(Top Banner Ad)
established project
B2
Tính từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

established project

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈprɒdʒekt/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án đã có tiếng dự án đã được thiết lập dự án đã thành hình dự án hoạt động hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project that has been started and is operating effectively; a project with a proven track record.

Vietnamese Meaning

Một dự án đã được bắt đầu và đang hoạt động hiệu quả; một dự án có thành tích đã được chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking to invest in established projects with a proven history of success."

    "Công ty đang tìm cách đầu tư vào các dự án đã có tiếng với lịch sử thành công đã được chứng minh."

  • "They chose to acquire an established project rather than start one from scratch."

    "Họ đã chọn mua lại một dự án đã có tiếng hơn là bắt đầu một dự án từ đầu."

  • "The organization provides funding for established projects that address social inequality."

    "Tổ chức này cung cấp tài trợ cho các dự án đã có tiếng nhằm giải quyết tình trạng bất bình đẳng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish Thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment Sự thành lập, cơ sở, tổ chức, tầng lớp thống trị
Adjective established Đã được thiết lập, đã được thành lập, có uy tín, vững chắc
Verb project Dự kiến, phóng, chiếu, nhô ra
Noun project Dự án, đề án, công trình
Noun projection Sự dự kiến, hình chiếu, sự nhô ra
Adjective projected Được dự kiến, được chiếu, được phóng

Synonyms

proven project (dự án đã được chứng minh)successful project (dự án thành công)well-established project (dự án được thiết lập tốt)

Antonyms

new project (dự án mới)nascent project (dự án mới manh nha)

Related Words

ongoing project (dự án đang diễn ra)flagship project (dự án chủ lực)

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis (firm, stable)
Old French
establir (to establish, found)
Middle English
establishen
Modern English
establish
Latin
proiectum (something thrown forward)
Middle English
project
Modern English
project
Modern English
established project (a modern descriptive phrase)

Nguồn gốc của 'established'

Từ 'established' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire', nghĩa là 'làm cho vững chắc, kiên cố'. Qua tiếng Pháp cổ 'establir', từ này mang ý nghĩa 'thiết lập, thành lập' một cách vững vàng, có nền tảng. Khi được dùng trong 'established project', nó gợi ý một dự án đã được khởi tạo, có cấu trúc và hoạt động ổn định.

Nguồn gốc của 'project'

Từ 'project' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proiectum', có nghĩa đen là 'vật được ném về phía trước'. Ban đầu, nó chỉ hành động phóng hoặc ném. Sau này, nghĩa của từ phát triển thành 'kế hoạch' hoặc 'dự định' được 'đặt ra phía trước' để thực hiện, tượng trưng cho một mục tiêu hướng tới tương lai và cần được hoàn thành.

Usage Note

Tính từ 'established' ở đây mang nghĩa là 'đã được thiết lập', 'có uy tín', 'có tiếng tăm'. Nó nhấn mạnh rằng dự án không còn mới, đang trong giai đoạn thử nghiệm mà đã được chứng minh là thành công và đang hoạt động trơn tru. Khác với 'new project' (dự án mới) hoặc 'pilot project' (dự án thí điểm), 'established project' ám chỉ sự ổn định và độ tin cậy.

Prepositions

in

Ví dụ: 'an established project in sustainable energy' - một dự án có tiếng trong lĩnh vực năng lượng bền vững. Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực, ngành nghề mà dự án đó đang hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + established project
  • manage manage an established project
    (quản lý một dự án đã được thiết lập)
  • oversee oversee an established project
    (giám sát một dự án đã được thiết lập)
  • join join an established project
    (tham gia một dự án đã được thiết lập)
  • inherit inherit an established project
    (tiếp quản một dự án đã được thiết lập)
Adjective + established project
  • successful successful established project
    (dự án đã được thiết lập thành công)
  • large large established project
    (dự án đã được thiết lập lớn)
  • complex complex established project
    (dự án đã được thiết lập phức tạp)
Noun + established project
  • team team for an established project
    (đội ngũ cho một dự án đã được thiết lập)
  • leader leader of an established project
    (người lãnh đạo của một dự án đã được thiết lập)

Idioms

  • take the helm of an established project

    đảm nhiệm vai trò lãnh đạo/chỉ đạo một dự án đã được thiết lập

    "She was asked to take the helm of the established project after the previous manager retired."

    (Cô ấy được yêu cầu đảm nhiệm vai trò lãnh đạo dự án đã được thiết lập sau khi người quản lý trước nghỉ hưu.)

  • breathe new life into an established project

    thổi luồng sinh khí mới vào một dự án đã được thiết lập (làm nó sống động, hiệu quả hơn)

    "The new director's innovative ideas breathed new life into the established project."

    (Những ý tưởng sáng tạo của giám đốc mới đã thổi luồng sinh khí mới vào dự án đã được thiết lập.)

  • an established project in full swing

    một dự án đã được thiết lập đang diễn ra sôi nổi/trong giai đoạn cao điểm

    "By the third month, the established project was in full swing, with all teams working efficiently."

    (Đến tháng thứ ba, dự án đã được thiết lập đang diễn ra sôi nổi, với tất cả các đội làm việc hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established project

Tính từ
Lật mặt

Một dự án đã được bắt đầu và đang hoạt động hiệu quả; một dự án có thành tích đã được chứng minh.

"The company is looking to invest in established projects with a proven history of success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was establishing the project in the remote area last year.
Năm ngoái, công ty đang thiết lập dự án ở vùng sâu vùng xa.
Phủ định
They were not establishing the project due to the lack of funding.
Họ đã không thiết lập dự án vì thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Were they establishing a new project when the economic crisis hit?
Họ có đang thiết lập một dự án mới khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established project".

Giá trị của sự ổn định và kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, một 'established project' (dự án đã được thiết lập) thường được đánh giá cao vì nó ngụ ý sự ổn định, độ tin cậy và một hồ sơ theo dõi đã được chứng minh. Điều này đối lập với các dự án khởi nghiệp hoặc dự án mới, vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn. Sự ổn định mang lại niềm tin cho các nhà đầu tư và đối tác.

Tính kế thừa và tầm nhìn dài hạn

Khái niệm về 'established project' cũng phản ánh sự coi trọng tính kế thừa và tầm nhìn dài hạn. Nhiều dự án lớn, chẳng hạn như nghiên cứu khoa học kéo dài, phát triển cơ sở hạ tầng, hoặc các sáng kiến cộng đồng, đòi hỏi cam kết lâu dài và thường được xây dựng dựa trên những thành công hoặc kinh nghiệm đã có. Chúng đại diện cho nỗ lực không ngừng và mong muốn tạo ra những giá trị bền vững cho tương lai.