irregular flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flow that does not occur at consistent or predictable intervals; a flow that is not smooth or even.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy không xảy ra đều đặn hoặc theo các khoảng thời gian có thể dự đoán được; một dòng chảy không suôn sẻ hoặc bằng phẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The irregular flow of blood can be a sign of a medical condition."
"Dòng chảy máu không đều có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý."
-
"The irregular flow of data made it difficult to analyze the results."
"Dòng dữ liệu không đều khiến việc phân tích kết quả trở nên khó khăn."
-
"An irregular flow of migrants crossed the border last month."
"Một dòng người di cư không đều đã vượt qua biên giới vào tháng trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | regular | Đều đặn, thường xuyên |
| N | regularity | Sự đều đặn, tính thường xuyên |
| V | regulate | Điều chỉnh, kiểm soát |
| N | regulation | Quy định, sự điều tiết |
| Adv | irregularly | Một cách không đều đặn, bất thường |
| N | flowing | Sự chảy, dòng chảy (dạng danh từ) |
| V | overflow | Tràn ra, tràn ngập |
| N | inflow | Dòng chảy vào, lượng đổ vào |
| N | outflow | Dòng chảy ra, lượng chảy ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả dòng chảy của chất lỏng, dòng người, dữ liệu, hoặc quá trình. 'Irregular' nhấn mạnh sự thiếu ổn định, không tuân theo quy luật thông thường. Khác với 'uneven flow' (dòng chảy không đều), 'irregular flow' tập trung vào sự thất thường về thời gian và cường độ hơn là sự phân bố không đều.
Prepositions
'Irregular flow of': Dòng chảy không đều của cái gì đó. Ví dụ: 'irregular flow of traffic' (dòng xe cộ không đều).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intermittent intermittent irregular flow (Dòng chảy không đều và ngắt quãng)
-
erratic erratic irregular flow (Dòng chảy thất thường, không thể đoán trước)
-
sporadic sporadic irregular flow (Dòng chảy lẻ tẻ, không thường xuyên)
-
turbulent turbulent irregular flow (Dòng chảy hỗn loạn, xoáy cuộn)
-
unpredictable unpredictable irregular flow (Dòng chảy không thể dự đoán)
-
experience experience irregular flow (Trải qua dòng chảy không đều)
-
deal with deal with irregular flow (Đối phó với dòng chảy không đều)
-
manage manage irregular flow (Quản lý dòng chảy không đều)
-
cause cause irregular flow (Gây ra dòng chảy không đều)
-
observe observe irregular flow (Quan sát dòng chảy không đều)
-
due to due to irregular flow (Do dòng chảy không đều)
-
characterized by characterized by irregular flow (Đặc trưng bởi dòng chảy không đều)
-
amidst amidst irregular flow (Giữa dòng chảy không đều)
Idioms
-
an irregular flow of traffic
Dòng xe cộ không đều (lúc nhiều lúc ít, tắc nghẽn)
"The accident caused an irregular flow of traffic on the highway."
(Tai nạn đã gây ra dòng xe cộ không đều trên đường cao tốc.)
-
irregular flow of information
Dòng thông tin không đều (lúc có lúc không, không liên tục)
"Companies often face challenges due to an irregular flow of information from various departments."
(Các công ty thường đối mặt với thách thức do dòng thông tin không đều từ các phòng ban khác nhau.)
-
irregular flow of customers
Lượng khách hàng không đều (lúc đông lúc vắng)
"Small businesses can struggle with an irregular flow of customers throughout the day."
(Các doanh nghiệp nhỏ có thể gặp khó khăn với lượng khách hàng không đều trong suốt cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irregular flow
Danh từMột dòng chảy không xảy ra đều đặn hoặc theo các khoảng thời gian có thể dự đoán được; một dòng chảy không suôn sẻ hoặc bằng phẳng.
"The irregular flow of blood can be a sign of a medical condition."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the water pump worked properly, the flow would not be irregular. |
Nếu máy bơm nước hoạt động bình thường, dòng chảy sẽ không bị bất thường. |
| Phủ định | If the pipes weren't blocked, there wouldn't be an irregular flow of gas. |
Nếu các đường ống không bị tắc nghẽn, sẽ không có dòng khí bất thường. |
| Nghi vấn | Would there be an irregular flow of traffic if the traffic lights were malfunctioning? |
Liệu có xảy ra tình trạng giao thông không đều nếu đèn giao thông bị trục trặc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregular flow".
