(Top Banner Ad)
equitable development
Kinh tế, Xã hội học, Phát triển bền vững

equitable development

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Adjective equitable công bằng, hợp lý
Adverb equitably một cách công bằng
Verb equalize làm cho bằng nhau, san bằng
Noun equality sự bình đẳng
Verb develop phát triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequitas
Old French
équitable
English
equitable
Old French
desveloper
French
développer
English
develop
English
development

Sự ra đời của một khái niệm công bằng

Cụm từ 'equitable development' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Equitable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequus' (nghĩa là 'ngang bằng' hoặc 'công bằng') và 'aequitas' (sự công bằng, bình đẳng). Qua tiếng Pháp cổ 'équitable', nó mang ý nghĩa của sự đối xử công bằng, không thiên vị. 'Development' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, trải ra', và sau này là 'phát triển'. Khi ghép lại, 'equitable development' không chỉ là sự phát triển đơn thuần mà còn nhấn mạnh rằng quá trình phát triển đó phải đảm bảo sự công bằng, bình đẳng về cơ hội và lợi ích cho tất cả mọi người, đặc biệt là những nhóm yếu thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equitable development
  • sustainable sustainable equitable development
    (phát triển công bằng bền vững)
  • inclusive inclusive equitable development
    (phát triển công bằng toàn diện)
  • just just equitable development
    (phát triển công bằng và công lý)
  • truly truly equitable development
    (phát triển thực sự công bằng)
Verb + equitable development
  • promote promote equitable development
    (thúc đẩy phát triển công bằng)
  • foster foster equitable development
    (nuôi dưỡng/khuyến khích phát triển công bằng)
  • achieve achieve equitable development
    (đạt được phát triển công bằng)
  • ensure ensure equitable development
    (đảm bảo phát triển công bằng)
  • prioritize prioritize equitable development
    (ưu tiên phát triển công bằng)
Phrases with equitable development
  • strategies strategies for equitable development
    (các chiến lược cho phát triển công bằng)
  • goals goals of equitable development
    (các mục tiêu của phát triển công bằng)
  • framework a framework for equitable development
    (một khuôn khổ cho phát triển công bằng)

Idioms

  • A pathway to equitable development

    Con đường dẫn đến phát triển công bằng

    "The city council is exploring a pathway to equitable development for all its neighborhoods."

    (Hội đồng thành phố đang tìm kiếm một con đường dẫn đến phát triển công bằng cho tất cả các khu phố của mình.)

  • The cornerstone of equitable development

    Nền tảng/hòn đá tảng của phát triển công bằng

    "Education and healthcare are considered the cornerstones of equitable development in any society."

    (Giáo dục và chăm sóc sức khỏe được coi là nền tảng của phát triển công bằng trong bất kỳ xã hội nào.)

  • To champion equitable development

    Ủng hộ/đấu tranh cho phát triển công bằng

    "Many NGOs work to champion equitable development in marginalized communities worldwide."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ hoạt động để ủng hộ phát triển công bằng ở các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equitable development

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable development".

Mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc

Khái niệm 'equitable development' gắn bó chặt chẽ với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là mục tiêu giảm bất bình đẳng (SDG 10) và xây dựng các thành phố, cộng đồng bền vững (SDG 11). Nó nhấn mạnh rằng sự phát triển kinh tế không được phép làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo hoặc gây hại cho môi trường, mà phải mang lại lợi ích và cơ hội công bằng cho tất cả mọi người, không phân biệt giới tính, chủng tộc, hoặc tầng lớp xã hội.

Vai trò trong quy hoạch đô thị và chính sách xã hội

Trong bối cảnh phương Tây và quốc tế, 'equitable development' là một nguyên tắc cốt lõi trong quy hoạch đô thị, phát triển cộng đồng và xây dựng chính sách xã hội. Nó đòi hỏi các dự án phát triển phải xem xét tác động lên các nhóm dân cư khác nhau, đảm bảo rằng những lợi ích từ phát triển (như việc làm, nhà ở giá cả phải chăng, tiếp cận dịch vụ) được phân bổ công bằng, và không gây ra sự di dời hoặc thiệt hại cho các cộng đồng yếu thế.