errand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short journey undertaken in order to deliver or collect something, especially on someone else’s behalf.
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi ngắn để giao hoặc lấy một cái gì đó, đặc biệt là thay mặt cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to run some errands this afternoon."
"Tôi phải chạy vài việc vặt chiều nay."
-
"She asked her son to run an errand to the store."
"Cô ấy nhờ con trai chạy việc vặt ra cửa hàng."
-
"He was always running errands for his elderly neighbor."
"Anh ấy luôn chạy việc vặt cho người hàng xóm lớn tuổi của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | errand boy | cậu bé/chàng trai làm việc vặt, chạy việc vặt |
| Noun | errand girl | cô bé/cô gái làm việc vặt, chạy việc vặt |
| Noun | errand-runner | người làm việc vặt thuê, người chạy việc vặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ những công việc lặt vặt, cần thiết phải làm như đi mua đồ, trả hóa đơn, hoặc giao một vật phẩm nhỏ. Từ này nhấn mạnh tính chất nhanh chóng và mục đích cụ thể của chuyến đi.
Prepositions
'on an errand': đang thực hiện một công việc lặt vặt. 'errand for someone': công việc lặt vặt cho ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick a quick errand (một việc vặt nhanh chóng)
-
short a short errand (một việc vặt ngắn)
-
important an important errand (một việc vặt quan trọng)
-
daily daily errands (những việc vặt hàng ngày)
-
pressing a pressing errand (một việc vặt cấp bách)
-
run run an errand (đi làm việc vặt, đi chợ/mua sắm)
-
do do an errand (làm một việc vặt)
-
go on go on an errand (đi làm một việc vặt)
-
send send someone on an errand (cử ai đi làm việc vặt)
-
be on be on an errand (đang đi làm việc vặt)
-
combine combine errands (kết hợp nhiều việc vặt lại với nhau)
Idioms
-
fool's errand
một công việc vô ích, việc làm phí công vô ích
"She realized she was on a fool's errand trying to change his mind."
(Cô ấy nhận ra mình đang phí công vô ích khi cố gắng thay đổi suy nghĩ của anh ta.)
-
errand of mercy
sứ mệnh nhân đạo, chuyến đi làm việc thiện/cứu trợ
"The doctor went on an errand of mercy to the remote village."
(Vị bác sĩ đã thực hiện một chuyến đi nhân đạo đến ngôi làng hẻo lánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
errand
danh từMột chuyến đi ngắn để giao hoặc lấy một cái gì đó, đặc biệt là thay mặt cho người khác.
"I have to run some errands this afternoon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "errand".
