(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cultures
B1

cultures

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các nền văn hóa những nền văn hóa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cultures'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm cụ thể.

Definition (English Meaning)

The customs, arts, social institutions, and achievements of a particular nation, people, or group.

Ví dụ Thực tế với 'Cultures'

  • "Many different cultures coexist in this city."

    "Nhiều nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại trong thành phố này."

  • "Globalization has led to the interaction of many cultures."

    "Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự tương tác của nhiều nền văn hóa."

  • "She studies different cultures in order to understand human behavior."

    "Cô ấy nghiên cứu các nền văn hóa khác nhau để hiểu hành vi của con người."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cultures'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

civilizations(các nền văn minh)
societies(các xã hội)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Nhân chủng học

Ghi chú Cách dùng 'Cultures'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi dùng số nhiều, 'cultures' thường ám chỉ sự đa dạng của các nền văn hóa khác nhau, hoặc các khía cạnh văn hóa khác nhau của một nhóm người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of within

‘Cultures of’: văn hóa của một nhóm người hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'the cultures of Southeast Asia'. ‘Cultures within’: các nền văn hóa tồn tại trong một khu vực hoặc nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'cultures within a company'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cultures'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)