erratic flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flow that is unpredictable, inconsistent, and irregular.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy không thể đoán trước, không nhất quán và không đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The erratic flow of the river made navigation dangerous."
"Dòng chảy thất thường của con sông khiến việc đi lại trở nên nguy hiểm."
-
"The erratic flow of information made it difficult to track the project's progress."
"Dòng thông tin thất thường khiến việc theo dõi tiến độ dự án trở nên khó khăn."
-
"An erratic flow of oil caused the engine to malfunction."
"Dòng chảy dầu thất thường khiến động cơ bị trục trặc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | erratic | thất thường, không ổn định |
| Adverb | erratically | một cách thất thường, không ổn định |
| Verb | flow | chảy, tuôn ra |
| Noun | flow | dòng chảy, luồng |
| Adjective | flowing | đang chảy, trôi chảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các dòng chảy vật chất (như chất lỏng, khí) hoặc dòng chảy thông tin, năng lượng có tính chất bất ổn định, khó kiểm soát. 'Erratic' nhấn mạnh sự thiếu ổn định, không tuân theo quy luật nào. Khác với 'fluctuating flow' (dòng chảy dao động) chỉ sự thay đổi lên xuống thông thường, 'erratic flow' ám chỉ sự thay đổi đột ngột, khó lường và có thể gây ra vấn đề.
Prepositions
''erratic flow of'' dùng để chỉ dòng chảy thất thường của một chất hoặc thực thể cụ thể (ví dụ: erratic flow of data). ''erratic flow in'' dùng để chỉ dòng chảy thất thường trong một hệ thống hoặc khu vực nào đó (ví dụ: erratic flow in the stock market).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience an erratic flow (trải nghiệm/gặp phải dòng chảy thất thường)
-
observe an erratic flow (quan sát thấy dòng chảy không đều)
-
manage an erratic flow (quản lý/xử lý dòng chảy không ổn định)
-
due to erratic flow (do dòng chảy thất thường)
-
characterized by erratic flow (được đặc trưng bởi dòng chảy không ổn định)
Idioms
-
an erratic flow of information
Một luồng thông tin không ổn định, không đều đặn.
"The project suffered from an erratic flow of information between departments."
(Dự án bị ảnh hưởng bởi luồng thông tin không ổn định giữa các phòng ban.)
-
deal with the erratic flow of demand
Xử lý/đối phó với sự biến động thất thường của nhu cầu.
"Businesses often struggle to deal with the erratic flow of consumer demand."
(Các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc đối phó với sự biến động thất thường của nhu cầu tiêu dùng.)
-
cope with the erratic flow
Đối phó/xoay sở với dòng chảy/luồng thất thường (của một cái gì đó).
"The city struggled to cope with the erratic flow of traffic during peak hours."
(Thành phố đã chật vật đối phó với luồng giao thông thất thường trong giờ cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erratic flow
Tính từ + Danh từMột dòng chảy không thể đoán trước, không nhất quán và không đều.
"The erratic flow of the river made navigation dangerous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratic flow".
