(Top Banner Ad)
network cable
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

network cable

UK: /ˈnɛtwɜːk ˈkeɪbəl/ • US: /ˈnɛˌtwɜrk ˈkeɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dây mạng cáp mạng dây cáp mạng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cable that connects network devices and allows them to communicate.

Vietnamese Meaning

Một loại cáp kết nối các thiết bị mạng và cho phép chúng giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a new network cable to connect my computer to the internet."

    "Tôi cần một cáp mạng mới để kết nối máy tính của tôi với internet."

  • "Make sure the network cable is securely plugged in."

    "Hãy chắc chắn rằng cáp mạng được cắm chắc chắn."

  • "The network cable is damaged, so the internet connection is unstable."

    "Cáp mạng bị hỏng, vì vậy kết nối internet không ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network mạng lưới, mạng máy tính
Verb network kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun networking việc kết nối mạng, tạo mối quan hệ (xã hội hoặc máy tính)
Noun cable cáp, dây cáp
Verb cable truyền tin bằng cáp, nối cáp
Noun cabling hệ thống cáp, việc lắp đặt cáp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net
Old English
weorc
Old North French
cable
English (16th C)
network
English (Modern)
network cable

Nguồn Gốc Của 'Network Cable'

Từ 'network cable' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai khái niệm riêng biệt. 'Network' (mạng lưới) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'net' (lưới) và 'weorc' (công việc), ban đầu có nghĩa là một cấu trúc giống lưới, sau này phát triển thành ý nghĩa hệ thống kết nối. Còn 'cable' (dây cáp) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cable' và tiếng Latin muộn 'capulum', ban đầu chỉ sợi dây thừng lớn. Khi máy tính và internet phát triển, hai từ này được ghép lại thành 'network cable' để chỉ loại dây dùng để kết nối các thiết bị trong một mạng lưới, truyền tải dữ liệu một cách vật lý.

Usage Note

Cáp mạng là một phương tiện vật lý để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng. Có nhiều loại cáp mạng khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng. Ví dụ: cáp Ethernet (như Cat5e, Cat6) thường được sử dụng trong mạng LAN (mạng cục bộ), trong khi cáp quang được sử dụng cho các kết nối tốc độ cao và khoảng cách xa.

Prepositions

with to between

* **with:** Sử dụng 'with' để chỉ sự tương thích hoặc kết nối. Ví dụ: 'This network cable is compatible with most routers.' (Cáp mạng này tương thích với hầu hết các bộ định tuyến.)
* **to:** Sử dụng 'to' để chỉ điểm đến hoặc thiết bị mà cáp kết nối tới. Ví dụ: 'Connect the network cable to the Ethernet port.' (Kết nối cáp mạng vào cổng Ethernet.)
* **between:** Sử dụng 'between' để chỉ mối quan hệ kết nối giữa hai thiết bị. Ví dụ: 'The network cable provides a connection between the computer and the switch.' (Cáp mạng cung cấp kết nối giữa máy tính và bộ chuyển mạch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network cable
  • Ethernet Ethernet network cable
    (cáp mạng Ethernet)
  • fiber optic fiber optic network cable
    (cáp mạng quang)
  • damaged damaged network cable
    (cáp mạng bị hỏng)
  • long long network cable
    (cáp mạng dài)
Verb + network cable
  • connect connect a network cable
    (kết nối cáp mạng)
  • plug in plug in the network cable
    (cắm cáp mạng vào)
  • run run a network cable
    (kéo/lắp đặt cáp mạng)
  • replace replace a network cable
    (thay cáp mạng)
  • check check the network cable
    (kiểm tra cáp mạng)

Idioms

  • Plug in the network cable

    Cắm cáp mạng vào

    "Please plug in the network cable to get online."

    (Vui lòng cắm cáp mạng vào để truy cập internet.)

  • Check the network cable connection

    Kiểm tra kết nối cáp mạng

    "If you can't access the internet, check the network cable connection."

    (Nếu bạn không thể truy cập internet, hãy kiểm tra kết nối cáp mạng.)

  • A loose network cable

    Một sợi cáp mạng bị lỏng

    "The internet was unstable because of a loose network cable."

    (Internet không ổn định vì có một sợi cáp mạng bị lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network cable

danh từ
Lật mặt

Một loại cáp kết nối các thiết bị mạng và cho phép chúng giao tiếp.

"I need a new network cable to connect my computer to the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician brought a new network cable.
Kỹ thuật viên đã mang một dây cáp mạng mới.
Phủ định
He doesn't need a network cable right now.
Anh ấy không cần dây cáp mạng ngay bây giờ.
Nghi vấn
Do you have a spare network cable?
Bạn có dây cáp mạng dự phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network cable".

Từ Cáp Dây Đến Mạng Không Dây: Vai Trò Thầm Lặng

Trong kỷ nguyên Wi-Fi và kết nối không dây, cáp mạng (network cable) có vẻ ít được chú ý hơn trong các hộ gia đình. Tuy nhiên, chúng vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng mạng cho các tòa nhà, văn phòng, trung tâm dữ liệu, và là xương sống cho toàn bộ hệ thống internet. Mặc dù chúng ta không thường xuyên nhìn thấy, nhưng tốc độ và độ ổn định của mạng phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng và cách lắp đặt của hệ thống cáp mạng.

Tầm Quan Trọng Của Kết Nối Có Dây

Mặc dù tiện lợi, kết nối Wi-Fi vẫn có những hạn chế về tốc độ và độ ổn định so với kết nối có dây. Vì vậy, trong các môi trường yêu cầu hiệu suất cao như chơi game trực tuyến, truyền phát video 4K, hay làm việc với các tệp tin lớn, việc sử dụng cáp mạng vẫn được ưu tiên. Nó giúp đảm bảo đường truyền dữ liệu ổn định, nhanh chóng và ít bị nhiễu hơn, mang lại trải nghiệm đáng tin cậy cho người dùng.