(Top Banner Ad)
equilibrium line altitude (ela)
C1
danh từ C1 Địa chất học, Khoa học khí hậu, Băng hà học

equilibrium line altitude (ela)

UK: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm laɪn ˈæltɪˌtjuːd/ • US: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm laɪn ˈæltɪˌtjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

độ cao đường cân bằng độ cao đường cân bằng (ELA)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The altitude on a glacier where the annual accumulation of snow and ice equals the annual ablation (melting and evaporation).

Vietnamese Meaning

Độ cao trên một sông băng nơi sự tích lũy tuyết và băng hàng năm bằng với sự hao hụt (tan chảy và bốc hơi) hàng năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equilibrium line altitude of this glacier has been steadily increasing over the past decade."

    "Độ cao đường cân bằng của sông băng này đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua."

  • "Changes in the equilibrium line altitude can provide valuable insights into climate change impacts on glaciers."

    "Những thay đổi trong độ cao đường cân bằng có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về tác động của biến đổi khí hậu đối với các sông băng."

  • "Scientists are using satellite data to monitor the equilibrium line altitude of glaciers worldwide."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng dữ liệu vệ tinh để theo dõi độ cao đường cân bằng của các sông băng trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equilibrium sự cân bằng, trạng thái cân bằng
Verb equilibrate làm cân bằng, đạt trạng thái cân bằng
Adjective equilibrated đã được cân bằng
Noun line đường kẻ, ranh giới, dây
Adjective linear thuộc đường thẳng, tuyến tính
Verb align sắp xếp thẳng hàng, điều chỉnh
Noun altitude độ cao, cao độ
Adjective altitudinal liên quan đến độ cao
Noun altimeter máy đo độ cao

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học khí hậu, Băng hà học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
libra
Latin
aequilibrium
English
equilibrium
Latin
linea
Old French
ligne
English
line
Latin
altus
Latin
altitudo
Old French
altitude
English
altitude
English
equilibrium line altitude

Nguồn gốc của 'Equilibrium Line Altitude (ELA)'

Cụm từ 'equilibrium line altitude' (ELA) là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ ba từ có nguồn gốc Latin. 'Equilibrium' (cân bằng) đến từ tiếng Latin 'aequus' (bằng) và 'libra' (cân). 'Line' (đường) xuất phát từ 'linea' (sợi lanh, đường kẻ). 'Altitude' (độ cao) bắt nguồn từ 'altitudo' (chiều cao) từ 'altus' (cao). Trong ngành băng hà học, ELA mô tả độ cao mà tại đó sự tích tụ tuyết và băng cân bằng với sự tan chảy và bốc hơi, tạo ra một 'đường cân bằng' quan trọng trên các sông băng và chỏm băng. Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ chính xác để chỉ ranh giới quan trọng phản ánh sức khỏe của sông băng.

Usage Note

Độ cao đường cân bằng (ELA) là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của sông băng và sự thay đổi khí hậu. Nó thể hiện sự cân bằng giữa lượng tuyết rơi tích lũy và lượng băng tan chảy. Khi ELA tăng, điều đó cho thấy sông băng đang mất nhiều băng hơn tích lũy, dấu hiệu của sự tan chảy do khí hậu ấm lên. Ngược lại, ELA giảm cho thấy sự tích lũy băng nhiều hơn sự tan chảy. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có các khái niệm liên quan.

Prepositions

at of

The ELA *at* a specific location on the glacier; The ELA *of* a glacier.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equilibrium line altitude (ela)
  • determine determine the equilibrium line altitude (ela)
    (xác định độ cao đường cân bằng (ELA))
  • calculate calculate the equilibrium line altitude (ela)
    (tính toán độ cao đường cân bằng (ELA))
  • measure measure the equilibrium line altitude (ela)
    (đo lường độ cao đường cân bằng (ELA))
  • monitor monitor the equilibrium line altitude (ela)
    (giám sát độ cao đường cân bằng (ELA))
  • rise the equilibrium line altitude (ela) will rise
    (độ cao đường cân bằng (ELA) sẽ tăng)
  • fall the equilibrium line altitude (ela) has fallen
    (độ cao đường cân bằng (ELA) đã giảm)
Adjective + equilibrium line altitude (ela)
  • high a high equilibrium line altitude (ela)
    (độ cao đường cân bằng (ELA) cao)
  • low a low equilibrium line altitude (ela)
    (độ cao đường cân bằng (ELA) thấp)
  • average the average equilibrium line altitude (ela)
    (độ cao đường cân bằng (ELA) trung bình)
  • regional the regional equilibrium line altitude (ela)
    (độ cao đường cân bằng (ELA) khu vực)
  • fluctuating a fluctuating equilibrium line altitude (ela)
    (độ cao đường cân bằng (ELA) dao động)
Prepositional Phrase with equilibrium line altitude (ela)
  • above above the equilibrium line altitude (ela)
    (phía trên độ cao đường cân bằng (ELA))
  • below below the equilibrium line altitude (ela)
    (phía dưới độ cao đường cân bằng (ELA))

Idioms

  • above the equilibrium line altitude (ELA)

    Khu vực trên sông băng nơi tuyết tích tụ nhiều hơn tan chảy và bốc hơi, dẫn đến sự tăng trưởng của sông băng.

