(Top Banner Ad)
eventing
B2
Danh từ B2 Thể thao (Cưỡi ngựa)

eventing

UK: /ɪˈventɪŋ/ • US: /ɪˈventɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cưỡi ngựa ba môn phối hợp thi ba môn phối hợp (cưỡi ngựa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A three-phase equestrian event comprising dressage, cross-country, and show jumping.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện cưỡi ngựa ba pha bao gồm thi điều khiển ngựa (dressage), vượt chướng ngại vật địa hình (cross-country), và nhảy biểu diễn (show jumping).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eventing is a challenging sport that requires a high level of skill and athleticism from both horse and rider."

    "Môn thể thao cưỡi ngựa ba môn phối hợp là một môn thể thao đầy thử thách, đòi hỏi trình độ kỹ năng và thể lực cao từ cả ngựa và người cưỡi."

  • "She has been competing in eventing for over 10 years."

    "Cô ấy đã thi đấu môn cưỡi ngựa ba môn phối hợp trong hơn 10 năm."

  • "Eventing is a popular sport at the Olympics."

    "Cưỡi ngựa ba môn phối hợp là một môn thể thao phổ biến tại Thế vận hội Olympic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful nhiều sự kiện, đáng nhớ
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc
Noun eventer người hoặc ngựa tham gia môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp

Related Words

Subject Area

Thể thao (Cưỡi ngựa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eventus
Old French
event
Middle English
event
Modern English (20th Century)
eventing

Nguồn gốc của 'Eventing'

Thuật ngữ 'eventing' dùng để chỉ một môn thể thao cưỡi ngựa tổng hợp, phát triển từ các bài kiểm tra kỹ năng và độ bền của ngựa và kỵ sĩ trong quân đội vào đầu thế kỷ 20. Nó được gọi là 'eventing' vì nó kết hợp nhiều 'sự kiện' (events) khác nhau: biểu diễn dressage, vượt chướng ngại vật băng đồng và nhảy rào, đòi hỏi sự linh hoạt và toàn diện từ cả ngựa và người.

Usage Note

''Eventing'' đề cập đến một môn thể thao cưỡi ngựa toàn diện, kiểm tra kỹ năng của cả người và ngựa ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó đòi hỏi sự chính xác, sức bền và khả năng hợp tác.

Prepositions

in at

''In eventing'': được sử dụng để chỉ vị trí hoặc tham gia môn thể thao này nói chung. Ví dụ: 'He competes in eventing.' ''At eventing'': có thể dùng để chỉ một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'She won a medal at eventing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eventing
  • equestrian equestrian eventing
    (môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp)
  • three-day three-day eventing
    (môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp ba ngày)
  • Olympic Olympic eventing
    (môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp Olympic)
Verb + eventing
  • compete in compete in eventing
    (thi đấu môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp)
  • participate in participate in eventing
    (tham gia môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp)
Noun + eventing
  • eventing horse eventing horse
    (ngựa chuyên thi đấu môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp)
  • eventing rider eventing rider
    (vận động viên cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp)

Idioms

  • the sport of eventing

    môn thể thao cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp

    "She decided to dedicate her life to the sport of eventing."

    (Cô ấy quyết định cống hiến cuộc đời mình cho môn thể thao cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp.)

  • three-day eventing

    môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp ba ngày

    "The championship features top riders in three-day eventing."

    (Giải vô địch có sự góp mặt của các vận động viên hàng đầu trong môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp ba ngày.)

  • eventing competition

    cuộc thi cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp

    "He is training hard for the upcoming eventing competition."

    (Anh ấy đang luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eventing

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện cưỡi ngựa ba pha bao gồm thi điều khiển ngựa (dressage), vượt chướng ngại vật địa hình (cross-country), và nhảy biểu diễn (show jumping).

"Eventing is a challenging sport that requires a high level of skill and athleticism from both horse and rider."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, eventing is such an exciting sport!
Ồ, eventing là một môn thể thao thật thú vị!
Phủ định
Alas, eventing isn't for the faint of heart.
Than ôi, eventing không dành cho những người yếu tim.
Nghi vấn
Hey, is eventing something you'd ever try?
Này, eventing có phải là thứ bạn muốn thử không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eventing requires a diverse skill set: riders must excel in dressage, cross-country, and show jumping.
Môn thể thao toàn năng đòi hỏi một bộ kỹ năng đa dạng: người cưỡi phải xuất sắc trong môn thi điều khiển ngựa, vượt chướng ngại vật địa hình và nhảy biểu diễn.
Phủ định
He's not interested in typical equestrian sports: eventing, with its demanding cross-country phase, doesn't appeal to him.
Anh ấy không hứng thú với các môn thể thao cưỡi ngựa thông thường: môn thể thao toàn năng, với phần thi vượt chướng ngại vật địa hình đầy thử thách, không hấp dẫn anh ấy.
Nghi vấn
Is eventing a suitable challenge for her: does she possess the necessary courage and skill for all three disciplines?
Liệu môn thể thao toàn năng có phải là một thử thách phù hợp với cô ấy: liệu cô ấy có đủ can đảm và kỹ năng cần thiết cho cả ba nội dung thi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced rider was eventing at the national competition last weekend.
Người cưỡi ngựa giàu kinh nghiệm đang thi đấu môn eventing tại cuộc thi quốc gia cuối tuần trước.
Phủ định
She wasn't eventing because her horse was injured.
Cô ấy đã không thi đấu eventing vì con ngựa của cô ấy bị thương.
Nghi vấn
Were they eventing in the rain?
Họ đã thi đấu eventing dưới mưa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eventing".

Nguồn Gốc Quân Sự

Môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật tổng hợp (eventing) có nguồn gốc từ các bài kiểm tra kỹ năng và sự bền bỉ của ngựa và kỵ sĩ quân đội vào đầu thế kỷ 20. Mục đích là để thử thách toàn diện một con ngựa quân sự về sự vâng lời, tốc độ và khả năng vượt địa hình khắc nghiệt.

Môn Thể Thao Olympic

Eventing là một trong ba bộ môn cưỡi ngựa Olympic, cùng với dressage (biểu diễn) và show jumping (nhảy rào). Nó được coi là bài kiểm tra toàn diện nhất về khả năng của ngựa và kỵ sĩ, đòi hỏi sự kết hợp hiếm có giữa sự khéo léo, tốc độ, sự dũng cảm và sức bền.