(Top Banner Ad)
unproven
B2
Tính từ B2 Chung

unproven

UK: /ˌʌnˈpruːvən/ • US: /ˌʌnˈpruːvən/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được chứng minh chưa có bằng chứng xác thực còn bỏ ngỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not demonstrated to be true or correct.

Vietnamese Meaning

Chưa được chứng minh là đúng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The benefits of this treatment are still unproven."

    "Lợi ích của phương pháp điều trị này vẫn chưa được chứng minh."

  • "The existence of extraterrestrial life remains unproven."

    "Sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất vẫn chưa được chứng minh."

  • "The effectiveness of the drug is unproven in humans."

    "Hiệu quả của loại thuốc này chưa được chứng minh trên người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh, chứng tỏ
Noun proof bằng chứng, chứng cứ
Adjective proven đã được chứng minh, có bằng chứng
Adjective unprovable không thể chứng minh được
Verb disprove phản chứng, chứng minh là sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
prover
Middle English
proven
Old English
un-
English
unproven

Nguồn gốc của 'unproven'

Từ 'unproven' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) và 'proven' (dạng quá khứ phân từ của động từ 'prove', nghĩa là 'chứng minh'). 'Prove' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare' qua tiếng Pháp cổ 'prover', đều mang ý nghĩa 'thử nghiệm, kiểm tra, chứng minh'. Vì vậy, 'unproven' có nghĩa là 'chưa được kiểm chứng' hoặc 'chưa được chứng minh'.

Usage Note

Từ 'unproven' thường được sử dụng để mô tả các giả thuyết, lý thuyết, hoặc tuyên bố mà tính xác thực của chúng chưa được thiết lập thông qua bằng chứng hoặc thí nghiệm. Nó mang ý nghĩa trung lập hơn so với 'false' (sai) hoặc 'incorrect' (không chính xác), vì nó chỉ đơn giản là chỉ ra rằng sự thật hay tính đúng đắn chưa được xác nhận. So sánh với 'disproven' (bác bỏ), có nghĩa là đã có bằng chứng cho thấy điều gì đó là sai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unproven
  • largely largely unproven
    (phần lớn chưa được chứng minh)
  • still still unproven
    (vẫn chưa được chứng minh)
  • entirely entirely unproven
    (hoàn toàn chưa được chứng minh)
Noun + unproven
  • claim unproven claim
    (tuyên bố chưa được chứng minh)
  • theory unproven theory
    (lý thuyết chưa được kiểm chứng)
  • method unproven method
    (phương pháp chưa được thử nghiệm)
  • treatment unproven treatment
    (phương pháp điều trị chưa được chứng minh)
Verb + unproven
  • remain remain unproven
    (vẫn còn chưa được chứng minh)
  • consider consider unproven
    (coi là chưa được chứng minh)
  • label label as unproven
    (gắn mác là chưa được chứng minh)

Idioms

  • an unproven track record

    lịch sử thành tích chưa được kiểm chứng (thường ám chỉ thiếu kinh nghiệm hoặc kết quả chưa rõ ràng)

    "The new manager has an unproven track record, so we're taking a risk."

    (Người quản lý mới có lịch sử thành tích chưa được kiểm chứng, vì vậy chúng ta đang chấp nhận rủi ro.)

  • unproven potential

    tiềm năng chưa được chứng tỏ/kiểm chứng

    "Many startups have unproven potential but attract investment based on future promise."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp có tiềm năng chưa được chứng tỏ nhưng vẫn thu hút đầu tư dựa trên những hứa hẹn trong tương lai.)

  • remain unproven

    vẫn còn chưa được chứng minh/xác thực

    "Despite several studies, the link between the two factors remains unproven."

    (Mặc dù có một số nghiên cứu, mối liên hệ giữa hai yếu tố vẫn chưa được chứng minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unproven

Tính từ
Lật mặt

Chưa được chứng minh là đúng hoặc chính xác.

"The benefits of this treatment are still unproven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To claim that the theory is unproven doesn't make it false.
Việc cho rằng lý thuyết chưa được chứng minh không có nghĩa là nó sai.
Phủ định
It is important not to consider unproven claims as facts.
Điều quan trọng là không coi những tuyên bố chưa được chứng minh là sự thật.
Nghi vấn
Is it fair to dismiss the idea simply because it is unproven?
Có công bằng không khi bác bỏ ý tưởng chỉ vì nó chưa được chứng minh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproven".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở các nước chịu ảnh hưởng của luật Common Law, có một nguyên tắc quan trọng là 'innocent until proven guilty' (vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi các bằng chứng được trình bày đủ để chứng minh tội lỗi của họ một cách vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý. Khái niệm 'unproven' (chưa được chứng minh) đóng vai trò trung tâm trong nguyên tắc này, nhấn mạnh gánh nặng chứng minh thuộc về bên công tố.

Sự hoài nghi khoa học

Trong văn hóa khoa học và y tế phương Tây, có một sự hoài nghi lành mạnh đối với những tuyên bố hoặc phương pháp 'unproven' (chưa được chứng minh). Các nhà khoa học yêu cầu bằng chứng thực nghiệm, dữ liệu lặp lại và nghiên cứu ngang hàng để chấp nhận một lý thuyết hay phương pháp điều trị. Những thứ 'unproven' thường bị coi là giả khoa học, chưa đáng tin cậy hoặc thậm chí là nguy hiểm cho đến khi chúng vượt qua quá trình kiểm chứng nghiêm ngặt.