(Top Banner Ad)
ethyl alcohol
B2
danh từ B2 Hóa học

ethyl alcohol

UK: /ˈeθəl ˈælkəˌhɒl/ • US: /ˈɛθəl ˈælkəˌhɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cồn etylic ethanol
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless volatile flammable liquid alcohol, C2H5OH, used as an antiseptic, solvent, fuel, and in alcoholic beverages; ethanol.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, công thức C2H5OH, được sử dụng như một chất khử trùng, dung môi, nhiên liệu và trong đồ uống có cồn; ethanol.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethyl alcohol is commonly used as a disinfectant."

    "Ethyl alcohol thường được sử dụng làm chất khử trùng."

  • "The lab technician used ethyl alcohol to sterilize the equipment."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng ethyl alcohol để khử trùng thiết bị."

  • "Ethyl alcohol is a key ingredient in many hand sanitizers."

    "Ethyl alcohol là một thành phần quan trọng trong nhiều loại nước rửa tay khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcohol rượu cồn, chất cồn
Noun alcoholic người nghiện rượu
Adjective alcoholic có cồn, liên quan đến rượu
Noun alcoholism chứng nghiện rượu
Verb dealcoholize khử cồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aithēr
Greek
hylē
Arabic
al-kuḥl
Medieval Latin
alcohol
English
ethyl alcohol

Nguồn gốc của 'Alcohol'

Từ 'alcohol' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu dùng để chỉ bột antimony rất mịn dùng làm mỹ phẩm kẻ mắt (kohl). Sau này, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ 'tinh chất' hay 'chất lỏng chưng cất' nào, và cuối cùng được áp dụng cho rượu chưng cất mà chúng ta biết ngày nay.

Cấu tạo tên gọi 'Ethyl'

Phần 'ethyl' trong 'ethyl alcohol' được tạo thành từ 'ether' và hậu tố '-yl'. 'Ether' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aither' (không khí trên cao, trong lành), còn '-yl' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'hylē' (gỗ, vật chất). Tên gọi này phản ánh cấu trúc hóa học và mối liên hệ ban đầu với các chất bay hơi.

Usage Note

Ethyl alcohol và ethanol thường được sử dụng thay thế cho nhau, cả hai đều chỉ cùng một hợp chất hóa học. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, có thể có sự khác biệt nhỏ về độ tinh khiết hoặc mục đích sử dụng. So với các loại cồn khác như methyl alcohol (methanol) rất độc hại, ethyl alcohol ít độc hơn nhưng vẫn cần được xử lý cẩn thận.

Prepositions

in as with

in (trong): đề cập đến sự có mặt của ethyl alcohol trong một hỗn hợp hoặc quá trình (ví dụ: 'ethyl alcohol in alcoholic beverages'). as (như): chỉ mục đích sử dụng của ethyl alcohol (ví dụ: 'used as an antiseptic'). with (với): thường chỉ việc sử dụng ethyl alcohol kết hợp với các chất khác (ví dụ: 'mixed with water').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethyl alcohol
  • pure pure ethyl alcohol
    (cồn ethyl tinh khiết)
  • denatured denatured ethyl alcohol
    (cồn ethyl biến tính (không uống được))
  • absolute absolute ethyl alcohol
    (cồn ethyl tuyệt đối (100%))
  • industrial industrial ethyl alcohol
    (cồn ethyl công nghiệp)
Verb + ethyl alcohol
  • produce produce ethyl alcohol
    (sản xuất cồn ethyl)
  • consume consume ethyl alcohol
    (tiêu thụ cồn ethyl)
  • distill distill ethyl alcohol
    (chưng cất cồn ethyl)
  • metabolize metabolize ethyl alcohol
    (chuyển hóa cồn ethyl)

Idioms

  • pure ethyl alcohol

    cồn ethyl tinh khiết

    "Laboratories require pure ethyl alcohol for sensitive experiments."

    (Các phòng thí nghiệm yêu cầu cồn ethyl tinh khiết cho các thí nghiệm nhạy cảm.)

  • denatured ethyl alcohol

    cồn ethyl biến tính (không dùng để uống)

    "Denatured ethyl alcohol is often used as a solvent or fuel."

    (Cồn ethyl biến tính thường được sử dụng làm dung môi hoặc nhiên liệu.)

  • industrial ethyl alcohol

    cồn ethyl công nghiệp

    "The factory produces industrial ethyl alcohol for various manufacturing processes."

    (Nhà máy sản xuất cồn ethyl công nghiệp cho nhiều quy trình sản xuất khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethyl alcohol

danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, công thức C2H5OH, được sử dụng như một chất khử trùng, dung môi, nhiên liệu và trong đồ uống có cồn; ethanol.

"Ethyl alcohol is commonly used as a disinfectant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist uses ethyl alcohol as a solvent.
Nhà hóa học sử dụng ethyl alcohol như một dung môi.
Phủ định
The company does not use ethyl alcohol in its beverages.
Công ty không sử dụng ethyl alcohol trong đồ uống của mình.
Nghi vấn
Does the factory produce ethyl alcohol on a large scale?
Nhà máy có sản xuất ethyl alcohol trên quy mô lớn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drink ethyl alcohol, you become intoxicated.
Nếu bạn uống cồn ethyl, bạn sẽ bị say.
Phủ định
If you don't add a denaturant, ethyl alcohol isn't safe to drink.
Nếu bạn không thêm chất biến tính, cồn ethyl không an toàn để uống.
Nghi vấn
If ethyl alcohol is heated, does it evaporate?
Nếu cồn ethyl bị đun nóng, nó có bay hơi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ethyl alcohol is flammable, isn't it?
Cồn ethyl dễ cháy, phải không?
Phủ định
Ethyl alcohol isn't safe to drink, is it?
Cồn ethyl không an toàn để uống, phải không?
Nghi vấn
They use ethyl alcohol as a solvent, don't they?
Họ sử dụng cồn ethyl như một dung môi, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, the punch will have contained ethyl alcohol.
Đến lúc bữa tiệc bắt đầu, rượu punch sẽ chứa ethyl alcohol.
Phủ định
The hand sanitizer won't have contained ethyl alcohol if the company switches to a different formula.
Nước rửa tay khô sẽ không chứa ethyl alcohol nếu công ty chuyển sang một công thức khác.
Nghi vấn
Will the laboratory have synthesized ethyl alcohol by the end of the experiment?
Liệu phòng thí nghiệm đã tổng hợp ethyl alcohol vào cuối thí nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethyl alcohol".

Vai trò trong Y học và Bảo quản

Ethyl alcohol đã và đang là một thành phần quan trọng trong y học. Nó được sử dụng rộng rãi làm chất sát trùng, diệt khuẩn, dung môi cho thuốc và là chất bảo quản cho nhiều sản phẩm dược phẩm cũng như mẫu vật sinh học. Từ thời cổ đại, con người đã biết dùng rượu để làm sạch vết thương.

Trong Đời sống Xã hội và Ẩm thực

Là thành phần chính của tất cả các loại đồ uống có cồn, ethyl alcohol gắn liền với các phong tục, lễ hội, sự kiện xã hội và văn hóa ẩm thực trên khắp thế giới. Từ những bữa tiệc tùng, lễ kỷ niệm đến các nghi lễ tôn giáo, đồ uống có cồn đã đóng một vai trò trung tâm trong nhiều nền văn hóa, đôi khi mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc.