sexual arousal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being sexually excited.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị kích thích tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Watching the romantic movie led to sexual arousal."
"Xem bộ phim lãng mạn đã dẫn đến sự kích thích tình dục."
-
"The study examined the effects of alcohol on sexual arousal."
"Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của rượu đối với sự kích thích tình dục."
-
"Certain scents can trigger sexual arousal in some people."
"Một số mùi hương nhất định có thể gây ra sự kích thích tình dục ở một số người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến sự kích thích về mặt thể chất và/hoặc tinh thần dẫn đến ham muốn tình dục. Nó bao gồm một loạt các phản ứng sinh lý, chẳng hạn như tăng nhịp tim, tăng lưu lượng máu đến bộ phận sinh dục và bôi trơn âm đạo (ở phụ nữ) hoặc cương cứng (ở nam giới). Sự khác biệt giữa 'sexual arousal' và 'sexual desire' là 'sexual arousal' thiên về phản ứng thể chất, trong khi 'sexual desire' thiên về khao khát, mong muốn tình dục.
Prepositions
'Arousal of' thường đi kèm với nguyên nhân gây ra kích thích (ví dụ: arousal of the senses). 'Arousal from' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự thức tỉnh từ một trạng thái không kích thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense sexual arousal (sự kích thích tình dục mãnh liệt)
-
heightened heightened sexual arousal (sự kích thích tình dục tăng cao)
-
mutual mutual sexual arousal (sự kích thích tình dục lẫn nhau)
-
strong strong sexual arousal (sự kích thích tình dục mạnh mẽ)
-
physical physical sexual arousal (sự kích thích tình dục về thể chất)
-
experience experience sexual arousal (trải nghiệm sự kích thích tình dục)
-
feel feel sexual arousal (cảm thấy sự kích thích tình dục)
-
cause cause sexual arousal (gây ra sự kích thích tình dục)
-
induce induce sexual arousal (kích thích/khơi gợi sự kích thích tình dục)
-
reach reach sexual arousal (đạt đến sự kích thích tình dục)
-
signs signs of sexual arousal (các dấu hiệu của sự kích thích tình dục)
-
levels levels of sexual arousal (các mức độ kích thích tình dục)
-
stages stages of sexual arousal (các giai đoạn của sự kích thích tình dục)
Idioms
-
be in a state of sexual arousal
đang ở trong trạng thái kích thích tình dục
"Many people report feeling relaxed and happy when they are in a state of sexual arousal."
(Nhiều người cho biết họ cảm thấy thư giãn và hạnh phúc khi đang trong trạng thái kích thích tình dục.)
-
indicators of sexual arousal
các dấu hiệu/chỉ số của sự kích thích tình dục
"Pupil dilation can be an unconscious indicator of sexual arousal."
(Giãn đồng tử có thể là một chỉ số vô thức của sự kích thích tình dục.)
-
respond with sexual arousal
phản ứng với sự kích thích tình dục
"The body can respond with sexual arousal to various stimuli, both physical and psychological."
(Cơ thể có thể phản ứng với sự kích thích tình dục trước nhiều tác nhân khác nhau, cả về thể chất và tâm lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual arousal
NounTrạng thái bị kích thích tình dục.
"Watching the romantic movie led to sexual arousal."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie aroused his sexual desires. |
Bộ phim đã khơi dậy những ham muốn tình dục của anh ấy. |
| Phủ định | She didn't experience any sexual arousal during the date. |
Cô ấy đã không trải qua bất kỳ sự kích thích tình dục nào trong buổi hẹn hò. |
| Nghi vấn | Did he feel any arousal when he saw her? |
Anh ấy có cảm thấy kích thích khi nhìn thấy cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual arousal".
