equitable agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fair and impartial; just.
Vietnamese Meaning
Công bằng, vô tư; chính đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court aimed to reach an equitable resolution to the dispute."
"Tòa án hướng đến việc đạt được một giải pháp công bằng cho tranh chấp."
-
"The mediation process resulted in an equitable agreement that satisfied both parties."
"Quá trình hòa giải đã dẫn đến một thỏa thuận công bằng, làm hài lòng cả hai bên."
-
"An equitable agreement was crucial for maintaining a positive business relationship."
"Một thỏa thuận công bằng là rất quan trọng để duy trì một mối quan hệ kinh doanh tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | equitable | công bằng, hợp lý, chính đáng |
| N | equity | sự công bằng; vốn chủ sở hữu |
| Adv | equitably | một cách công bằng, hợp lý |
| Adj | inequitable | không công bằng, không hợp lý |
| N | agreement | thỏa thuận, hợp đồng; sự đồng ý |
| V | agree | đồng ý, thỏa thuận |
| N | disagreement | sự bất đồng, mâu thuẫn |
| Adj | agreeable | dễ chịu, có thể chấp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'equitable' nhấn mạnh sự công bằng và hợp lý, đặc biệt trong việc phân chia quyền lợi và nghĩa vụ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế để mô tả một thỏa thuận hoặc giải pháp mà mọi bên đều cảm thấy chấp nhận được. Khác với 'equal' (bằng nhau), 'equitable' không nhất thiết có nghĩa là mọi người nhận được chính xác số lượng như nhau, mà là mỗi người nhận được những gì phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh của họ. Ví dụ, một thỏa thuận 'equitable' có thể trao nhiều nguồn lực hơn cho một bên gặp khó khăn hơn.
Từ 'agreement' ở đây chỉ một sự đồng ý hoặc một hợp đồng chính thức. Một 'equitable agreement' là một thỏa thuận vừa có tính pháp lý, vừa được coi là công bằng và hợp lý cho tất cả các bên liên quan.
Prepositions
Khi 'equitable' đi với 'to', nó thường mô tả sự công bằng đối với một người hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The distribution of resources was equitable to the neediest families.' Khi đi với 'between', nó nhấn mạnh sự công bằng giữa các bên khác nhau. Ví dụ: 'An equitable agreement was reached between the company and the union.' Khi đi với 'for', nó nhấn mạnh sự công bằng để đạt được mục đích gì. Ví dụ: 'The new policy is equitable for promoting diversity.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach an equitable agreement (đạt được một thỏa thuận công bằng)
-
negotiate negotiate an equitable agreement (đàm phán một thỏa thuận công bằng)
-
facilitate facilitate an equitable agreement (tạo điều kiện cho một thỏa thuận công bằng)
-
sign sign an equitable agreement (ký kết một thỏa thuận công bằng)
-
forge forge an equitable agreement (tạo lập một thỏa thuận công bằng)
-
a mutually a mutually equitable agreement (một thỏa thuận công bằng đôi bên cùng có lợi)
-
a fair and a fair and equitable agreement (một thỏa thuận công bằng và chính đáng)
-
a comprehensive a comprehensive equitable agreement (một thỏa thuận công bằng toàn diện)
Idioms
-
reach an equitable agreement
đạt được một thỏa thuận công bằng (thường sau quá trình đàm phán)
"After lengthy discussions, both parties were able to reach an equitable agreement."
(Sau những cuộc thảo luận kéo dài, cả hai bên đã đạt được một thỏa thuận công bằng.)
-
come to an equitable agreement
đi đến một thỏa thuận công bằng (tương tự như 'reach', nhấn mạnh kết quả cuối cùng)
"The mediator helped them come to an equitable agreement regarding child custody."
(Người hòa giải đã giúp họ đi đến một thỏa thuận công bằng về quyền nuôi con.)
-
negotiate an equitable agreement
đàm phán một thỏa thuận công bằng (nhấn mạnh quá trình thương lượng)
"It is crucial to negotiate an equitable agreement from the start to avoid future disputes."
(Điều quan trọng là phải đàm phán một thỏa thuận công bằng ngay từ đầu để tránh các tranh chấp trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equitable agreement
adjectiveCông bằng, vô tư; chính đáng.
"The court aimed to reach an equitable resolution to the dispute."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable agreement".
