(Top Banner Ad)
esophageal inflammation
C1
noun phrase C1 Y học

esophageal inflammation

UK: /ɪˌsɒfəˈdʒiːəl ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /ɪˌsɒfəˈdʒiːəl ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm thực quản tình trạng viêm thực quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the esophagus.

Vietnamese Meaning

Tình trạng viêm thực quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Esophageal inflammation can cause pain and difficulty swallowing."

    "Viêm thực quản có thể gây đau và khó nuốt."

  • "The patient was diagnosed with esophageal inflammation after an endoscopy."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán viêm thực quản sau nội soi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esophagus Thực quản (ống dẫn thức ăn từ họng xuống dạ dày)
Noun esophagitis Viêm thực quản (tình trạng viêm của thực quản)
Verb inflame Làm viêm, gây viêm nhiễm; kích động
Adjective inflammatory Gây viêm, có tính chất viêm; mang tính kích động
Adjective inflamed Bị viêm, sưng tấy, đỏ rát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἰσοφάγος (oisophagos) - 'food-carrying'
Latin
oesophagus
English
esophagus (noun)
English
esophagus + -al (suffix) → esophageal
Latin
inflammatio - 'a setting on fire'
Old French
inflammation
Middle English
inflammation
English
esophageal inflammation

Nguồn gốc của 'esophageal inflammation'

Cụm từ 'esophageal inflammation' là một thuật ngữ y học kết hợp. 'Esophageal' xuất phát từ 'esophagus' (thực quản), có gốc từ tiếng Hy Lạp 'oisophagos' nghĩa là 'vật mang thức ăn'. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'oesophagus' và đi vào tiếng Anh. Phần 'inflammation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflammatio', nghĩa là 'sự bốc cháy' hoặc 'sự đốt nóng', mô tả cảm giác nóng rát hoặc sưng đỏ. Như vậy, 'esophageal inflammation' có thể được hiểu là 'sự viêm nhiễm hoặc nóng rát ở ống dẫn thức ăn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở thực quản, ống dẫn thức ăn từ miệng đến dạ dày. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ viêm nhẹ đến viêm loét nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + esophageal inflammation
  • severe severe esophageal inflammation
    (viêm thực quản nghiêm trọng/nặng)
  • chronic chronic esophageal inflammation
    (viêm thực quản mãn tính)
  • acute acute esophageal inflammation
    (viêm thực quản cấp tính)
  • mild mild esophageal inflammation
    (viêm thực quản nhẹ)
  • reflux reflux esophageal inflammation
    (viêm thực quản do trào ngược (axit))
  • eosinophilic eosinophilic esophageal inflammation
    (viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan)
Verb + esophageal inflammation
  • diagnose diagnose esophageal inflammation
    (chẩn đoán viêm thực quản)
  • treat treat esophageal inflammation
    (điều trị viêm thực quản)
  • manage manage esophageal inflammation
    (quản lý/kiểm soát viêm thực quản)
  • cause cause esophageal inflammation
    (gây ra viêm thực quản)
  • alleviate alleviate esophageal inflammation
    (làm giảm/làm dịu viêm thực quản)

Idioms

  • symptoms of esophageal inflammation

    các triệu chứng của viêm thực quản

    "Common symptoms of esophageal inflammation include heartburn and difficulty swallowing."

    (Các triệu chứng phổ biến của viêm thực quản bao gồm ợ nóng và khó nuốt.)

  • risk factors for esophageal inflammation

    các yếu tố nguy cơ gây viêm thực quản

    "Obesity and smoking are known risk factors for esophageal inflammation."

    (Béo phì và hút thuốc lá là những yếu tố nguy cơ đã biết của viêm thực quản.)

  • complications of esophageal inflammation

    các biến chứng của viêm thực quản

    "Untreated esophageal inflammation can lead to serious complications."

    (Viêm thực quản không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esophageal inflammation

noun phrase
Lật mặt

Tình trạng viêm thực quản.

"Esophageal inflammation can cause pain and difficulty swallowing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esophageal inflammation".

Mối liên hệ với lối sống hiện đại

Viêm thực quản, đặc biệt là do trào ngược dạ dày thực quản (GERD), là một tình trạng sức khỏe phổ biến trong xã hội hiện đại. Lối sống bận rộn, căng thẳng, thói quen ăn uống không lành mạnh (thức ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ, cà phê, rượu bia) và béo phì được cho là những yếu tố góp phần làm tăng tỷ lệ mắc bệnh. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì một lối sống cân bằng và chế độ ăn uống khoa học để phòng ngừa và kiểm soát bệnh.

Nhận thức về sức khỏe tiêu hóa

Ở nhiều nền văn hóa, các vấn đề về tiêu hóa thường bị bỏ qua hoặc coi nhẹ. Tuy nhiên, viêm thực quản có thể gây ra nhiều khó chịu và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Ngày càng có nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe tiêu hóa, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự chăm sóc y tế khi có các triệu chứng như ợ nóng kéo dài, khó nuốt hoặc đau ngực không rõ nguyên nhân để chẩn đoán và điều trị kịp thời.