(Top Banner Ad)
errand
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

errand

UK: /ˈerənd/ • US: /ˈerənd/

Nghĩa tiếng Việt

việc vặt chút việc lặt vặt sai vặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short journey undertaken in order to deliver or collect something, especially on someone else’s behalf.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi ngắn để giao hoặc lấy một cái gì đó, đặc biệt là thay mặt cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to run some errands this afternoon."

    "Tôi phải chạy vài việc vặt chiều nay."

  • "She asked her son to run an errand to the store."

    "Cô ấy nhờ con trai chạy việc vặt ra cửa hàng."

  • "He was always running errands for his elderly neighbor."

    "Anh ấy luôn chạy việc vặt cho người hàng xóm lớn tuổi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun errand boy cậu bé/chàng trai làm việc vặt, chạy việc vặt
Noun errand girl cô bé/cô gái làm việc vặt, chạy việc vặt
Noun errand-runner người làm việc vặt thuê, người chạy việc vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ǣrundiją
Old English
ǣrende
Middle English
erende
Modern English
errand

Từ tin nhắn đến việc vặt

Từ 'errand' có một lịch sử thú vị! Trong tiếng Anh cổ, 'ǣrende' ban đầu dùng để chỉ một 'tin nhắn' hoặc 'sứ mệnh' quan trọng. Hãy hình dung một người đưa tin (messenger) mang theo một thông điệp khẩn cấp. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này dần mở rộng để bao gồm bất kỳ công việc nhỏ nào mà bạn cần ra ngoài để hoàn thành, như đi mua đồ tạp hóa hay gửi bưu kiện.

Usage Note

Thường chỉ những công việc lặt vặt, cần thiết phải làm như đi mua đồ, trả hóa đơn, hoặc giao một vật phẩm nhỏ. Từ này nhấn mạnh tính chất nhanh chóng và mục đích cụ thể của chuyến đi.

Prepositions

on for

'on an errand': đang thực hiện một công việc lặt vặt. 'errand for someone': công việc lặt vặt cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + errand
  • quick a quick errand
    (một việc vặt nhanh chóng)
  • short a short errand
    (một việc vặt ngắn)
  • important an important errand
    (một việc vặt quan trọng)
  • daily daily errands
    (những việc vặt hàng ngày)
  • pressing a pressing errand
    (một việc vặt cấp bách)
Verb + errand
  • run run an errand
    (đi làm việc vặt, đi chợ/mua sắm)
  • do do an errand
    (làm một việc vặt)
  • go on go on an errand
    (đi làm một việc vặt)
  • send send someone on an errand
    (cử ai đi làm việc vặt)
  • be on be on an errand
    (đang đi làm việc vặt)
  • combine combine errands
    (kết hợp nhiều việc vặt lại với nhau)

Idioms

  • fool's errand

    một công việc vô ích, việc làm phí công vô ích

    "She realized she was on a fool's errand trying to change his mind."

    (Cô ấy nhận ra mình đang phí công vô ích khi cố gắng thay đổi suy nghĩ của anh ta.)

  • errand of mercy

    sứ mệnh nhân đạo, chuyến đi làm việc thiện/cứu trợ

    "The doctor went on an errand of mercy to the remote village."

    (Vị bác sĩ đã thực hiện một chuyến đi nhân đạo đến ngôi làng hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

errand

danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi ngắn để giao hoặc lấy một cái gì đó, đặc biệt là thay mặt cho người khác.

"I have to run some errands this afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "errand".

Vai trò của 'errands' trong gia đình

Trong nhiều gia đình phương Tây, việc 'chạy việc vặt' (running errands) thường là một trong những nhiệm vụ đầu tiên trẻ em được giao để học về trách nhiệm và sự độc lập. Đó là cách các em đóng góp vào công việc gia đình và làm quen với thế giới bên ngoài.

Dịch vụ 'errand services' hiện đại

Trong xã hội hiện đại bận rộn, các 'dịch vụ làm việc vặt' (errand services) đã trở nên phổ biến. Các công ty hoặc cá nhân được thuê để thực hiện các công việc nhỏ như mua sắm, giao hàng, hay xếp hàng giùm cho những người không có thời gian, phản ánh nhu cầu tiện lợi trong cuộc sống đô thị.