(Top Banner Ad)
ethically-centered leadership
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Lãnh đạo

ethically-centered leadership

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo lấy đạo đức làm trung tâm lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức lãnh đạo dựa trên nền tảng đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leadership that prioritizes ethical principles and values in decision-making and actions.

Vietnamese Meaning

Lãnh đạo đặt các nguyên tắc và giá trị đạo đức lên hàng đầu trong việc ra quyết định và hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethically-centered leadership is crucial for building trust and long-term success in any organization."

    "Lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin và thành công lâu dài trong bất kỳ tổ chức nào."

  • "The CEO's dedication to ethically-centered leadership transformed the company's image."

    "Sự tận tâm của CEO đối với lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức đã thay đổi hình ảnh của công ty."

  • "Ethically-centered leadership requires difficult decisions, but ultimately builds stronger relationships with stakeholders."

    "Lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức đòi hỏi những quyết định khó khăn, nhưng cuối cùng xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với các bên liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethic Nguyên tắc đạo đức; đạo lý
Adjective ethical Có đạo đức; thuộc về đạo đức
Adverb ethically Một cách có đạo đức
Noun ethics Đạo đức học; các quy tắc đạo đức
Noun ethicist Chuyên gia về đạo đức học
Noun center Trung tâm; trọng tâm
Verb center Tập trung; đặt vào trung tâm
Adjective central Trung tâm; cốt lõi
Noun centrality Tính trung tâm; vị trí trọng yếu
Verb lead Dẫn dắt; lãnh đạo
Noun leader Người lãnh đạo
Adjective leading Hàng đầu; dẫn đầu

Synonyms

ethical leadership (lãnh đạo đạo đức)values-based leadership (lãnh đạo dựa trên giá trị)principled leadership (lãnh đạo có nguyên tắc)

Antonyms

unethical leadership (lãnh đạo phi đạo đức)authoritarian leadership (lãnh đạo độc đoán)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ethos (ἦθος)
Latin
ethicus
Old French
ethique
English
ethic (c. 14th century)
Ancient Greek
kentron (κέντρον)
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
centre (c. 14th century)
Old English
lædan (to lead)
Old English
-scipe (suffix for state/condition)
English
leadership (c. 19th century)
Modern English
ethically-centered leadership (compound phrase)

Nguồn Gốc Của 'Lãnh Đạo Đặt Trọng Tâm vào Đạo Đức'

Cụm từ 'ethically-centered leadership' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Ethically' bắt nguồn từ 'ethic', có gốc Hy Lạp 'ethos' nghĩa là tính cách, phong tục, đạo đức. 'Centered' đến từ 'center', từ tiếng Hy Lạp 'kentron' có nghĩa là điểm trung tâm. Cuối cùng, 'leadership' (lãnh đạo) xuất phát từ động từ 'lead' (dẫn dắt) trong tiếng Anh cổ, kết hợp với hậu tố '-ship' chỉ trạng thái hoặc kỹ năng. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một phong cách lãnh đạo mà ở đó, các nguyên tắc và giá trị đạo đức được đặt làm cốt lõi, là kim chỉ nam cho mọi quyết định và hành động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức trong lãnh đạo. Không chỉ tuân thủ luật pháp, 'ethically-centered leadership' còn đòi hỏi người lãnh đạo phải có đạo đức và chính trực trong mọi hành động. Nó khác với 'leadership' đơn thuần, vốn có thể không chú trọng đến khía cạnh đạo đức. Nó cũng khác với 'moral leadership', vì 'ethically-centered' nhấn mạnh một khuôn khổ đạo đức rõ ràng và có ý thức hơn.
Khi sử dụng như một danh từ, nó thường ám chỉ một phong cách lãnh đạo hoặc một triết lý lãnh đạo. Nó tập trung vào việc người lãnh đạo đưa ra quyết định dựa trên những nguyên tắc đạo đức vững chắc, ảnh hưởng đến văn hóa tổ chức và hành vi của các thành viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethically-centered leadership
  • authentic authentic ethically-centered leadership
    (phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức đích thực)
  • values-based values-based ethically-centered leadership
    (phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức dựa trên giá trị)
  • principled principled ethically-centered leadership
    (phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức có nguyên tắc)
  • effective effective ethically-centered leadership
    (phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức hiệu quả)
Verb + ethically-centered leadership
  • foster foster ethically-centered leadership
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức)
  • embody embody ethically-centered leadership
    (thể hiện/hiện thân cho phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức)
  • cultivate cultivate ethically-centered leadership
    (trau dồi/phát triển phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức)
  • practice practice ethically-centered leadership
    (thực hành phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức)
Noun + of/for ethically-centered leadership
  • model a model of ethically-centered leadership
    (một hình mẫu của phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức)
  • commitment commitment to ethically-centered leadership
    (cam kết với phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức)
  • principles principles of ethically-centered leadership
    (các nguyên tắc của phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức)