    "Glaciers gain mass in the accumulation zone, which is generally above the equilibrium line altitude (ELA)."

    (Các sông băng tăng khối lượng ở vùng tích tụ, nơi thường nằm trên độ cao đường cân bằng (ELA).)

  • below the equilibrium line altitude (ELA)

    Khu vực trên sông băng nơi tuyết tan chảy và bốc hơi nhiều hơn tích tụ, dẫn đến sự mất khối lượng của sông băng.

    "The ablation zone, located below the equilibrium line altitude (ELA), is where glaciers lose ice."

    (Vùng tan chảy, nằm dưới độ cao đường cân bằng (ELA), là nơi các sông băng mất băng.)

  • the concept of equilibrium line altitude (ELA)

    Khái niệm về độ cao đường cân bằng, một ý tưởng cơ bản trong băng hà học để hiểu động lực của sông băng.

    "Understanding the concept of equilibrium line altitude (ELA) is crucial for glaciology."

    (Hiểu rõ khái niệm về độ cao đường cân bằng (ELA) là rất quan trọng đối với ngành băng hà học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equilibrium line altitude (ela)

danh từ
Lật mặt

Độ cao trên một sông băng nơi sự tích lũy tuyết và băng hàng năm bằng với sự hao hụt (tan chảy và bốc hơi) hàng năm.

"The equilibrium line altitude of this glacier has been steadily increasing over the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the equilibrium line altitude (ela) is decreasing indicates a change in the glacier's mass balance.
Việc độ cao đường cân bằng (ela) đang giảm cho thấy sự thay đổi trong cân bằng khối lượng của sông băng.
Phủ định
It isn't clear whether the equilibrium line altitude (ela) has been accurately measured this year.
Không rõ liệu độ cao đường cân bằng (ela) đã được đo chính xác trong năm nay hay chưa.
Nghi vấn
Do scientists know what the equilibrium line altitude (ela) was 100 years ago?
Các nhà khoa học có biết độ cao đường cân bằng (ela) là bao nhiêu cách đây 100 năm không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calculating the equilibrium line altitude (ELA) helps glaciologists understand climate change impacts.
Việc tính toán độ cao đường cân bằng (ELA) giúp các nhà băng học hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.
Phủ định
Not knowing the equilibrium line altitude (ELA) can hinder accurate glacier mass balance assessments.
Việc không biết độ cao đường cân bằng (ELA) có thể cản trở việc đánh giá chính xác sự cân bằng khối lượng của sông băng.
Nghi vấn
Is estimating the equilibrium line altitude (ELA) crucial for understanding glacier health?
Có phải việc ước tính độ cao đường cân bằng (ELA) là rất quan trọng để hiểu được sức khỏe của sông băng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equilibrium line altitude (ela)".

Chỉ số sức khỏe sông băng và biến đổi khí hậu

Độ cao đường cân bằng (ELA) không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn là một chỉ số quan trọng trong nghiên cứu biến đổi khí hậu. Việc theo dõi sự thay đổi của ELA trên các sông băng toàn cầu cung cấp bằng chứng trực quan về sự nóng lên toàn cầu và tác động của nó đến môi trường. Khi ELA tăng lên, điều đó có nghĩa là vùng tan chảy của sông băng mở rộng, cho thấy sông băng đang co lại và mất khối lượng nhanh chóng, ảnh hưởng đến nguồn nước ngọt và mực nước biển.

Vai trò trong khoa học môi trường và bền vững

Hiểu biết về ELA là nền tảng cho các nhà khoa học môi trường và những người làm việc trong lĩnh vực bền vững. Nó giúp dự đoán những thay đổi trong tương lai của hệ sinh thái núi cao, đánh giá rủi ro thiên tai như lũ lụt do băng tan và thông báo các chính sách bảo vệ môi trường. Dữ liệu ELA đóng góp vào các báo cáo đánh giá khí hậu quốc tế, nâng cao nhận thức cộng đồng về sự cấp bách của hành động chống biến đổi khí hậu.