roving knight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A knight who travels about seeking adventure, often righting wrongs and defending the weak.
Vietnamese Meaning
Một hiệp sĩ đi lang thang đây đó để tìm kiếm những cuộc phiêu lưu, thường là sửa chữa những sai trái và bảo vệ những người yếu đuối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roving knight dedicated his life to protecting the innocent and punishing the wicked."
"Hiệp sĩ lang thang đã cống hiến cuộc đời mình để bảo vệ người vô tội và trừng phạt kẻ ác."
-
"In many Arthurian legends, Sir Lancelot is portrayed as a roving knight."
"Trong nhiều truyền thuyết về Vua Arthur, Ngài Lancelot được miêu tả là một hiệp sĩ lang thang."
-
"The roving knight rescued the princess from the dragon's lair."
"Hiệp sĩ lang thang đã giải cứu công chúa khỏi hang rồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rove | đi lang thang, đi đây đi đó không định hướng |
| Noun | rover | người lang thang, người du mục |
| Adjective | roving | lang thang, nay đây mai đó |
| Noun | knight | hiệp sĩ |
| Verb | knight | phong tước hiệp sĩ |
| Noun | knighthood | tước hiệu hiệp sĩ, hàng ngũ hiệp sĩ |
| Adjective | knightly | thuộc về hiệp sĩ, hào hiệp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái lãng mạn và thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học trung cổ. Nó gợi ý về một người đàn ông dũng cảm, благородно и độc lập, tự mình tìm kiếm công lý. 'Roving' nhấn mạnh tính chất di chuyển liên tục, không gắn bó với bất kỳ lãnh địa hay lãnh chúa nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become a roving knight (trở thành một hiệp sĩ lang thang)
-
seek seek adventure as a roving knight (tìm kiếm cuộc phiêu lưu như một hiệp sĩ lang thang)
-
embody embody the ideal of a roving knight (hiện thân cho lý tưởng của một hiệp sĩ lang thang)
-
courageous a courageous roving knight (một hiệp sĩ lang thang dũng cảm)
-
chivalrous a chivalrous roving knight (một hiệp sĩ lang thang hào hiệp)
-
legendary a legendary roving knight (một hiệp sĩ lang thang huyền thoại)
-
tale of a tale of a roving knight (một câu chuyện về một hiệp sĩ lang thang)
-
adventures of the adventures of a roving knight (những cuộc phiêu lưu của một hiệp sĩ lang thang)
Idioms
-
live like a roving knight
sống cuộc đời lang thang, phiêu lưu, không ràng buộc, tìm kiếm chính nghĩa hoặc trải nghiệm mới
"After retiring, he decided to sell his house and live like a roving knight, exploring new countries."
(Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định bán nhà và sống như một hiệp sĩ lang thang, khám phá những đất nước mới.)
-
the spirit of a roving knight
tinh thần yêu tự do, phiêu lưu, sẵn sàng đối mặt thử thách và bảo vệ lẽ phải
"Despite modern times, she still had the spirit of a roving knight, always championing for the weak."
(Dù ở thời hiện đại, cô ấy vẫn mang trong mình tinh thần của một hiệp sĩ lang thang, luôn đứng lên bảo vệ người yếu thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roving knight
Noun PhraseMột hiệp sĩ đi lang thang đây đó để tìm kiếm những cuộc phiêu lưu, thường là sửa chữa những sai trái và bảo vệ những người yếu đuối.
"The roving knight dedicated his life to protecting the innocent and punishing the wicked."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roving knight will be searching for the dragon in the forest. |
Chàng hiệp sĩ lang thang sẽ đang tìm kiếm con rồng trong khu rừng. |
| Phủ định | The roving knight won't be accepting any challenges tomorrow. |
Ngày mai chàng hiệp sĩ lang thang sẽ không chấp nhận bất kỳ thử thách nào. |
| Nghi vấn | Will the roving knight be rescuing the princess from the tower? |
Liệu chàng hiệp sĩ lang thang có đang giải cứu công chúa khỏi tòa tháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roving knight".
