(Top Banner Ad)
consistent flow
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

consistent flow

UK: /kənˈsɪstənt fləʊ/ • US: /kənˈsɪstənt floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy nhất quán dòng chảy ổn định sự lưu thông đều đặn sự cung cấp liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A steady and uninterrupted movement or supply of something, characterized by regularity and predictability.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy hoặc sự cung cấp liên tục và không bị gián đoạn của một thứ gì đó, được đặc trưng bởi tính đều đặn và có thể dự đoán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consistent flow of customer orders allows the factory to maintain full production."

    "Dòng chảy đơn đặt hàng của khách hàng ổn định cho phép nhà máy duy trì sản xuất đầy đủ."

  • "The software ensures a consistent flow of information between departments."

    "Phần mềm đảm bảo dòng chảy thông tin nhất quán giữa các phòng ban."

  • "Maintaining a consistent flow of traffic is crucial for the city's economy."

    "Duy trì dòng chảy giao thông ổn định là rất quan trọng đối với nền kinh tế của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective consistent Nhất quán, ổn định
Noun consistency Sự nhất quán, sự ổn định
Verb flow Chảy, lưu thông
Noun flow Dòng chảy, sự lưu thông
Adjective flowing Trôi chảy, uyển chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consistere (to stand firm)
Latin
consistentem (standing firm)
English
consistent
English
flow

Nguồn gốc của 'Consistent'

Từ 'consistent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consistere', có nghĩa là 'đứng vững'. Hình dung một dòng chảy ổn định, không bị gián đoạn – đó là ý nghĩa cốt lõi của sự 'consistent', hay nhất quán.

Nguồn gốc của 'Flow'

Từ 'flow' trong tiếng Anh có nghĩa đen là 'dòng chảy', tượng trưng cho sự liên tục và trôi chảy. Khi kết hợp với 'consistent', nó tạo ra ý tưởng về một dòng chảy ổn định và không ngừng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự ổn định và liên tục của một dòng chảy, dù là dòng chảy vật lý (như chất lỏng) hay dòng chảy trừu tượng (như thông tin, công việc). 'Consistent' chỉ tính nhất quán về tốc độ hoặc chất lượng, trong khi 'steady flow' chỉ sự ổn định. 'Continuous flow' nhấn mạnh sự liên tục không ngừng nghỉ.

Prepositions

of in

'consistent flow of': dòng chảy nhất quán của cái gì đó (ví dụ: 'a consistent flow of data'). 'consistent flow in': dòng chảy nhất quán trong một hệ thống hoặc môi trường nào đó (ví dụ: 'a consistent flow in the supply chain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consistent flow
  • steady steady consistent flow
    (dòng chảy ổn định và nhất quán)
  • smooth smooth consistent flow
    (dòng chảy trơn tru và nhất quán)
  • constant constant consistent flow
    (dòng chảy liên tục và nhất quán)
Verb + consistent flow
  • maintain maintain a consistent flow
    (duy trì một dòng chảy nhất quán)
  • ensure ensure a consistent flow
    (đảm bảo một dòng chảy nhất quán)
  • promote promote a consistent flow
    (thúc đẩy một dòng chảy nhất quán)

Idioms

  • Go with the flow

    Thuận theo dòng chảy, tùy cơ ứng biến

    "Sometimes it's easier to just go with the flow rather than fight against it."

    (Đôi khi dễ dàng hơn là cứ thuận theo dòng chảy thay vì chống lại nó.)

  • In the flow

    Đang trong trạng thái tập trung cao độ, làm việc hiệu quả

    "When I'm in the flow, I can write for hours without stopping."

    (Khi tôi đang trong trạng thái tập trung cao độ, tôi có thể viết hàng giờ liền mà không dừng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consistent flow

Danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy hoặc sự cung cấp liên tục và không bị gián đoạn của một thứ gì đó, được đặc trưng bởi tính đều đặn và có thể dự đoán được.

"The consistent flow of customer orders allows the factory to maintain full production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation should have a consistent flow to keep the audience engaged.
Bài thuyết trình nên có một luồng chảy mạch lạc để giữ cho khán giả tập trung.
Phủ định
The conversation might not flow consistently if participants have conflicting opinions.
Cuộc trò chuyện có thể không diễn ra trôi chảy nếu những người tham gia có ý kiến trái ngược nhau.
Nghi vấn
Could the data flow consistently through the new system after the upgrade?
Liệu dữ liệu có thể lưu chuyển liên tục qua hệ thống mới sau khi nâng cấp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The information flows consistently through the network.
Thông tin lưu chuyển một cách nhất quán qua mạng.
Phủ định
She does not maintain a consistent flow of communication with her team.
Cô ấy không duy trì một luồng giao tiếp nhất quán với nhóm của mình.
Nghi vấn
Does the river consistently flow in the same direction?
Dòng sông có chảy nhất quán theo cùng một hướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent flow".

Kaizen (改善)

Kaizen là một triết lý kinh doanh của Nhật Bản tập trung vào việc cải tiến liên tục. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của một 'dòng chảy nhất quán' (consistent flow) trong quy trình làm việc để đạt được hiệu quả và chất lượng cao hơn.

Thiền Định

Trong thiền định, việc tập trung vào hơi thở có thể được coi là một hình thức của 'dòng chảy nhất quán'. Hơi thở đều đặn và liên tục giúp tâm trí tĩnh lặng và đạt được sự tập trung sâu sắc.