(Top Banner Ad)
roving knight
B2
Noun Phrase B2 Lịch sử, Văn học

roving knight

UK: /ˈrəʊvɪŋ naɪt/ • US: /ˈroʊvɪŋ naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp sĩ giang hồ hiệp sĩ lãng du
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knight who travels about seeking adventure, often righting wrongs and defending the weak.

Vietnamese Meaning

Một hiệp sĩ đi lang thang đây đó để tìm kiếm những cuộc phiêu lưu, thường là sửa chữa những sai trái và bảo vệ những người yếu đuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roving knight dedicated his life to protecting the innocent and punishing the wicked."

    "Hiệp sĩ lang thang đã cống hiến cuộc đời mình để bảo vệ người vô tội và trừng phạt kẻ ác."

  • "In many Arthurian legends, Sir Lancelot is portrayed as a roving knight."

    "Trong nhiều truyền thuyết về Vua Arthur, Ngài Lancelot được miêu tả là một hiệp sĩ lang thang."

  • "The roving knight rescued the princess from the dragon's lair."

    "Hiệp sĩ lang thang đã giải cứu công chúa khỏi hang rồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rove đi lang thang, đi đây đi đó không định hướng
Noun rover người lang thang, người du mục
Adjective roving lang thang, nay đây mai đó
Noun knight hiệp sĩ
Verb knight phong tước hiệp sĩ
Noun knighthood tước hiệu hiệp sĩ, hàng ngũ hiệp sĩ
Adjective knightly thuộc về hiệp sĩ, hào hiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rōf (restless)
Middle English
roven (to wander)
English
rove
Old English
cniht (boy, servant)
Middle English
knyght (military follower, nobleman)
English
knight

Nguồn gốc của 'Knight' (Hiệp sĩ)

Từ 'knight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cniht', ban đầu mang nghĩa 'cậu bé', 'thanh niên' hoặc 'người hầu'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một người lính đi theo một lãnh chúa, và sau đó là một người đàn ông quý tộc được phong tước hiệu danh dự vì phục vụ quân sự hoặc các công trạng khác. Nó gắn liền với các giá trị như danh dự, lòng dũng cảm và tinh thần hiệp sĩ.

Khái niệm 'Roving Knight' (Hiệp sĩ lang thang)

Từ 'roving' nghĩa là 'lang thang', 'đi đây đi đó không mục đích cố định'. Khi kết hợp với 'knight', nó tạo ra hình ảnh một hiệp sĩ 'lang thang' đi khắp nơi tìm kiếm những cuộc phiêu lưu, những thử thách để chứng tỏ lòng dũng cảm, sự hiệp nghĩa của mình, hoặc để giải cứu những người gặp nạn. Khái niệm này trở nên phổ biến trong các câu chuyện lãng mạn thời Trung cổ, đặc biệt là trong các truyền thuyết về Vua Arthur.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái lãng mạn và thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học trung cổ. Nó gợi ý về một người đàn ông dũng cảm, благородно и độc lập, tự mình tìm kiếm công lý. 'Roving' nhấn mạnh tính chất di chuyển liên tục, không gắn bó với bất kỳ lãnh địa hay lãnh chúa nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + roving knight
  • become become a roving knight
    (trở thành một hiệp sĩ lang thang)
  • seek seek adventure as a roving knight
    (tìm kiếm cuộc phiêu lưu như một hiệp sĩ lang thang)
  • embody embody the ideal of a roving knight
    (hiện thân cho lý tưởng của một hiệp sĩ lang thang)
Adjectives + roving knight
  • courageous a courageous roving knight
    (một hiệp sĩ lang thang dũng cảm)
  • chivalrous a chivalrous roving knight
    (một hiệp sĩ lang thang hào hiệp)
  • legendary a legendary roving knight
    (một hiệp sĩ lang thang huyền thoại)
Nouns + roving knight
  • tale of a tale of a roving knight
    (một câu chuyện về một hiệp sĩ lang thang)
  • adventures of the adventures of a roving knight
    (những cuộc phiêu lưu của một hiệp sĩ lang thang)

Idioms

  • live like a roving knight

    sống cuộc đời lang thang, phiêu lưu, không ràng buộc, tìm kiếm chính nghĩa hoặc trải nghiệm mới

    "After retiring, he decided to sell his house and live like a roving knight, exploring new countries."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định bán nhà và sống như một hiệp sĩ lang thang, khám phá những đất nước mới.)

  • the spirit of a roving knight

    tinh thần yêu tự do, phiêu lưu, sẵn sàng đối mặt thử thách và bảo vệ lẽ phải

    "Despite modern times, she still had the spirit of a roving knight, always championing for the weak."

    (Dù ở thời hiện đại, cô ấy vẫn mang trong mình tinh thần của một hiệp sĩ lang thang, luôn đứng lên bảo vệ người yếu thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roving knight

Noun Phrase
Lật mặt

Một hiệp sĩ đi lang thang đây đó để tìm kiếm những cuộc phiêu lưu, thường là sửa chữa những sai trái và bảo vệ những người yếu đuối.

"The roving knight dedicated his life to protecting the innocent and punishing the wicked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roving knight will be searching for the dragon in the forest.
Chàng hiệp sĩ lang thang sẽ đang tìm kiếm con rồng trong khu rừng.
Phủ định
The roving knight won't be accepting any challenges tomorrow.
Ngày mai chàng hiệp sĩ lang thang sẽ không chấp nhận bất kỳ thử thách nào.
Nghi vấn
Will the roving knight be rescuing the princess from the tower?
Liệu chàng hiệp sĩ lang thang có đang giải cứu công chúa khỏi tòa tháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roving knight".

Truyền thuyết Arthur và Lòng Hiệp sĩ

Hình ảnh 'roving knight' gắn liền mật thiết với các truyền thuyết về Vua Arthur và các Hiệp sĩ Bàn Tròn. Những hiệp sĩ này thường thực hiện các 'nhiệm vụ' (quests) bằng cách lang thang khắp vùng đất để chống lại cái ác, cứu giúp người vô tội và tìm kiếm những vật phẩm huyền thoại như Chén Thánh. Họ là biểu tượng của lòng dũng cảm, danh dự, và sự tận tâm với lý tưởng hiệp sĩ.

Don Quixote - Sự Châm biếm về Hiệp sĩ lang thang

Mặc dù 'roving knight' thường được lãng mạn hóa, tiểu thuyết 'Don Quixote' của Cervantes lại châm biếm sâu sắc hình tượng này. Don Quixote là một quý ông đọc quá nhiều truyện hiệp sĩ đến mức bị ảo tưởng mình là một 'hiệp sĩ lang thang' và lên đường làm những việc vô nghĩa, chiến đấu với cối xay gió mà ông nhầm là người khổng lồ. Tác phẩm này làm nổi bật sự khác biệt giữa lý tưởng lãng mạn và thực tế phũ phàng.