ethically-centered leadership
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ethically-centered leadership'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lãnh đạo đặt các nguyên tắc và giá trị đạo đức lên hàng đầu trong việc ra quyết định và hành động.
Definition (English Meaning)
Leadership that prioritizes ethical principles and values in decision-making and actions.
Ví dụ Thực tế với 'Ethically-centered leadership'
-
"Ethically-centered leadership is crucial for building trust and long-term success in any organization."
"Lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin và thành công lâu dài trong bất kỳ tổ chức nào."
-
"The CEO's dedication to ethically-centered leadership transformed the company's image."
"Sự tận tâm của CEO đối với lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức đã thay đổi hình ảnh của công ty."
-
"Ethically-centered leadership requires difficult decisions, but ultimately builds stronger relationships with stakeholders."
"Lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức đòi hỏi những quyết định khó khăn, nhưng cuối cùng xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với các bên liên quan."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ethically-centered leadership'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: leadership
- Adjective: ethically-centered
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ethically-centered leadership'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức trong lãnh đạo. Không chỉ tuân thủ luật pháp, 'ethically-centered leadership' còn đòi hỏi người lãnh đạo phải có đạo đức và chính trực trong mọi hành động. Nó khác với 'leadership' đơn thuần, vốn có thể không chú trọng đến khía cạnh đạo đức. Nó cũng khác với 'moral leadership', vì 'ethically-centered' nhấn mạnh một khuôn khổ đạo đức rõ ràng và có ý thức hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ethically-centered leadership'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.