiển thị biên độ so với tần số trên màn hình, cho phép người dùng phân tích các đặc tính tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer used the spectrum analyzer to identify the source of the interference."

    "Kỹ sư đã sử dụng máy phân tích phổ để xác định nguồn gây nhiễu."

  • "The technician calibrated the spectrum analyzer before taking measurements."

    "Kỹ thuật viên đã hiệu chỉnh máy phân tích phổ trước khi thực hiện các phép đo."

  • "Spectrum analyzers are vital in testing wireless communication devices."

    "Máy phân tích phổ rất quan trọng trong việc kiểm tra các thiết bị truyền thông không dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spectrum quang phổ, phổ
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Verb analyze phân tích
Adjective spectral thuộc quang phổ, ma quái
Adjective analytic thuộc phân tích, giải tích
Adjective analytical có tính phân tích

Synonyms

frequency analyzer (máy phân tích tần số)

Related Words

oscilloscope (máy hiện sóng)signal generator (máy phát tín hiệu)network analyzer (máy phân tích mạng)

Subject Area

Kỹ thuật điện tử, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spectrum
Ancient Greek
ἀναλύειν (analýein)
French
analyser
English
spectrum (17th c.)
English
analyze (17th c.)
English
analyzer (19th c.)
English
spectrum analyzer (20th c.)

Nguồn gốc của 'Spectrum'

Từ 'spectrum' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'hình ảnh', 'sự xuất hiện' hoặc 'bóng ma'. Nhà khoa học Isaac Newton đã sử dụng từ này vào thế kỷ 17 để mô tả dải màu sắc (như cầu vồng) khi ánh sáng trắng đi qua một lăng kính. Khái niệm này sau đó được mở rộng ra các dải tần khác ngoài ánh sáng nhìn thấy.

Sự hình thành 'Analyzer'

Từ 'analyzer' bắt nguồn từ động từ 'analyze' (phân tích), mà gốc rễ sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'analýein' nghĩa là 'tháo gỡ', 'phân tách thành các phần'. Khi 'spectrum' và 'analyzer' kết hợp, chúng tạo thành tên của một thiết bị chuyên dùng để 'phân tích' 'dải phổ' của các tín hiệu, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới vô hình của sóng.

Usage Note

Spectrum analyzers are essential tools in radio frequency (RF) engineering, telecommunications, and audio engineering for identifying signal components, measuring distortion, and analyzing modulation. Unlike oscilloscopes which show signal amplitude over time, spectrum analyzers show signal amplitude over frequency.

Prepositions

with for

'- Used with' khi nói về việc sử dụng thiết bị với một mục đích cụ thể hoặc một loại tín hiệu nào đó. Ví dụ: 'The spectrum analyzer was used with a high-frequency antenna.' '- Used for' khi nói về chức năng hoặc ứng dụng của thiết bị. Ví dụ: 'This spectrum analyzer is used for measuring signal strength.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spectrum analyzer
  • portable portable spectrum analyzer
    (máy phân tích phổ di động)
  • high-performance high-performance spectrum analyzer
    (máy phân tích phổ hiệu suất cao)
  • digital digital spectrum analyzer
    (máy phân tích phổ kỹ thuật số)
  • RF RF spectrum analyzer
    (máy phân tích phổ tần số vô tuyến)
  • audio audio spectrum analyzer
    (máy phân tích phổ âm thanh)
Verb + spectrum analyzer
  • use use a spectrum analyzer
    (sử dụng máy phân tích phổ)
  • connect connect a spectrum analyzer
    (kết nối máy phân tích phổ)
  • measure with measure with a spectrum analyzer
    (đo bằng máy phân tích phổ)
  • display on display on a spectrum analyzer
    (hiển thị trên máy phân tích phổ)
  • configure configure a spectrum analyzer
    (thiết lập cấu hình cho máy phân tích phổ)

Idioms

  • configure a spectrum analyzer

    thiết lập cấu hình cho máy phân tích phổ (để thực hiện các phép đo cụ thể)

    "Engineers often need to configure a spectrum analyzer for specific frequency ranges to diagnose issues."

    (Các kỹ sư thường cần thiết lập cấu hình cho máy phân tích phổ cho các dải tần cụ thể để chẩn đoán sự cố.)

  • readings from the spectrum analyzer

    các số liệu/đọc được từ máy phân tích phổ

    "The readings from the spectrum analyzer confirmed the presence of unwanted interference."

    (Các số liệu từ máy phân tích phổ đã xác nhận sự hiện diện của nhiễu sóng không mong muốn.)

  • perform measurements using a spectrum analyzer

    thực hiện các phép đo bằng máy phân tích phổ

    "We need to perform detailed measurements using a spectrum analyzer to ensure compliance with regulations."

    (Chúng ta cần thực hiện các phép đo chi tiết bằng máy phân tích phổ để đảm bảo tuân thủ các quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectrum analyzer

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để trực quan hóa phổ tần số của một tín hiệu. Nó hiển thị biên độ so với tần số trên màn hình, cho phép người dùng phân tích các đặc tính tín hiệu.

"The engineer used the spectrum analyzer to identify the source of the interference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectrum analyzer".

Công cụ thiết yếu của kỷ nguyên số

Máy phân tích phổ là một trong những công cụ quan trọng nhất trong ngành điện tử và truyền thông hiện đại. Nó cho phép các kỹ sư 'nhìn thấy' các tín hiệu vô tuyến, từ đó phát triển, thử nghiệm và bảo trì các hệ thống không dây như điện thoại di động, Wi-Fi, vệ tinh và truyền hình, đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả và không gây nhiễu lẫn nhau.

Ứng dụng đa dạng trong khoa học và công nghệ

Mặc dù nổi bật trong lĩnh vực tần số vô tuyến, nguyên lý phân tích phổ cũng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành khác. Ví dụ, trong hóa học, quang phổ được dùng để xác định thành phần vật liệu; trong thiên văn học, nó giúp các nhà khoa học khám phá cấu tạo và chuyển động của các thiên thể bằng cách phân tích ánh sáng phát ra từ chúng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích 'phổ' trong việc hiểu thế giới xung quanh chúng ta.