errant knight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Straying from the proper course or standards; wandering or behaving wrongly.
Vietnamese Meaning
Đi lạc khỏi con đường đúng đắn hoặc các tiêu chuẩn; lang thang hoặc hành xử sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The errant knight had strayed from the path of righteousness."
"Hiệp sĩ lạc lối đã đi chệch khỏi con đường chính nghĩa."
-
"Don Quixote is a famous example of an errant knight in literature."
"Don Quixote là một ví dụ nổi tiếng về một hiệp sĩ lang thang trong văn học."
-
"The errant knight's actions were often unpredictable."
"Hành động của hiệp sĩ lang thang thường khó đoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "errant" ở đây không chỉ đơn thuần là "đi lạc" về mặt vật lý, mà còn mang ý nghĩa về mặt đạo đức và hành vi. Trong ngữ cảnh "errant knight", nó chỉ một hiệp sĩ không tuân theo các quy tắc ứng xử và đạo đức hiệp sĩ truyền thống, hoặc đang thực hiện một nhiệm vụ khác thường, có thể là do đi lạc hoặc do ý chí riêng.
Hiệp sĩ thường gắn liền với lòng dũng cảm và chính nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh "errant knight", yếu tố lang thang, phiêu lưu và đôi khi cả sự lạc lối được nhấn mạnh hơn. Điều này có thể mang ý nghĩa tích cực (tìm kiếm điều mới mẻ, giúp đỡ người khác) hoặc tiêu cực (bất tuân, liều lĩnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave a brave errant knight (một hiệp sĩ lang thang dũng cảm)
-
noble a noble errant knight (một hiệp sĩ lang thang cao quý)
-
solitary a solitary errant knight (một hiệp sĩ lang thang cô độc)
-
legendary a legendary errant knight (một hiệp sĩ lang thang huyền thoại)
-
seek adventure an errant knight seeking adventure (một hiệp sĩ lang thang tìm kiếm cuộc phiêu lưu)
-
embark on a quest the errant knight embarked on a quest (hiệp sĩ lang thang bắt đầu một cuộc tìm kiếm)
-
right wrongs dedicated to righting wrongs, an errant knight (một hiệp sĩ lang thang tận tâm sửa chữa những sai lầm)
-
ride forth the errant knight rode forth into the unknown (hiệp sĩ lang thang phi ngựa tiến vào vùng đất vô định)
-
the spirit of the spirit of an errant knight (tinh thần của một hiệp sĩ lang thang)
-
the tale of the tale of an errant knight (câu chuyện về một hiệp sĩ lang thang)
Idioms
-
to play the errant knight
Đóng vai hiệp sĩ lang thang (thường ám chỉ ai đó cố gắng hành động anh hùng, đặc biệt theo cách hơi mơ mộng hoặc không thực tế, để bảo vệ hoặc giúp đỡ người khác)
"He always tries to play the errant knight, defending anyone he perceives as wronged, even when it's not his business."
(Anh ta luôn cố gắng đóng vai hiệp sĩ lang thang, bảo vệ bất cứ ai mà anh ta cho là bị đối xử bất công, ngay cả khi đó không phải việc của anh ta.)
-
a modern-day errant knight
Một hiệp sĩ lang thang thời hiện đại (người trong thời đại ngày nay thể hiện lý tưởng của một người hùng lang thang, chiến đấu vì công lý hoặc một chính nghĩa nào đó)
"With his activism and willingness to challenge powerful corporations, many see him as a modern-day errant knight."
(Với hoạt động tích cực và sự sẵn lòng thách thức các tập đoàn quyền lực, nhiều người coi anh ta như một hiệp sĩ lang thang thời hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
errant knight
Tính từĐi lạc khỏi con đường đúng đắn hoặc các tiêu chuẩn; lang thang hoặc hành xử sai trái.
"The errant knight had strayed from the path of righteousness."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The errant knight sought adventure across the land. |
Hiệp sĩ lang thang tìm kiếm cuộc phiêu lưu khắp vùng đất. |
| Phủ định | Never had such an errant knight appeared in our kingdom before. |
Chưa từng có một hiệp sĩ lang thang nào xuất hiện ở vương quốc của chúng ta trước đây. |
| Nghi vấn | Only after many battles did the knight cease his errant ways. |
Chỉ sau nhiều trận chiến, hiệp sĩ mới từ bỏ những hành vi lang thang của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "errant knight".
