(Top Banner Ad)
spiritual death
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

spiritual death

Nghĩa tiếng Việt

cái chết tâm linh sự suy vong tâm linh tình trạng mất kết nối tâm linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of separation from God or a decline in one's spiritual well-being, often characterized by a loss of faith, hope, or moral compass.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tách rời khỏi Thượng đế hoặc sự suy giảm về mặt tâm linh, thường được đặc trưng bởi sự mất mát niềm tin, hy vọng hoặc la bàn đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many believe that a life devoid of compassion leads to spiritual death."

    "Nhiều người tin rằng một cuộc sống thiếu lòng trắc ẩn dẫn đến cái chết tâm linh."

  • "The preacher warned against the dangers of spiritual death."

    "Nhà thuyết giáo cảnh báo về những nguy hiểm của cái chết tâm linh."

  • "Some believe that apathy is a sign of spiritual death."

    "Một số người tin rằng sự thờ ơ là một dấu hiệu của cái chết tâm linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Noun spirituality sự tâm linh, đời sống tinh thần
Verb spiritualize thiêng liêng hóa, tinh thần hóa
Noun death cái chết
Verb die chết
Adjective dead chết, đã chết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
dēaþ
Middle English
deth
English
death

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'cái chết tâm linh' không có một nguồn gốc từ vựng duy nhất mà phát triển từ sự kết hợp của hai từ 'spiritual' (thuộc về tinh thần/linh hồn) và 'death' (cái chết). Về mặt thần học, nó thường được dùng để chỉ sự xa cách khỏi Chúa hoặc nguồn sống tinh thần, không phải cái chết thể xác. Khái niệm này có mặt trong nhiều tôn giáo và triết học, đặc biệt là trong Kitô giáo, nơi nó mô tả hậu quả của tội lỗi – sự cắt đứt mối quan hệ với Đấng Tạo Hóa.

Usage Note

Thuật ngữ "spiritual death" thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, triết học và tâm lý học. Nó mô tả một tình trạng mà một người cảm thấy bị cắt đứt khỏi ý nghĩa cuộc sống, mục đích cao cả hoặc kết nối với điều thiêng liêng. Nó khác với cái chết thể xác, mặc dù một số quan điểm tôn giáo coi nó là hậu quả của cái chết thể xác nếu một người không đạt được sự cứu rỗi. Nó có thể ám chỉ một trạng thái sống mà một cá nhân đã trở nên thờ ơ, vô cảm, hoặc mất đi những giá trị đạo đức.

Prepositions

from to

* from: chỉ sự tách rời khỏi một điều gì đó (ví dụ: spiritual death from God). * to: chỉ sự dẫn đến một điều gì đó (ví dụ: behaviors leading to spiritual death).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual death
  • profound profound spiritual death
    (cái chết tâm linh sâu sắc/trầm trọng)
  • complete complete spiritual death
    (cái chết tâm linh hoàn toàn)
  • utter utter spiritual death
    (cái chết tâm linh tuyệt đối)
  • ultimate ultimate spiritual death
    (cái chết tâm linh cuối cùng)
Verb + spiritual death
  • face face spiritual death
    (đối diện với cái chết tâm linh)
  • suffer suffer spiritual death
    (chịu đựng cái chết tâm linh)
  • experience experience spiritual death
    (trải nghiệm cái chết tâm linh)
  • lead to lead to spiritual death
    (dẫn đến cái chết tâm linh)
  • escape escape spiritual death
    (thoát khỏi cái chết tâm linh)

Idioms

  • a state of spiritual death

    trạng thái chết tâm linh

    "Many feel they are living in a state of spiritual death when they lose their purpose."

    (Nhiều người cảm thấy họ đang sống trong trạng thái chết tâm linh khi họ mất đi mục đích sống.)

  • resurrection from spiritual death

    sự hồi sinh từ cái chết tâm linh

    "Finding faith can be a resurrection from spiritual death for some."

    (Tìm thấy đức tin có thể là sự hồi sinh từ cái chết tâm linh đối với một số người.)

  • path to spiritual death

    con đường dẫn đến cái chết tâm linh

    "Addiction is often described as a path to spiritual death."

    (Nghiện ngập thường được mô tả là con đường dẫn đến cái chết tâm linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual death

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái tách rời khỏi Thượng đế hoặc sự suy giảm về mặt tâm linh, thường được đặc trưng bởi sự mất mát niềm tin, hy vọng hoặc la bàn đạo đức.

"Many believe that a life devoid of compassion leads to spiritual death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual death".

Thần học Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'cái chết tâm linh' thường được dùng để mô tả sự xa cách khỏi Thiên Chúa do tội lỗi. Đây không phải là cái chết thể xác, mà là sự đoạn tuyệt mối quan hệ sống còn với Đấng Tạo Hóa, dẫn đến sự trống rỗng, mất mát mục đích và sự đau khổ trong tâm hồn. Sự cứu rỗi được xem là con đường thoát khỏi cái chết tâm linh này.

Khái niệm trong Triết học hiện sinh

Trong một số triết lý hiện sinh hoặc thế tục, 'cái chết tâm linh' có thể ám chỉ sự mất mát ý nghĩa cuộc sống, mục đích, hoặc niềm tin vào những giá trị cao cả. Nó mô tả trạng thái của một người cảm thấy vô vọng, cô lập, và thiếu kết nối với bản chất sâu sắc của mình hoặc với cộng đồng, ngay cả khi cơ thể vẫn còn sống.