(Top Banner Ad)
errant knight
C1
Tính từ C1 Văn học, Lịch sử

errant knight

UK: /ˈerənt naɪt/ • US: /ˈerənt naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp sĩ lang thang hiệp sĩ phiêu bạt hiệp sĩ lạc lối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Straying from the proper course or standards; wandering or behaving wrongly.

Vietnamese Meaning

Đi lạc khỏi con đường đúng đắn hoặc các tiêu chuẩn; lang thang hoặc hành xử sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The errant knight had strayed from the path of righteousness."

    "Hiệp sĩ lạc lối đã đi chệch khỏi con đường chính nghĩa."

  • "Don Quixote is a famous example of an errant knight in literature."

    "Don Quixote là một ví dụ nổi tiếng về một hiệp sĩ lang thang trong văn học."

  • "The errant knight's actions were often unpredictable."

    "Hành động của hiệp sĩ lang thang thường khó đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective errant lang thang, lạc lối, lầm lỗi
Verb err lầm lỗi, phạm sai lầm, đi lạc
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai lầm, không đúng sự thật
Noun knight hiệp sĩ
Noun knighthood tước hiệu hiệp sĩ, phẩm giá hiệp sĩ
Adjective knightly hào hiệp, cao thượng (như hiệp sĩ)

Synonyms

Antonyms

loyal knight (hiệp sĩ trung thành)steadfast knight (hiệp sĩ kiên định)

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Old French
errant
Middle English
errant
Proto-Germanic
*knehtaz
Old English
cniht
Middle English
knyght
Modern English
errant knight

Nguồn gốc của 'Errant'

Từ 'errant' có nguồn gốc từ động từ 'errare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đi lang thang' hoặc 'đi lạc'. Ban đầu, một 'errant knight' chỉ đơn giản là một 'hiệp sĩ lang thang' đi tìm kiếm cuộc phiêu lưu. Nghĩa tiêu cực của 'errant' (như 'lạc lối' hoặc 'lầm lỗi') phát triển sau này, nhưng trong cụm 'errant knight', nó vẫn giữ nghĩa gốc 'lang thang'.

Sự phát triển của 'Knight'

Từ 'knight' có rễ từ tiếng Proto-Germanic '*knehtaz' nghĩa là 'thanh niên' hoặc 'người hầu'. Qua thời gian, đặc biệt trong tiếng Anh cổ ('cniht'), nó tiến hóa để chỉ một chiến binh cưỡi ngựa, thường phục vụ một lãnh chúa. Khái niệm về tinh thần hiệp sĩ, danh dự và lòng dũng cảm trở thành trọng tâm của hình ảnh 'hiệp sĩ'.

Ý nghĩa của 'Errant Knight'

Khi kết hợp lại, 'errant knight' mô tả một hiệp sĩ du hành từ nơi này đến nơi khác, không gắn với một lãnh chúa hay vùng đất cụ thể, mà đi tìm kiếm phiêu lưu, thực hiện những hành động hào hiệp, bảo vệ người yếu thế và sửa chữa những sai lầm. Hình tượng này rất phổ biến trong các câu chuyện lãng mạn thời Trung cổ.

Usage Note

Từ "errant" ở đây không chỉ đơn thuần là "đi lạc" về mặt vật lý, mà còn mang ý nghĩa về mặt đạo đức và hành vi. Trong ngữ cảnh "errant knight", nó chỉ một hiệp sĩ không tuân theo các quy tắc ứng xử và đạo đức hiệp sĩ truyền thống, hoặc đang thực hiện một nhiệm vụ khác thường, có thể là do đi lạc hoặc do ý chí riêng.
Hiệp sĩ thường gắn liền với lòng dũng cảm và chính nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh "errant knight", yếu tố lang thang, phiêu lưu và đôi khi cả sự lạc lối được nhấn mạnh hơn. Điều này có thể mang ý nghĩa tích cực (tìm kiếm điều mới mẻ, giúp đỡ người khác) hoặc tiêu cực (bất tuân, liều lĩnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + errant knight
  • brave a brave errant knight
    (một hiệp sĩ lang thang dũng cảm)
  • noble a noble errant knight
    (một hiệp sĩ lang thang cao quý)
  • solitary a solitary errant knight
    (một hiệp sĩ lang thang cô độc)
  • legendary a legendary errant knight
    (một hiệp sĩ lang thang huyền thoại)
Verb + errant knight (actions of)
  • seek adventure an errant knight seeking adventure
    (một hiệp sĩ lang thang tìm kiếm cuộc phiêu lưu)
  • embark on a quest the errant knight embarked on a quest
    (hiệp sĩ lang thang bắt đầu một cuộc tìm kiếm)
  • right wrongs dedicated to righting wrongs, an errant knight
    (một hiệp sĩ lang thang tận tâm sửa chữa những sai lầm)
  • ride forth the errant knight rode forth into the unknown
    (hiệp sĩ lang thang phi ngựa tiến vào vùng đất vô định)
Phrases with errant knight
  • the spirit of the spirit of an errant knight
    (tinh thần của một hiệp sĩ lang thang)
  • the tale of the tale of an errant knight
    (câu chuyện về một hiệp sĩ lang thang)

