(Top Banner Ad)
steady flow
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

steady flow

UK: /ˈstɛdi fləʊ/ • US: /ˈstɛdi floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy ổn định nguồn cung đều đặn lưu lượng ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous and regular supply or movement of something.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy liên tục và đều đặn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is experiencing a steady flow of orders."

    "Công ty đang trải qua một dòng chảy đơn hàng ổn định."

  • "The steady flow of tourists boosted the local economy."

    "Dòng khách du lịch ổn định đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương."

  • "We need to ensure a steady flow of resources to the project."

    "Chúng ta cần đảm bảo một dòng nguồn lực ổn định cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steadiness sự vững chắc, sự kiên định, sự đều đặn
Adverb steadily một cách vững chắc, đều đặn
Adjective unsteady không vững, chao đảo, không ổn định
Verb to steady làm cho vững, giữ thăng bằng, ổn định
Noun flow dòng chảy, lưu lượng, sự di chuyển liên tục
Verb to flow chảy, trôi, lưu thông
Adjective flowing đang chảy, chảy đều, trôi chảy
Noun overflow sự tràn ra, lượng tràn
Verb to overflow tràn, chảy tràn
Noun inflow dòng chảy vào, lượng chảy vào
Noun outflow dòng chảy ra, lượng chảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stā-
Proto-Germanic
*stadiz
Old English
stede
English
steady
PIE
*plew-
Proto-Germanic
*flōwanan
Old English
flōwan
English
flow

Sự Kết Hợp của Kiên Định và Dòng Chảy

Cụm từ 'steady flow' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử ngôn ngữ lâu đời. 'Steady' (kiên định, vững chắc, đều đặn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stede', ban đầu nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'vị trí cố định', sau này phát triển thành ý nghĩa 'vững vàng, không thay đổi'. 'Flow' (dòng chảy, sự chuyển động liên tục) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flōwan', mô tả hành động di chuyển của chất lỏng hoặc khí. Khi kết hợp, 'steady flow' tạo nên hình ảnh một dòng chảy liên tục, đều đặn và không bị gián đoạn, tượng trưng cho sự ổn định và nhất quán trong mọi ngữ cảnh.

Usage Note

Cụm từ 'steady flow' thường được sử dụng để mô tả một sự cung cấp hoặc chuyển động ổn định, không bị gián đoạn. Nó nhấn mạnh tính liên tục và đều đặn, khác với 'intermittent flow' (dòng chảy gián đoạn) hoặc 'torrential flow' (dòng chảy mạnh). Nó có thể áp dụng cho nhiều thứ, từ chất lỏng, tiền bạc, thông tin đến lưu lượng truy cập.

Prepositions

of in

'steady flow of' dùng để chỉ cái gì đang chảy đều đặn. Ví dụ: a steady flow of traffic. 'steady flow in' thường dùng để chỉ dòng chảy bên trong một hệ thống hoặc quy trình. Ví dụ: a steady flow in the pipeline.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steady flow
  • constant constant steady flow
    (dòng chảy ổn định liên tục)
  • continuous continuous steady flow
    (dòng chảy đều đặn không ngừng)
  • uninterrupted uninterrupted steady flow
    (dòng chảy ổn định không bị gián đoạn)
  • strong strong steady flow
    (dòng chảy ổn định mạnh mẽ)
  • gentle gentle steady flow
    (dòng chảy ổn định nhẹ nhàng)
  • even even steady flow
    (dòng chảy ổn định đều đặn)
  • regular regular steady flow
    (dòng chảy ổn định thường xuyên)
Verb + steady flow
  • maintain maintain a steady flow
    (duy trì một dòng chảy ổn định)
  • ensure ensure a steady flow
    (đảm bảo một dòng chảy ổn định)
  • provide provide a steady flow
    (cung cấp một dòng chảy ổn định)
  • establish establish a steady flow
    (thiết lập một dòng chảy ổn định)
  • interrupt interrupt a steady flow
    (làm gián đoạn một dòng chảy ổn định)
  • disrupt disrupt a steady flow
    (gây xáo trộn dòng chảy ổn định)

Idioms

  • a steady flow of something

    một dòng chảy ổn định của cái gì đó (người, thông tin, hàng hóa, tiền bạc...)

    "There's a steady flow of customers into the store during the sales event."

    (Có một lượng khách hàng ổn định đổ vào cửa hàng trong sự kiện giảm giá.)

  • maintain/ensure a steady flow

    duy trì/đảm bảo một dòng chảy ổn định

    "The factory needs to maintain a steady flow of raw materials to avoid delays."

    (Nhà máy cần duy trì nguồn cung nguyên liệu ổn định để tránh chậm trễ.)

  • interrupt the steady flow

    làm gián đoạn dòng chảy ổn định

    "Unexpected technical issues can interrupt the steady flow of data."

    (Các vấn đề kỹ thuật bất ngờ có thể làm gián đoạn dòng chảy dữ liệu ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steady flow

Danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy liên tục và đều đặn của một cái gì đó.

"The company is experiencing a steady flow of orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will maintain a steady flow of products to meet customer demand.
Công ty sẽ duy trì một dòng chảy ổn định các sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Phủ định
The faucet isn't going to have a steady flow if the pipes are damaged.
Vòi nước sẽ không có dòng chảy ổn định nếu các đường ống bị hư hỏng.
Nghi vấn
Will the river maintain a steady flow throughout the dry season?
Liệu dòng sông có duy trì được dòng chảy ổn định trong suốt mùa khô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady flow".

Giá Trị của Sự Nhất Quán và Ổn Định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'steady flow' thường được dùng để chỉ sự đều đặn, nhất quán và đáng tin cậy. Khái niệm này được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực: trong kinh doanh (ví dụ: 'steady flow of income' - dòng thu nhập ổn định), trong các quy trình sản xuất (đảm bảo 'steady flow' nguyên liệu) và thậm chí trong cuộc sống cá nhân (ví dụ: 'steady flow of progress' - tiến bộ đều đặn). Nó thể hiện mong muốn về sự ổn định, có thể dự đoán được, tránh những biến động lớn, giúp xây dựng niềm tin và hiệu quả.

Dòng Chảy Liên Tục trong Thiên Nhiên và Đời Sống

Cụm từ 'steady flow' cũng gợi lên hình ảnh tự nhiên của dòng sông hay suối chảy đều đặn, liên tục, không ngừng nghỉ. Điều này phản ánh một quan niệm văn hóa về sự bền vững và tuần hoàn tự nhiên. Trong đời sống, nó thường được dùng làm phép ẩn dụ cho những thứ cần được duy trì liên tục và kiên trì để đạt được mục tiêu lâu dài, như sự nỗ lực học tập hay làm việc bền bỉ, 'chậm mà chắc'.