(Top Banner Ad)
equitable agreement
C1
adjective C1 Kinh tế, Luật

equitable agreement

UK: /ˈɛkwɪtəbl əˈɡriːmənt/ • US: /ˈɛkwɪtəbəl əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận công bằng hiệp định công bằng thỏa thuận hợp tình hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fair and impartial; just.

Vietnamese Meaning

Công bằng, vô tư; chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court aimed to reach an equitable resolution to the dispute."

    "Tòa án hướng đến việc đạt được một giải pháp công bằng cho tranh chấp."

  • "The mediation process resulted in an equitable agreement that satisfied both parties."

    "Quá trình hòa giải đã dẫn đến một thỏa thuận công bằng, làm hài lòng cả hai bên."

  • "An equitable agreement was crucial for maintaining a positive business relationship."

    "Một thỏa thuận công bằng là rất quan trọng để duy trì một mối quan hệ kinh doanh tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj equitable công bằng, hợp lý, chính đáng
N equity sự công bằng; vốn chủ sở hữu
Adv equitably một cách công bằng, hợp lý
Adj inequitable không công bằng, không hợp lý
N agreement thỏa thuận, hợp đồng; sự đồng ý
V agree đồng ý, thỏa thuận
N disagreement sự bất đồng, mâu thuẫn
Adj agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận được

Synonyms

fair agreement (thỏa thuận công bằng)just agreement (thỏa thuận chính đáng)

Antonyms

unfair agreement (thỏa thuận bất công)inequitable agreement (thỏa thuận không công bằng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eyk-
Latin
aequus ('equal, level, even, just')
Latin
aequitabilis ('that can be made equal')
Old French
équitable ('just, fair')
English
equitable
Proto-Indo-European
*gʷerh₂- ('to praise')
Latin
grātus ('pleasing, agreeable')
Vulgar Latin
*ingratare ('to make pleasing')
Old French
agréer ('to please, consent')
Old French
agrément ('assent, agreement')
English
agreement
Modern English
equitable agreement

Nguồn gốc của sự công bằng và đồng thuận

Từ 'equitable' (công bằng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequus', mang ý nghĩa 'bằng nhau, công bằng'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'équitable', nhấn mạnh sự cân bằng và chính đáng. Trong khi đó, 'agreement' (thỏa thuận) xuất phát từ tiếng Latin 'grātus' (làm hài lòng) và tiếng Pháp cổ 'agrément' (sự đồng ý). Khi kết hợp, 'equitable agreement' không chỉ là một sự đồng thuận đơn thuần mà còn là một cam kết đảm bảo tính công bằng và hợp lý cho tất cả các bên liên quan, phản ánh một giao ước được cả hai bên chấp thuận trên cơ sở bình đẳng.

Usage Note

Tính từ 'equitable' nhấn mạnh sự công bằng và hợp lý, đặc biệt trong việc phân chia quyền lợi và nghĩa vụ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế để mô tả một thỏa thuận hoặc giải pháp mà mọi bên đều cảm thấy chấp nhận được. Khác với 'equal' (bằng nhau), 'equitable' không nhất thiết có nghĩa là mọi người nhận được chính xác số lượng như nhau, mà là mỗi người nhận được những gì phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh của họ. Ví dụ, một thỏa thuận 'equitable' có thể trao nhiều nguồn lực hơn cho một bên gặp khó khăn hơn.
Từ 'agreement' ở đây chỉ một sự đồng ý hoặc một hợp đồng chính thức. Một 'equitable agreement' là một thỏa thuận vừa có tính pháp lý, vừa được coi là công bằng và hợp lý cho tất cả các bên liên quan.

Prepositions

to between for

Khi 'equitable' đi với 'to', nó thường mô tả sự công bằng đối với một người hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The distribution of resources was equitable to the neediest families.' Khi đi với 'between', nó nhấn mạnh sự công bằng giữa các bên khác nhau. Ví dụ: 'An equitable agreement was reached between the company and the union.' Khi đi với 'for', nó nhấn mạnh sự công bằng để đạt được mục đích gì. Ví dụ: 'The new policy is equitable for promoting diversity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + equitable agreement
  • reach reach an equitable agreement
    (đạt được một thỏa thuận công bằng)
  • negotiate negotiate an equitable agreement
    (đàm phán một thỏa thuận công bằng)
  • facilitate facilitate an equitable agreement
    (tạo điều kiện cho một thỏa thuận công bằng)
  • sign sign an equitable agreement
    (ký kết một thỏa thuận công bằng)
  • forge forge an equitable agreement
    (tạo lập một thỏa thuận công bằng)
Adjectives + equitable agreement
  • a mutually a mutually equitable agreement
    (một thỏa thuận công bằng đôi bên cùng có lợi)
  • a fair and a fair and equitable agreement
    (một thỏa thuận công bằng và chính đáng)
  • a comprehensive a comprehensive equitable agreement
    (một thỏa thuận công bằng toàn diện)

Idioms

  • reach an equitable agreement

    đạt được một thỏa thuận công bằng (thường sau quá trình đàm phán)

    "After lengthy discussions, both parties were able to reach an equitable agreement."

    (Sau những cuộc thảo luận kéo dài, cả hai bên đã đạt được một thỏa thuận công bằng.)

  • come to an equitable agreement

    đi đến một thỏa thuận công bằng (tương tự như 'reach', nhấn mạnh kết quả cuối cùng)

    "The mediator helped them come to an equitable agreement regarding child custody."

    (Người hòa giải đã giúp họ đi đến một thỏa thuận công bằng về quyền nuôi con.)

  • negotiate an equitable agreement

    đàm phán một thỏa thuận công bằng (nhấn mạnh quá trình thương lượng)

    "It is crucial to negotiate an equitable agreement from the start to avoid future disputes."

    (Điều quan trọng là phải đàm phán một thỏa thuận công bằng ngay từ đầu để tránh các tranh chấp trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equitable agreement

adjective
Lật mặt

Công bằng, vô tư; chính đáng.

"The court aimed to reach an equitable resolution to the dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable agreement".

Tầm quan trọng của công bằng trong pháp luật phương Tây

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là trong luật hợp đồng và luật gia đình, nguyên tắc 'equitable agreement' (thỏa thuận công bằng) là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là việc tuân thủ các điều khoản pháp lý một cách cứng nhắc mà còn đảm bảo rằng kết quả cuối cùng là hợp lý, chính đáng và cân bằng cho tất cả các bên, có tính đến các hoàn cảnh cụ thể và mục đích ban đầu của thỏa thuận.

Văn hóa đàm phán 'Đôi bên cùng thắng' (Win-Win)

Khái niệm 'equitable agreement' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa đàm phán phương Tây, nơi mục tiêu thường là tìm kiếm các giải pháp 'win-win'. Thay vì một bên thắng và một bên thua, 'equitable agreement' khuyến khích các bên cùng nhau tạo ra một giải pháp mà tất cả đều cảm thấy nhận được sự đối xử công bằng và có lợi ích nhất định, từ đó thúc đẩy mối quan hệ lâu dài và sự hợp tác bền vững.