(Top Banner Ad)
ethical clothing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thời trang và đạo đức kinh doanh

ethical clothing

UK: /ˈeθɪkəl ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˈɛθɪkəl ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo đạo đức thời trang đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Ethical clothing" refers to clothing that is produced in a way that respects both people and the environment.

Vietnamese Meaning

"Quần áo đạo đức" đề cập đến quần áo được sản xuất theo cách tôn trọng cả con người và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumers are increasingly demanding ethical clothing options."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các lựa chọn quần áo đạo đức."

  • "She only buys ethical clothing to support sustainable fashion."

    "Cô ấy chỉ mua quần áo đạo đức để ủng hộ thời trang bền vững."

  • "Many companies are now focusing on producing ethical clothing lines."

    "Nhiều công ty hiện đang tập trung vào sản xuất các dòng quần áo đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics đạo đức học, nguyên tắc đạo đức
Noun ethicist nhà đạo đức học
Adjective unethical phi đạo đức, vô đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức, hợp luân lý
Verb clothe mặc quần áo cho ai, bao phủ
Noun clothes quần áo (nói chung)
Noun cloth vải, mảnh vải

Synonyms

sustainable clothing (quần áo bền vững)eco-friendly clothing (quần áo thân thiện với môi trường)fair trade clothing (quần áo thương mại công bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và đạo đức kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἦθος (ēthos) - character, custom
Latin
ethicus - moral
Old French
ethique
English
ethic (late 14th century), ethical (mid 17th century)
Old English
clāthian - to clothe
Middle English
clothen, clothing
English
clothing (late 14th century)
Modern English Compound
ethical clothing (late 20th/21st century)

Nguồn gốc 'quần áo đạo đức'

'Ethical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethos' chỉ tính cách, phong tục, dần phát triển thành nghĩa đạo đức. 'Clothing' (quần áo) có gốc từ tiếng Anh cổ 'clāthian' (mặc quần áo). Cụm từ 'ethical clothing' là một khái niệm hiện đại, ra đời vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21 khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tác động xã hội và môi trường của ngành thời trang.

Usage Note

Cụm từ "ethical clothing" nhấn mạnh đến quy trình sản xuất công bằng, bền vững và có trách nhiệm với xã hội. Nó bao gồm các yếu tố như điều kiện làm việc an toàn và trả lương công bằng cho người lao động, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Prepositions

in for

"Ethical clothing *in* the fashion industry" (trong ngành thời trang). "Ethical clothing *for* men/women/children" (cho nam/nữ/trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical clothing
  • sustainable sustainable ethical clothing
    (quần áo đạo đức bền vững)
  • fair trade fair trade ethical clothing
    (quần áo đạo đức thương mại công bằng)
  • eco-friendly eco-friendly ethical clothing
    (quần áo đạo đức thân thiện với môi trường)
  • affordable affordable ethical clothing
    (quần áo đạo đức giá cả phải chăng)
Verb + ethical clothing
  • choose choose ethical clothing
    (chọn quần áo đạo đức)
  • buy buy ethical clothing
    (mua quần áo đạo đức)
  • promote promote ethical clothing
    (quảng bá quần áo đạo đức)
  • produce produce ethical clothing
    (sản xuất quần áo đạo đức)
Noun + ethical clothing
  • brand ethical clothing brand
    (thương hiệu quần áo đạo đức)
  • movement ethical clothing movement
    (phong trào quần áo đạo đức)
  • industry ethical clothing industry
    (ngành công nghiệp quần áo đạo đức)

Idioms

  • the rise of ethical clothing

    sự trỗi dậy/phát triển của quần áo đạo đức (một xu hướng)

    "The rise of ethical clothing signifies a shift in consumer values."

    (Sự trỗi dậy của quần áo đạo đức cho thấy sự thay đổi trong giá trị của người tiêu dùng.)

  • embrace ethical clothing

    đón nhận/ưa chuộng quần áo đạo đức

    "Many young consumers are starting to embrace ethical clothing for its environmental benefits."

    (Nhiều người tiêu dùng trẻ đang bắt đầu đón nhận quần áo đạo đức vì những lợi ích môi trường của nó.)

  • invest in ethical clothing

    đầu tư vào quần áo đạo đức (mua sắm sản phẩm chất lượng, có trách nhiệm)

    "Instead of fast fashion, she decided to invest in ethical clothing pieces that last longer."

    (Thay vì thời trang nhanh, cô ấy quyết định đầu tư vào những món quần áo đạo đức bền hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical clothing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Quần áo đạo đức" đề cập đến quần áo được sản xuất theo cách tôn trọng cả con người và môi trường.

"Consumers are increasingly demanding ethical clothing options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical clothing".

Thời trang bền vững và Công bằng

Khái niệm 'quần áo đạo đức' xuất hiện như một phản ứng lại những tác động tiêu cực của ngành thời trang truyền thống (thời trang nhanh - fast fashion). Nó đề cao các nguyên tắc sản xuất và tiêu thụ có trách nhiệm, bao gồm sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường, quy trình sản xuất tiết kiệm tài nguyên, đảm bảo điều kiện làm việc công bằng và trả lương xứng đáng cho công nhân, cũng như khuyến khích người tiêu dùng mua ít hơn, chọn chất lượng tốt hơn và sử dụng lâu dài.

Người tiêu dùng có ý thức

Ở các nước phương Tây và dần lan rộng toàn cầu, ngày càng nhiều người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ, có ý thức hơn về nguồn gốc và quá trình sản xuất của quần áo. Họ sẵn sàng chi trả cao hơn cho 'quần áo đạo đức' để ủng hộ các thương hiệu có trách nhiệm xã hội và môi trường, góp phần giảm thiểu ô nhiễm và bóc lột lao động.