(Top Banner Ad)
equilibrium line
C1
noun C1 Khoa học, Địa lý, Khí tượng học

equilibrium line

UK: /ˌiːkwɪˈlɪb.ri.əm laɪn/ • US: /ˌiːkwɪˈlɪb.ri.əm laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường cân bằng (sông băng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The boundary on a glacier between the accumulation zone (where snow accumulates) and the ablation zone (where ice and snow melt).

Vietnamese Meaning

Đường cân bằng trên một sông băng, là ranh giới giữa vùng tích lũy (nơi tuyết tích tụ) và vùng tan chảy (nơi băng và tuyết tan).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The retreat of the equilibrium line indicates that the glacier is losing mass."

    "Sự rút lui của đường cân bằng cho thấy sông băng đang mất khối lượng."

  • "The equilibrium line is a critical indicator of a glacier's health."

    "Đường cân bằng là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của một sông băng."

  • "Scientists are studying the shifting equilibrium line to understand the effects of climate change."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự dịch chuyển của đường cân bằng để hiểu những tác động của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equilibrium trạng thái cân bằng, sự thăng bằng
Verb equilibrate đạt trạng thái cân bằng, làm cân bằng
Adjective equilibrated đã được cân bằng, ở trạng thái cân bằng
Noun line đường, ranh giới
Verb align sắp thẳng hàng, điều chỉnh
Adjective linear thuộc về đường thẳng, tuyến tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Địa lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
libra
Latin
aequilibrium
Latin
linea
English
equilibrium line

Nguồn gốc 'Equilibrium' (Sự cân bằng)

Từ 'equilibrium' xuất phát từ tiếng Latin 'aequilibrium', có nghĩa là 'trạng thái cân bằng'. Nó được ghép từ 'aequus' (có nghĩa là 'bằng nhau, công bằng') và 'libra' (có nghĩa là 'cái cân, sự thăng bằng'). Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của từ: một trạng thái mà các lực đối lập cân bằng nhau.

Nguồn gốc 'Line' (Đường)

Từ 'line' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea', ban đầu có nghĩa là 'sợi chỉ lanh' hoặc 'đường được vẽ bằng sợi chỉ'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ đường thẳng hoặc đường cong nào, cũng như một ranh giới hoặc giới hạn. Khi ghép với 'equilibrium', nó tạo thành 'đường cân bằng' - một ranh giới quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học.

Usage Note

Đường cân bằng thể hiện sự cân bằng giữa lượng tuyết rơi và lượng băng tan trên một sông băng. Vị trí của nó có thể thay đổi theo thời gian do biến đổi khí hậu và các yếu tố khác. Nó là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của sông băng.

Prepositions

of

"Equilibrium line of a glacier" để chỉ đường cân bằng của một sông băng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equilibrium line
  • annual annual equilibrium line
    (đường cân bằng hàng năm (trong băng hà học))
  • average average equilibrium line
    (đường cân bằng trung bình)
  • stable stable equilibrium line
    (đường cân bằng ổn định)
  • new new equilibrium line
    (đường cân bằng mới)
Verb + equilibrium line
  • cross cross the equilibrium line
    (vượt qua đường cân bằng)
  • establish establish an equilibrium line
    (thiết lập đường cân bằng)
  • maintain maintain the equilibrium line
    (duy trì đường cân bằng)
  • reach reach the equilibrium line
    (đạt đến đường cân bằng)
  • shift shift the equilibrium line
    (dịch chuyển đường cân bằng)
Noun + equilibrium line
  • position of the position of the equilibrium line
    (vị trí của đường cân bằng)
  • movement of the movement of the equilibrium line
    (sự di chuyển của đường cân bằng)

Idioms

  • cross the equilibrium line

    vượt qua giới hạn hoặc điểm mà tại đó sự cân bằng được duy trì; đi từ trạng thái cân bằng này sang trạng thái khác.

    "When the glacier's melt rate exceeded its accumulation, it effectively crossed the equilibrium line."

    (Khi tốc độ tan chảy của sông băng vượt quá tốc độ tích tụ của nó, nó đã thực sự vượt qua đường cân bằng.)

  • maintain the equilibrium line

    giữ cho các yếu tố hoặc lực lượng ở trạng thái cân bằng, đặc biệt trong các hệ thống phức tạp.

    "Economists strive to maintain the equilibrium line between supply and demand to ensure market stability."

    (Các nhà kinh tế học cố gắng duy trì đường cân bằng giữa cung và cầu để đảm bảo sự ổn định của thị trường.)

  • shift the equilibrium line

    làm thay đổi điểm hoặc điều kiện cân bằng trong một hệ thống.

    "Changes in global climate can significantly shift the equilibrium line of alpine glaciers."

    (Những thay đổi trong khí hậu toàn cầu có thể làm dịch chuyển đáng kể đường cân bằng của các sông băng trên núi cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equilibrium line

noun
Lật mặt

Đường cân bằng trên một sông băng, là ranh giới giữa vùng tích lũy (nơi tuyết tích tụ) và vùng tan chảy (nơi băng và tuyết tan).

"The retreat of the equilibrium line indicates that the glacier is losing mass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equilibrium line".

Sự cân bằng trong Triết học và Khoa học

Khái niệm 'equilibrium' (cân bằng) đã ăn sâu vào nhiều khía cạnh của tư tưởng con người, từ triết học cổ đại đến khoa học hiện đại. Trong triết học Đông Á, khái niệm Âm và Dương thể hiện sự cân bằng giữa các thế lực đối lập. Trong triết học phương Tây, sự cân bằng thường được xem là lý tưởng cho sự ổn định và hài hòa. Trong khoa học, 'đường cân bằng' (equilibrium line) là một công cụ quan trọng để hiểu các hệ thống tự nhiên, như ranh giới giữa vùng tích tụ và tan chảy của sông băng, hay điểm cân bằng cung cầu trong kinh tế học, thể hiện sự tương tác và ổn định của các yếu tố.

Tầm quan trọng của cân bằng trong cuộc sống

Mặc dù 'equilibrium line' là một thuật ngữ kỹ thuật, khái niệm tổng quát về 'cân bằng' lại có ý nghĩa sâu rộng trong đời sống và văn hóa. Chúng ta thường nói về việc tìm kiếm sự cân bằng trong công việc và cuộc sống (work-life balance), cân bằng dinh dưỡng, hay cân bằng cảm xúc. Khả năng duy trì hoặc tìm lại sự cân bằng là yếu tố then chốt cho sức khỏe, hạnh phúc và sự ổn định trong nhiều khía cạnh của cuộc sống cá nhân và xã hội.