landscapes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
All the visible features of an area of land, often considered in terms of their aesthetic appeal.
Vietnamese Meaning
Tất cả các đặc điểm hữu hình của một vùng đất, thường được xem xét về mặt thẩm mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The landscapes of Iceland are breathtaking."
"Phong cảnh của Iceland thật ngoạn mục."
-
"Many artists are inspired by natural landscapes."
"Nhiều nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ phong cảnh thiên nhiên."
-
"We drove through stunning landscapes on our road trip."
"Chúng tôi lái xe qua những phong cảnh tuyệt đẹp trong chuyến đi đường dài của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | landscape | phong cảnh, cảnh quan |
| Verb | to landscape | làm đẹp cảnh quan, tạo cảnh quan |
| Noun | landscaper | người tạo cảnh quan, chuyên gia thiết kế sân vườn |
| Noun | landscaping | việc thiết kế/làm đẹp cảnh quan, nghệ thuật làm vườn |
| Adjective | landscaped | đã được tạo cảnh quan, có cảnh quan đẹp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'landscapes' thường được sử dụng để chỉ phong cảnh thiên nhiên, nhưng cũng có thể được dùng để mô tả phong cảnh nhân tạo, ví dụ như cảnh quan đô thị. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'scenery' nằm ở chỗ 'landscape' nhấn mạnh đến tổng thể các yếu tố tạo nên một vùng đất, còn 'scenery' tập trung vào vẻ đẹp của khung cảnh.
Prepositions
Ví dụ: 'landscapes of the Scottish Highlands' (phong cảnh vùng cao nguyên Scotland), 'landscapes in paintings' (phong cảnh trong tranh). 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của phong cảnh. 'In' thường dùng để chỉ vị trí, sự xuất hiện của phong cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful landscapes (những phong cảnh đẹp)
-
stunning stunning landscapes (những phong cảnh tuyệt đẹp/ngoạn mục)
-
diverse diverse landscapes (những cảnh quan đa dạng)
-
natural natural landscapes (những cảnh quan thiên nhiên)
-
urban urban landscapes (những cảnh quan đô thị)
-
digital digital landscapes (những bối cảnh/môi trường kỹ thuật số (nghĩa bóng))
-
explore explore landscapes (khám phá cảnh quan)
-
admire admire landscapes (chiêm ngưỡng cảnh quan)
-
transform transform landscapes (biến đổi cảnh quan)
-
paint paint landscapes (vẽ tranh phong cảnh)
-
stretch landscapes stretch for miles (cảnh quan trải dài hàng dặm)
-
feature the landscapes feature mountains (cảnh quan nổi bật với những ngọn núi)
-
variety a variety of landscapes (sự đa dạng các loại cảnh quan)
-
diversity the diversity of landscapes (sự đa dạng của cảnh quan)
Idioms
-
the changing landscape of (something)
bối cảnh/tình hình thay đổi của (lĩnh vực nào đó)
"The changing landscape of technology requires businesses to constantly adapt."
(Bối cảnh công nghệ đang thay đổi đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục thích nghi.)
-
a political/economic/social landscape
bối cảnh chính trị/kinh tế/xã hội
"We need to understand the current economic landscape before making investments."
(Chúng ta cần hiểu rõ bối cảnh kinh tế hiện tại trước khi đầu tư.)
-
to survey the landscape
đánh giá tình hình tổng thể, nhìn nhận toàn cảnh
"Before deciding, it's wise to survey the landscape and consider all options."
(Trước khi quyết định, điều khôn ngoan là đánh giá toàn cảnh tình hình và cân nhắc mọi lựa chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
landscapes
Danh từ (số nhiều)Tất cả các đặc điểm hữu hình của một vùng đất, thường được xem xét về mặt thẩm mỹ.
"The landscapes of Iceland are breathtaking."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The landscapes, vast and untouched, offered a serene escape, and the artists flocked to capture their beauty. |
Những cảnh quan, rộng lớn và hoang sơ, mang đến một lối thoát thanh bình, và các nghệ sĩ đổ xô đến để ghi lại vẻ đẹp của chúng. |
| Phủ định | Unlike urban sprawl, these landscapes, which are protected by law, cannot be developed, nor should they be. |
Không giống như sự mở rộng đô thị, những cảnh quan này, được bảo vệ bởi luật pháp, không thể được phát triển, và cũng không nên như vậy. |
| Nghi vấn | Considering the changing climate, are these landscapes, which are so vital to our ecosystem, truly protected, or are they at risk? |
Xem xét sự thay đổi khí hậu, liệu những cảnh quan này, rất quan trọng đối với hệ sinh thái của chúng ta, có thực sự được bảo vệ, hay chúng đang gặp nguy hiểm? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist painted landscapes. |
Họa sĩ đã vẽ những bức phong cảnh. |
| Phủ định | Not only did the storm damage the crops, but also it scarred the landscapes. |
Không chỉ cơn bão tàn phá mùa màng, mà nó còn để lại sẹo trên phong cảnh. |
| Nghi vấn | Should the landscapes be protected, future generations will benefit from their beauty. |
Nếu những phong cảnh được bảo vệ, các thế hệ tương lai sẽ được hưởng lợi từ vẻ đẹp của chúng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landscapes".