Idioms

  • to embody ethically-centered leadership

    thể hiện/hiện thân cho phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức

    "A true leader strives to embody ethically-centered leadership in all their decisions and actions."

    (Một nhà lãnh đạo thực thụ nỗ lực thể hiện phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức trong mọi quyết định và hành động của mình.)

  • the cornerstone of ethically-centered leadership

    nền tảng/hòn đá tảng của phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức

    "Integrity and transparency are often considered the cornerstone of ethically-centered leadership."

    (Tính chính trực và minh bạch thường được coi là nền tảng của phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức.)

  • cultivating ethically-centered leadership

    trau dồi/phát triển phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức

    "Organizations are increasingly focused on cultivating ethically-centered leadership within their ranks."

    (Các tổ chức ngày càng tập trung vào việc trau dồi phong cách lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức trong hàng ngũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethically-centered leadership

Tính từ
Lật mặt

Lãnh đạo đặt các nguyên tắc và giá trị đạo đức lên hàng đầu trong việc ra quyết định và hành động.

"Ethically-centered leadership is crucial for building trust and long-term success in any organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented ethically-centered leadership practices in all its departments.
Công ty đã triển khai các thực hành lãnh đạo lấy đạo đức làm trung tâm trong tất cả các phòng ban của mình.
Phủ định
The board of directors has not always demonstrated ethically-centered leadership in its decision-making.
Hội đồng quản trị không phải lúc nào cũng thể hiện sự lãnh đạo lấy đạo đức làm trung tâm trong việc ra quyết định của mình.
Nghi vấn
Has the CEO established a clear code of ethics to promote ethically-centered leadership?
Giám đốc điều hành đã thiết lập một bộ quy tắc đạo đức rõ ràng để thúc đẩy sự lãnh đạo lấy đạo đức làm trung tâm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethically-centered leadership".

Đạo Đức Học Đức Hạnh (Virtue Ethics)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là từ thời Aristotle, khái niệm 'Đạo đức học Đức hạnh' (Virtue Ethics) nhấn mạnh tầm quan trọng của tính cách và phẩm chất đạo đức của người lãnh đạo. Một người lãnh đạo có đạo đức không chỉ làm điều đúng mà còn là người có những phẩm chất tốt đẹp như chính trực, công bằng, lòng dũng cảm. Điều này tạo nền tảng cho ý tưởng về 'lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức', nơi nhân cách và giá trị của người lãnh đạo là yếu tố cốt lõi.

Lãnh Đạo Phục Vụ (Servant Leadership)

Một khái niệm quan trọng ở phương Tây có liên quan mật thiết là 'Lãnh đạo Phục vụ' (Servant Leadership), được phổ biến bởi Robert K. Greenleaf. Phong cách này đặt lợi ích của nhân viên, cộng đồng và xã hội lên hàng đầu, trước lợi ích cá nhân hay của tổ chức. Người lãnh đạo phục vụ tập trung vào việc lắng nghe, thấu cảm, chữa lành và phát triển những người được lãnh đạo. Đây là một hình thức mạnh mẽ của lãnh đạo đặt trọng tâm vào đạo đức, nơi sự khiêm tốn và lòng trắc ẩn là động lực chính.