Idioms

  • to play the errant knight

    Đóng vai hiệp sĩ lang thang (thường ám chỉ ai đó cố gắng hành động anh hùng, đặc biệt theo cách hơi mơ mộng hoặc không thực tế, để bảo vệ hoặc giúp đỡ người khác)

    "He always tries to play the errant knight, defending anyone he perceives as wronged, even when it's not his business."

    (Anh ta luôn cố gắng đóng vai hiệp sĩ lang thang, bảo vệ bất cứ ai mà anh ta cho là bị đối xử bất công, ngay cả khi đó không phải việc của anh ta.)

  • a modern-day errant knight

    Một hiệp sĩ lang thang thời hiện đại (người trong thời đại ngày nay thể hiện lý tưởng của một người hùng lang thang, chiến đấu vì công lý hoặc một chính nghĩa nào đó)

    "With his activism and willingness to challenge powerful corporations, many see him as a modern-day errant knight."

    (Với hoạt động tích cực và sự sẵn lòng thách thức các tập đoàn quyền lực, nhiều người coi anh ta như một hiệp sĩ lang thang thời hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

errant knight

Tính từ
Lật mặt

Đi lạc khỏi con đường đúng đắn hoặc các tiêu chuẩn; lang thang hoặc hành xử sai trái.

"The errant knight had strayed from the path of righteousness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The errant knight sought adventure across the land.
Hiệp sĩ lang thang tìm kiếm cuộc phiêu lưu khắp vùng đất.
Phủ định
Never had such an errant knight appeared in our kingdom before.
Chưa từng có một hiệp sĩ lang thang nào xuất hiện ở vương quốc của chúng ta trước đây.
Nghi vấn
Only after many battles did the knight cease his errant ways.
Chỉ sau nhiều trận chiến, hiệp sĩ mới từ bỏ những hành vi lang thang của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "errant knight".

Văn học lãng mạn thời Trung cổ và Tinh thần Hiệp sĩ

Hình tượng 'errant knight' là trung tâm của văn học lãng mạn Châu Âu thời Trung cổ, đặc biệt là những câu chuyện về Vua Arthur và các hiệp sĩ Bàn Tròn. Những hiệp sĩ này thường thực hiện các cuộc phiêu lưu cá nhân, thực hiện các hành động anh hùng, giải cứu những người gặp nạn và giữ vững Bộ Quy Tắc Hiệp Sĩ (Chivalric Code) về danh dự, lòng dũng cảm và lòng trung thành.

Don Quixote – Hiệp sĩ lang thang huyền thoại

Tiểu thuyết 'Don Quixote' của Miguel de Cervantes là một tác phẩm trào phúng nổi tiếng về hình tượng 'errant knight'. Nhân vật chính, Don Quixote, là một quý tộc lớn tuổi bị ám ảnh bởi những câu chuyện hiệp sĩ và quyết định trở thành một 'errant knight' trong thế giới hiện đại của mình, dẫn đến nhiều tình huống dở khóc dở cười vì sự ngây thơ và lý tưởng lạc lõng. Tác phẩm này đã trở thành biểu tượng cho những người theo đuổi lý tưởng cao đẹp nhưng có phần phi thực tế.