(Top Banner Ad)
erratic flow
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh cụ thể)

erratic flow

UK: /ɪˈrætɪk fləʊ/ • US: /ɪˈrætɪk floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy thất thường dòng chảy không ổn định dòng chảy không đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow that is unpredictable, inconsistent, and irregular.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy không thể đoán trước, không nhất quán và không đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The erratic flow of the river made navigation dangerous."

    "Dòng chảy thất thường của con sông khiến việc đi lại trở nên nguy hiểm."

  • "The erratic flow of information made it difficult to track the project's progress."

    "Dòng thông tin thất thường khiến việc theo dõi tiến độ dự án trở nên khó khăn."

  • "An erratic flow of oil caused the engine to malfunction."

    "Dòng chảy dầu thất thường khiến động cơ bị trục trặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective erratic thất thường, không ổn định
Adverb erratically một cách thất thường, không ổn định
Verb flow chảy, tuôn ra
Noun flow dòng chảy, luồng
Adjective flowing đang chảy, trôi chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
erraticus
English
erratic

Nguồn Gốc Của 'Erratic Flow'

Từ 'erratic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'errare' mang nghĩa 'lang thang' hoặc 'đi lạc', sau đó phát triển thành 'erraticus' (lang thang, không định hướng). Khi vào tiếng Anh, nó dùng để mô tả những thứ không ổn định, không theo quy luật. 'Flow' thì đơn giản hơn, từ gốc German có nghĩa là 'chảy', 'tuôn'. Khi ghép lại, 'erratic flow' diễn tả một dòng chảy hoặc luồng di chuyển không đều, khó đoán.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các dòng chảy vật chất (như chất lỏng, khí) hoặc dòng chảy thông tin, năng lượng có tính chất bất ổn định, khó kiểm soát. 'Erratic' nhấn mạnh sự thiếu ổn định, không tuân theo quy luật nào. Khác với 'fluctuating flow' (dòng chảy dao động) chỉ sự thay đổi lên xuống thông thường, 'erratic flow' ám chỉ sự thay đổi đột ngột, khó lường và có thể gây ra vấn đề.

Prepositions

of in

''erratic flow of'' dùng để chỉ dòng chảy thất thường của một chất hoặc thực thể cụ thể (ví dụ: erratic flow of data). ''erratic flow in'' dùng để chỉ dòng chảy thất thường trong một hệ thống hoặc khu vực nào đó (ví dụ: erratic flow in the stock market).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + erratic flow
  • experience an erratic flow
    (trải nghiệm/gặp phải dòng chảy thất thường)
  • observe an erratic flow
    (quan sát thấy dòng chảy không đều)
  • manage an erratic flow
    (quản lý/xử lý dòng chảy không ổn định)
Giới từ + erratic flow
  • due to erratic flow
    (do dòng chảy thất thường)
  • characterized by erratic flow
    (được đặc trưng bởi dòng chảy không ổn định)

Idioms

  • an erratic flow of information

    Một luồng thông tin không ổn định, không đều đặn.

    "The project suffered from an erratic flow of information between departments."

    (Dự án bị ảnh hưởng bởi luồng thông tin không ổn định giữa các phòng ban.)

  • deal with the erratic flow of demand

    Xử lý/đối phó với sự biến động thất thường của nhu cầu.

    "Businesses often struggle to deal with the erratic flow of consumer demand."

    (Các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc đối phó với sự biến động thất thường của nhu cầu tiêu dùng.)

  • cope with the erratic flow

    Đối phó/xoay sở với dòng chảy/luồng thất thường (của một cái gì đó).

    "The city struggled to cope with the erratic flow of traffic during peak hours."

    (Thành phố đã chật vật đối phó với luồng giao thông thất thường trong giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erratic flow

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy không thể đoán trước, không nhất quán và không đều.

"The erratic flow of the river made navigation dangerous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratic flow".

Kinh Tế Và Thị Trường

Trong kinh tế học, 'erratic flow' thường được dùng để mô tả sự di chuyển không thể đoán trước của vốn, hàng hóa, hoặc giá cổ phiếu. Việc quản lý 'dòng chảy thất thường' này là một thách thức lớn đối với các nhà đầu tư và chính phủ, có thể dẫn đến sự bất ổn thị trường hoặc cơ hội đầu tư bất ngờ.

Hệ Thống Và Giao Thông

Trong các hệ thống phức tạp như giao thông đô thị hay mạng lưới điện, 'erratic flow' chỉ dòng chảy không đều, khó lường của phương tiện hoặc năng lượng. Việc kiểm soát và dự đoán 'dòng chảy thất thường' này là cần thiết để duy trì hoạt động hiệu quả và an toàn cho toàn bộ hệ thống.