(Top Banner Ad)
irregular flow
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

irregular flow

UK: /ɪˈreɡjʊlə fləʊ/ • US: /ɪˈreɡjələr floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy không đều dòng chảy thất thường lưu lượng không ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow that does not occur at consistent or predictable intervals; a flow that is not smooth or even.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy không xảy ra đều đặn hoặc theo các khoảng thời gian có thể dự đoán được; một dòng chảy không suôn sẻ hoặc bằng phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The irregular flow of blood can be a sign of a medical condition."

    "Dòng chảy máu không đều có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý."

  • "The irregular flow of data made it difficult to analyze the results."

    "Dòng dữ liệu không đều khiến việc phân tích kết quả trở nên khó khăn."

  • "An irregular flow of migrants crossed the border last month."

    "Một dòng người di cư không đều đã vượt qua biên giới vào tháng trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj regular Đều đặn, thường xuyên
N regularity Sự đều đặn, tính thường xuyên
V regulate Điều chỉnh, kiểm soát
N regulation Quy định, sự điều tiết
Adv irregularly Một cách không đều đặn, bất thường
N flowing Sự chảy, dòng chảy (dạng danh từ)
V overflow Tràn ra, tràn ngập
N inflow Dòng chảy vào, lượng đổ vào
N outflow Dòng chảy ra, lượng chảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regula (rule, straight edge)
Latin
regularis (according to rule)
Latin
in- (not) + regularis → irregularis
Old French
irregulier
Middle English
irregulere
English
irregular
Proto-Germanic
*flōaną (to flow, stream)
Old English
flōwan
Middle English
flowen
English
flow

Nguồn gốc của 'Irregular'

Từ 'irregular' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Regula' có nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước kẻ thẳng', từ đó sinh ra 'regularis' nghĩa là 'theo quy tắc'. Khi tiền tố phủ định 'in-' (không) được thêm vào, nó trở thành 'irregularis', mang ý nghĩa 'không theo quy tắc'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh, mô tả bất cứ điều gì không đồng đều, không thường xuyên.

Nguồn gốc của 'Flow'

Từ 'flow' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ, với gốc 'flōaną' có nghĩa là 'chảy' hoặc 'suối'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ ('flōwan') và tiếng Anh trung đại ('flowen') để trở thành từ 'flow' mà chúng ta biết ngày nay, mô tả sự chuyển động liên tục của chất lỏng, khí hoặc bất kỳ dòng nào khác.

Sự kết hợp 'Irregular Flow'

Khi hai từ này kết hợp, 'irregular flow' mô tả một dòng chảy không đều, không ổn định hoặc không theo một mô hình nhất quán. Điều này có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh, từ dòng nước, dòng khí đến dòng thông tin hoặc dòng tiền, nhấn mạnh sự thiếu trật tự hoặc khó dự đoán.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả dòng chảy của chất lỏng, dòng người, dữ liệu, hoặc quá trình. 'Irregular' nhấn mạnh sự thiếu ổn định, không tuân theo quy luật thông thường. Khác với 'uneven flow' (dòng chảy không đều), 'irregular flow' tập trung vào sự thất thường về thời gian và cường độ hơn là sự phân bố không đều.

Prepositions

of

'Irregular flow of': Dòng chảy không đều của cái gì đó. Ví dụ: 'irregular flow of traffic' (dòng xe cộ không đều).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irregular flow
  • intermittent intermittent irregular flow
    (Dòng chảy không đều và ngắt quãng)
  • erratic erratic irregular flow
    (Dòng chảy thất thường, không thể đoán trước)
  • sporadic sporadic irregular flow
    (Dòng chảy lẻ tẻ, không thường xuyên)
  • turbulent turbulent irregular flow
    (Dòng chảy hỗn loạn, xoáy cuộn)
  • unpredictable unpredictable irregular flow
    (Dòng chảy không thể dự đoán)
Verb + irregular flow
  • experience experience irregular flow
    (Trải qua dòng chảy không đều)
  • deal with deal with irregular flow
    (Đối phó với dòng chảy không đều)
  • manage manage irregular flow
    (Quản lý dòng chảy không đều)
  • cause cause irregular flow
    (Gây ra dòng chảy không đều)
  • observe observe irregular flow
    (Quan sát dòng chảy không đều)
Prepositional Phrase with irregular flow
  • due to due to irregular flow
    (Do dòng chảy không đều)
  • characterized by characterized by irregular flow
    (Đặc trưng bởi dòng chảy không đều)
  • amidst amidst irregular flow
    (Giữa dòng chảy không đều)

Idioms

  • an irregular flow of traffic

    Dòng xe cộ không đều (lúc nhiều lúc ít, tắc nghẽn)

    "The accident caused an irregular flow of traffic on the highway."

    (Tai nạn đã gây ra dòng xe cộ không đều trên đường cao tốc.)

  • irregular flow of information

    Dòng thông tin không đều (lúc có lúc không, không liên tục)

    "Companies often face challenges due to an irregular flow of information from various departments."

    (Các công ty thường đối mặt với thách thức do dòng thông tin không đều từ các phòng ban khác nhau.)

  • irregular flow of customers

    Lượng khách hàng không đều (lúc đông lúc vắng)

    "Small businesses can struggle with an irregular flow of customers throughout the day."

    (Các doanh nghiệp nhỏ có thể gặp khó khăn với lượng khách hàng không đều trong suốt cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irregular flow

Danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy không xảy ra đều đặn hoặc theo các khoảng thời gian có thể dự đoán được; một dòng chảy không suôn sẻ hoặc bằng phẳng.

"The irregular flow of blood can be a sign of a medical condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water pump worked properly, the flow would not be irregular.
Nếu máy bơm nước hoạt động bình thường, dòng chảy sẽ không bị bất thường.
Phủ định
If the pipes weren't blocked, there wouldn't be an irregular flow of gas.
Nếu các đường ống không bị tắc nghẽn, sẽ không có dòng khí bất thường.
Nghi vấn
Would there be an irregular flow of traffic if the traffic lights were malfunctioning?
Liệu có xảy ra tình trạng giao thông không đều nếu đèn giao thông bị trục trặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregular flow".

Sự Khó Dự Đoán trong Tự Nhiên và Đời Sống

Khái niệm 'irregular flow' thường gắn liền với sự khó dự đoán và bất ổn, một đặc tính cố hữu của nhiều hiện tượng tự nhiên như thời tiết, dòng chảy của sông ngòi, hoặc các chu kỳ sinh học. Trong văn hóa phương Tây, sự kiểm soát và dự đoán thường được coi trọng, nên 'dòng chảy không đều' thường được nhìn nhận như một thách thức cần được quản lý hoặc điều hòa để duy trì trật tự và hiệu quả. Ví dụ, trong quản lý tài nguyên nước, việc dự đoán và điều tiết dòng chảy sông ngòi là cực kỳ quan trọng để ngăn chặn lũ lụt hoặc hạn hán.

Tác Động đến Kinh Tế và Xã Hội

'Irregular flow' cũng có thể ám chỉ những biến động không ổn định trong các hệ thống kinh tế hoặc xã hội. Ví dụ, 'dòng chảy tiền tệ không đều' (irregular cash flow) có thể gây khó khăn lớn cho doanh nghiệp. Trong nhiều nền văn hóa, sự ổn định và liên tục được đánh giá cao, do đó, việc phải đối mặt với các 'dòng chảy không đều' thường đòi hỏi sự thích nghi, đổi mới và khả năng giải quyết vấn đề để giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội.