network cable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cable that connects network devices and allows them to communicate.
Vietnamese Meaning
Một loại cáp kết nối các thiết bị mạng và cho phép chúng giao tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a new network cable to connect my computer to the internet."
"Tôi cần một cáp mạng mới để kết nối máy tính của tôi với internet."
-
"Make sure the network cable is securely plugged in."
"Hãy chắc chắn rằng cáp mạng được cắm chắc chắn."
-
"The network cable is damaged, so the internet connection is unstable."
"Cáp mạng bị hỏng, vì vậy kết nối internet không ổn định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cáp mạng là một phương tiện vật lý để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng. Có nhiều loại cáp mạng khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng. Ví dụ: cáp Ethernet (như Cat5e, Cat6) thường được sử dụng trong mạng LAN (mạng cục bộ), trong khi cáp quang được sử dụng cho các kết nối tốc độ cao và khoảng cách xa.
Prepositions
* **with:** Sử dụng 'with' để chỉ sự tương thích hoặc kết nối. Ví dụ: 'This network cable is compatible with most routers.' (Cáp mạng này tương thích với hầu hết các bộ định tuyến.)
* **to:** Sử dụng 'to' để chỉ điểm đến hoặc thiết bị mà cáp kết nối tới. Ví dụ: 'Connect the network cable to the Ethernet port.' (Kết nối cáp mạng vào cổng Ethernet.)
* **between:** Sử dụng 'between' để chỉ mối quan hệ kết nối giữa hai thiết bị. Ví dụ: 'The network cable provides a connection between the computer and the switch.' (Cáp mạng cung cấp kết nối giữa máy tính và bộ chuyển mạch.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ethernet Ethernet network cable (cáp mạng Ethernet)
-
fiber optic fiber optic network cable (cáp mạng quang)
-
damaged damaged network cable (cáp mạng bị hỏng)
-
long long network cable (cáp mạng dài)
-
connect connect a network cable (kết nối cáp mạng)
-
plug in plug in the network cable (cắm cáp mạng vào)
-
run run a network cable (kéo/lắp đặt cáp mạng)
-
replace replace a network cable (thay cáp mạng)
-
check check the network cable (kiểm tra cáp mạng)
Idioms
-
Plug in the network cable
Cắm cáp mạng vào
"Please plug in the network cable to get online."
(Vui lòng cắm cáp mạng vào để truy cập internet.)
-
Check the network cable connection
Kiểm tra kết nối cáp mạng
"If you can't access the internet, check the network cable connection."
(Nếu bạn không thể truy cập internet, hãy kiểm tra kết nối cáp mạng.)
-
A loose network cable
Một sợi cáp mạng bị lỏng
"The internet was unstable because of a loose network cable."
(Internet không ổn định vì có một sợi cáp mạng bị lỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
network cable
danh từMột loại cáp kết nối các thiết bị mạng và cho phép chúng giao tiếp.
"I need a new network cable to connect my computer to the internet."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician brought a new network cable. |
Kỹ thuật viên đã mang một dây cáp mạng mới. |
| Phủ định | He doesn't need a network cable right now. |
Anh ấy không cần dây cáp mạng ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Do you have a spare network cable? |
Bạn có dây cáp mạng dự phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network cable".
