consistent flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A steady and uninterrupted movement or supply of something, characterized by regularity and predictability.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy hoặc sự cung cấp liên tục và không bị gián đoạn của một thứ gì đó, được đặc trưng bởi tính đều đặn và có thể dự đoán được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The consistent flow of customer orders allows the factory to maintain full production."
"Dòng chảy đơn đặt hàng của khách hàng ổn định cho phép nhà máy duy trì sản xuất đầy đủ."
-
"The software ensures a consistent flow of information between departments."
"Phần mềm đảm bảo dòng chảy thông tin nhất quán giữa các phòng ban."
-
"Maintaining a consistent flow of traffic is crucial for the city's economy."
"Duy trì dòng chảy giao thông ổn định là rất quan trọng đối với nền kinh tế của thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | consistent | Nhất quán, ổn định |
| Noun | consistency | Sự nhất quán, sự ổn định |
| Verb | flow | Chảy, lưu thông |
| Noun | flow | Dòng chảy, sự lưu thông |
| Adjective | flowing | Trôi chảy, uyển chuyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự ổn định và liên tục của một dòng chảy, dù là dòng chảy vật lý (như chất lỏng) hay dòng chảy trừu tượng (như thông tin, công việc). 'Consistent' chỉ tính nhất quán về tốc độ hoặc chất lượng, trong khi 'steady flow' chỉ sự ổn định. 'Continuous flow' nhấn mạnh sự liên tục không ngừng nghỉ.
Prepositions
'consistent flow of': dòng chảy nhất quán của cái gì đó (ví dụ: 'a consistent flow of data'). 'consistent flow in': dòng chảy nhất quán trong một hệ thống hoặc môi trường nào đó (ví dụ: 'a consistent flow in the supply chain').
Collocations (Từ đi kèm)
-
steady steady consistent flow (dòng chảy ổn định và nhất quán)
-
smooth smooth consistent flow (dòng chảy trơn tru và nhất quán)
-
constant constant consistent flow (dòng chảy liên tục và nhất quán)
-
maintain maintain a consistent flow (duy trì một dòng chảy nhất quán)
-
ensure ensure a consistent flow (đảm bảo một dòng chảy nhất quán)
-
promote promote a consistent flow (thúc đẩy một dòng chảy nhất quán)
Idioms
-
Go with the flow
Thuận theo dòng chảy, tùy cơ ứng biến
"Sometimes it's easier to just go with the flow rather than fight against it."
(Đôi khi dễ dàng hơn là cứ thuận theo dòng chảy thay vì chống lại nó.)
-
In the flow
Đang trong trạng thái tập trung cao độ, làm việc hiệu quả
"When I'm in the flow, I can write for hours without stopping."
(Khi tôi đang trong trạng thái tập trung cao độ, tôi có thể viết hàng giờ liền mà không dừng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consistent flow
Danh từMột dòng chảy hoặc sự cung cấp liên tục và không bị gián đoạn của một thứ gì đó, được đặc trưng bởi tính đều đặn và có thể dự đoán được.
"The consistent flow of customer orders allows the factory to maintain full production."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presentation should have a consistent flow to keep the audience engaged. |
Bài thuyết trình nên có một luồng chảy mạch lạc để giữ cho khán giả tập trung. |
| Phủ định | The conversation might not flow consistently if participants have conflicting opinions. |
Cuộc trò chuyện có thể không diễn ra trôi chảy nếu những người tham gia có ý kiến trái ngược nhau. |
| Nghi vấn | Could the data flow consistently through the new system after the upgrade? |
Liệu dữ liệu có thể lưu chuyển liên tục qua hệ thống mới sau khi nâng cấp không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The information flows consistently through the network. |
Thông tin lưu chuyển một cách nhất quán qua mạng. |
| Phủ định | She does not maintain a consistent flow of communication with her team. |
Cô ấy không duy trì một luồng giao tiếp nhất quán với nhóm của mình. |
| Nghi vấn | Does the river consistently flow in the same direction? |
Dòng sông có chảy nhất quán theo cùng một hướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent flow".
