(Top Banner Ad)
eruption of conflict
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Quan hệ quốc tế, Chính trị học, Xã hội học

eruption of conflict

UK: /ɪˈrʌpʃən əv ˈkɒnflɪkt/ • US: /ɪˈrʌpʃən əv ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng nổ xung đột sự bùng phát xung đột xung đột bùng nổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and violent outbreak or occurrence of conflict.

Vietnamese Meaning

Sự bùng nổ, bùng phát đột ngột và dữ dội của một cuộc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eruption of conflict in the region caught many by surprise."

    "Sự bùng nổ xung đột trong khu vực đã khiến nhiều người bất ngờ."

  • "The long-simmering tensions finally led to an eruption of conflict."

    "Những căng thẳng âm ỉ lâu nay cuối cùng đã dẫn đến một sự bùng nổ xung đột."

  • "The eruption of conflict severely damaged the region's economy."

    "Sự bùng nổ xung đột đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho nền kinh tế của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erupt phun trào, bùng nổ (về núi lửa, cảm xúc, hoặc xung đột)
Adjective eruptive có tính chất phun trào, dễ bùng nổ
Verb conflict mâu thuẫn, xung đột (với ai đó/điều gì đó)
Noun conflict sự xung đột, mâu thuẫn; cuộc xung đột
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập (thường dùng cho thông tin, ý kiến)
Adjective conflicted bị mâu thuẫn nội tâm, bối rối (về cảm xúc, lựa chọn)

Synonyms

outbreak of conflict (sự bùng nổ xung đột)escalation of conflict (sự leo thang xung đột)flare-up of conflict (sự bùng phát xung đột)

Antonyms

resolution of conflict (giải quyết xung đột)de-escalation of conflict (sự giảm leo thang xung đột)

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erumpere
Latin
eruptio
English
eruption
Latin
confligere
Latin
conflictus
English
conflict
English
eruption of conflict

Nguồn gốc của 'eruption' và 'conflict'

Từ 'eruption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'erumpere', có nghĩa là 'phá vỡ, bùng nổ ra ngoài', gợi nhớ hình ảnh núi lửa phun trào. Trong khi đó, 'conflict' đến từ tiếng Latin 'conflictus', mang ý nghĩa 'sự va chạm, xung đột'. Khi ghép lại, 'eruption of conflict' tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ, sinh động về việc mâu thuẫn bùng phát dữ dội, bất ngờ, giống như một ngọn núi lửa im lìm đột ngột phun trào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự leo thang nhanh chóng và bất ngờ của một cuộc xung đột đã âm ỉ hoặc tiềm ẩn từ trước. 'Eruption' gợi ý về một sự giải phóng năng lượng đột ngột và mạnh mẽ, tương tự như sự phun trào của núi lửa. Nó nhấn mạnh tính chất khó lường và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng của xung đột.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về giữa 'eruption' và 'conflict'. Nó xác định rằng 'eruption' này là 'eruption' của 'conflict'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eruption of conflict
  • prevent prevent the eruption of conflict
    (ngăn chặn sự bùng nổ của xung đột)
  • trigger trigger an eruption of conflict
    (châm ngòi/gây ra sự bùng nổ của xung đột)
  • witness witness an eruption of conflict
    (chứng kiến sự bùng nổ của xung đột)
  • lead to lead to an eruption of conflict
    (dẫn đến sự bùng nổ của xung đột)
Adjective + eruption of conflict
  • sudden a sudden eruption of conflict
    (sự bùng nổ xung đột đột ngột)
  • fresh a fresh eruption of conflict
    (một đợt bùng nổ xung đột mới)
  • violent a violent eruption of conflict
    (sự bùng nổ xung đột bạo lực)
  • potential a potential eruption of conflict
    (khả năng bùng nổ xung đột)
Noun phrase related to eruption of conflict
  • threat of the threat of an eruption of conflict
    (mối đe dọa về sự bùng nổ xung đột)
  • risk of the risk of an eruption of conflict
    (nguy cơ bùng nổ xung đột)
  • period of a period of eruption of conflict
    (một giai đoạn xung đột bùng nổ)

Idioms

  • A fresh eruption of conflict

    Một đợt bùng nổ xung đột mới (sau một thời gian tạm lắng hoặc một đợt trước đó)

    "Despite peace talks, the region experienced a fresh eruption of conflict last week."

    (Bất chấp các cuộc đàm phán hòa bình, khu vực này đã chứng kiến một đợt bùng nổ xung đột mới vào tuần trước.)

  • To prevent an eruption of conflict

    Ngăn chặn một cuộc xung đột bùng nổ

    "Diplomatic efforts are crucial to prevent an eruption of conflict in the disputed territory."

    (Các nỗ lực ngoại giao là rất quan trọng để ngăn chặn một cuộc xung đột bùng nổ tại khu vực tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eruption of conflict

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự bùng nổ, bùng phát đột ngột và dữ dội của một cuộc xung đột.

"The eruption of conflict in the region caught many by surprise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eruption of conflict".

Ngoại giao và gìn giữ hòa bình

Cụm từ 'eruption of conflict' thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế để nhấn mạnh tính khẩn cấp và mức độ nghiêm trọng của một cuộc khủng hoảng. Nó là động lực chính thúc đẩy các nỗ lực ngoại giao, hòa giải và gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế khác nhằm ngăn chặn, kiểm soát hoặc giải quyết các cuộc xung đột vũ trang.

Dấu mốc lịch sử

Nhiều sự kiện lịch sử trọng đại, như các cuộc cách mạng hay chiến tranh thế giới, thường được mô tả là 'sự bùng nổ của xung đột'. Cụm từ này giúp chúng ta hình dung về những giai đoạn mà căng thẳng tích tụ đạt đến điểm không thể kiểm soát, dẫn đến những thay đổi lớn lao trong xã hội và chính trị toàn cầu.