(Top Banner Ad)
horsemanship
B2
danh từ B2 Thể thao, Nông nghiệp

horsemanship

UK: /ˈhɔːsmənʃɪp/ • US: /ˈhɔːrsmənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng cưỡi ngựa thuật cưỡi ngựa nghệ thuật cưỡi ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or skill of riding and managing horses.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc kỹ năng cưỡi và điều khiển ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good horsemanship requires patience and understanding."

    "Kỹ năng cưỡi ngựa giỏi đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu."

  • "She displayed excellent horsemanship during the competition."

    "Cô ấy thể hiện kỹ năng cưỡi ngựa xuất sắc trong suốt cuộc thi."

  • "Horsemanship is not just about riding; it's about understanding the horse."

    "Kỹ năng cưỡi ngựa không chỉ là về việc cưỡi; nó còn là về việc hiểu con ngựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse ngựa
Noun horseman kỵ sĩ (người đàn ông)
Noun horsewoman nữ kỵ sĩ (người phụ nữ)
Verb/Noun ride cưỡi (ngựa); chuyến đi ngựa
Noun rider người cưỡi ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hors
Old English
mann
Old English
-scipe
English (Modern)
horsemanship

Nguồn gốc từ "horsemanship"

Từ "horsemanship" được hình thành từ ba yếu tố tiếng Anh cổ: "hors" (ngựa), "mann" (người) và hậu tố "-scipe" (có nghĩa là trạng thái, kỹ năng hoặc phẩm chất). Khi kết hợp lại, nó mô tả kỹ năng hoặc nghệ thuật điều khiển và cưỡi ngựa.

Usage Note

Từ 'horsemanship' nhấn mạnh sự khéo léo, kỹ năng và kiến thức cần thiết để làm việc với ngựa một cách hiệu quả và an toàn. Nó bao gồm việc hiểu hành vi của ngựa, cách chăm sóc chúng và cách giao tiếp với chúng. Khác với 'horseback riding' chỉ đơn thuần là việc cưỡi ngựa, 'horsemanship' bao hàm một phạm vi rộng hơn nhiều.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', 'horsemanship in' thường đề cập đến sự thành thạo hoặc chuyên môn trong một khía cạnh cụ thể của việc cưỡi ngựa và quản lý ngựa. Ví dụ: 'He demonstrated great horsemanship in dressage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horsemanship
  • excellent excellent horsemanship
    (kỹ năng cưỡi ngựa xuất sắc)
  • superb superb horsemanship
    (tài cưỡi ngựa điêu luyện)
  • masterful masterful horsemanship
    (nghệ thuật cưỡi ngựa bậc thầy)
  • poor poor horsemanship
    (kỹ năng cưỡi ngựa kém)
Verb + horsemanship
  • demonstrate demonstrate horsemanship
    (thể hiện kỹ năng cưỡi ngựa)
  • display display horsemanship
    (trình diễn kỹ năng cưỡi ngựa)
  • improve improve one's horsemanship
    (cải thiện kỹ năng cưỡi ngựa của ai đó)
  • master master horsemanship
    (thành thạo nghệ thuật cưỡi ngựa)
Noun + of horsemanship
  • art the art of horsemanship
    (nghệ thuật cưỡi ngựa)
  • skills the skills of horsemanship
    (các kỹ năng cưỡi ngựa)

Idioms

  • the art of horsemanship

    nghệ thuật cưỡi ngựa

    "She spent years perfecting the art of horsemanship."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện nghệ thuật cưỡi ngựa.)

  • a display of horsemanship

    một màn trình diễn kỹ năng cưỡi ngựa

    "The cavalry officer gave a stunning display of horsemanship."

    (Viên sĩ quan kỵ binh đã trình diễn một màn cưỡi ngựa ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horsemanship

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc kỹ năng cưỡi và điều khiển ngựa.

"Good horsemanship requires patience and understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A good rider should demonstrate excellent horsemanship.
Một người cưỡi ngựa giỏi nên thể hiện kỹ năng điều khiển ngựa xuất sắc.
Phủ định
Even experienced riders might not always display perfect horsemanship.
Ngay cả những người cưỡi ngựa có kinh nghiệm cũng có thể không phải lúc nào cũng thể hiện kỹ năng điều khiển ngựa hoàn hảo.
Nghi vấn
Could developing better horsemanship improve your riding skills?
Liệu việc phát triển kỹ năng điều khiển ngựa tốt hơn có thể cải thiện kỹ năng cưỡi ngựa của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horsemanship".

Môn thể thao Kỵ mã (Equestrianism)

Cưỡi ngựa là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới, được gọi là Kỵ mã (Equestrianism). Đây là một trong số ít môn thể thao trong Thế vận hội Olympic mà động vật đóng vai trò quan trọng, thể hiện sự phối hợp và kỹ năng cao giữa người cưỡi và ngựa.

Vai trò lịch sử và biểu tượng

Trong lịch sử, kỹ năng cưỡi ngựa rất quan trọng đối với giao thông, quân sự và nông nghiệp. Ngựa và kỹ năng điều khiển ngựa từng là biểu tượng của địa vị xã hội, sự giàu có và quyền lực, đặc biệt trong giới quý tộc và kỵ sĩ thời trung cổ.