(Top Banner Ad)
eucalyptus
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Dược học, Lâm nghiệp

eucalyptus

UK: /ˌjuːkəˈlɪptəs/ • US: /ˌjuːkəˈlɪptəs/

Nghĩa tiếng Việt

cây bạch đàn khuynh diệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fast-growing evergreen Australasian tree widely cultivated for its aromatic oil and wood.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thường xanh mọc nhanh có nguồn gốc từ Úc, được trồng rộng rãi để lấy dầu thơm và gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was filled with the scent of eucalyptus."

    "Không khí tràn ngập mùi hương bạch đàn."

  • "Eucalyptus oil is used in many cough drops."

    "Dầu bạch đàn được sử dụng trong nhiều loại viên ngậm ho."

  • "The eucalyptus trees provide shade for the animals."

    "Cây bạch đàn cung cấp bóng mát cho các loài động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eucalyptus Cây bạch đàn, khuynh diệp (một chi thực vật thuộc họ Myrtaceae, nổi tiếng với lá thơm và tinh dầu)
Noun eucalyptol Eucalyptol, cineol (một hợp chất hữu cơ có trong tinh dầu bạch đàn, dùng trong y học và nước hoa)
Adjective eucalyptic Thuộc về hoặc liên quan đến cây bạch đàn; có mùi bạch đàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Dược học, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εὖ (eu-)
Ancient Greek
καλυπτός (kalyptós)
New Latin
Eucalyptus
English
eucalyptus

Tên gọi 'nắp tốt'

Từ 'eucalyptus' được nhà thực vật học người Pháp Charles Louis L'Héritier de Brutelle đặt tên vào năm 1788. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'eu-' có nghĩa là 'tốt' hoặc 'khỏe', và 'kalyptos' có nghĩa là 'được bao bọc' hoặc 'có nắp'. Tên này ám chỉ cái nắp đặc biệt (operculum) bao phủ nụ hoa trước khi nở, sau đó sẽ rụng đi khi hoa bung ra. Đây là một đặc điểm nhận dạng nổi bật của loài cây này.

Usage Note

Eucalyptus thường được biết đến với hương thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm như dầu xoa bóp, kẹo ngậm ho, và các sản phẩm vệ sinh cá nhân. Nó khác với các loại cây khác ở chỗ có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có đặc tính riêng. Ví dụ, một số loại eucalyptus có vỏ cây trơn tru, trong khi những loại khác có vỏ cây xù xì.

Prepositions

of from

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., the oil of eucalyptus). 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi xuất xứ (e.g., extracted from eucalyptus leaves).

Collocations (Từ đi kèm)

Eucalyptus + Noun
  • oil eucalyptus oil
    (tinh dầu bạch đàn (dùng làm thuốc, xông hơi))
  • tree eucalyptus tree
    (cây bạch đàn (tên gọi thông thường của loài cây này))
  • leaves eucalyptus leaves
    (lá bạch đàn (thường dùng để pha trà, xông hơi hoặc làm thuốc))
  • forest eucalyptus forest
    (rừng bạch đàn (khu rừng chủ yếu có cây bạch đàn))
Adjective + eucalyptus
  • fragrant fragrant eucalyptus
    (bạch đàn thơm (ý nói loại bạch đàn có mùi hương dễ chịu))
  • tall tall eucalyptus trees
    (những cây bạch đàn cao (mô tả chiều cao của cây))
Verb + eucalyptus
  • plant plant eucalyptus
    (trồng bạch đàn (hành động trồng cây bạch đàn))
  • smell smell eucalyptus
    (ngửi mùi bạch đàn (cảm nhận hương thơm của bạch đàn))

Idioms

  • eucalyptus oil for colds

    dùng tinh dầu bạch đàn trị cảm lạnh (một phương pháp hỗ trợ chữa bệnh dân gian phổ biến)

    "Many people use eucalyptus oil for colds to help clear their nasal passages."

    (Nhiều người dùng tinh dầu bạch đàn để trị cảm lạnh giúp thông mũi.)

  • eucalyptus scent

    mùi hương bạch đàn (mùi đặc trưng của cây bạch đàn, thường được mô tả là tươi mát, the mát và sảng khoái)

    "The room was filled with the distinct eucalyptus scent."

    (Căn phòng tràn ngập mùi hương bạch đàn đặc trưng.)

  • eucalyptus tea

    trà bạch đàn (nước pha từ lá bạch đàn, thường dùng để uống hoặc xông hơi để giảm triệu chứng bệnh)

    "She prepared some eucalyptus tea to soothe her sore throat."

    (Cô ấy pha một ít trà bạch đàn để làm dịu cơn đau họng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eucalyptus

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây thường xanh mọc nhanh có nguồn gốc từ Úc, được trồng rộng rãi để lấy dầu thơm và gỗ.

"The air was filled with the scent of eucalyptus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They planted eucalyptus trees in their backyard.
Họ đã trồng cây bạch đàn trong sân sau của họ.
Phủ định
We don't think that this eucalyptus is native to Australia.
Chúng tôi không nghĩ rằng cây bạch đàn này có nguồn gốc từ Úc.
Nghi vấn
Did anyone know that eucalyptus oil is a natural insect repellent?
Có ai biết rằng dầu bạch đàn là một chất đuổi côn trùng tự nhiên không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in Australia, I would plant a eucalyptus tree in my backyard.
Nếu tôi sống ở Úc, tôi sẽ trồng một cây bạch đàn sau vườn.
Phủ định
If eucalyptus wasn't so tall, I wouldn't hesitate to grow one in my garden.
Nếu cây bạch đàn không quá cao, tôi sẽ không ngần ngại trồng một cây trong vườn của mình.
Nghi vấn
Would you use eucalyptus oil if you had a cold?
Bạn có sử dụng dầu bạch đàn nếu bạn bị cảm lạnh không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eucalyptus forests are known for being protected in Australia.
Những khu rừng bạch đàn được biết đến vì được bảo vệ ở Úc.
Phủ định
The eucalyptus leaves are not being harvested sustainably in some areas.
Lá bạch đàn không được thu hoạch một cách bền vững ở một số khu vực.
Nghi vấn
Will the eucalyptus oil be extracted using this new method?
Dầu bạch đàn sẽ được chiết xuất bằng phương pháp mới này chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eucalyptus trees are commonly found in Australia.
Cây bạch đàn thường được tìm thấy ở Úc.
Phủ định
They don't grow eucalyptus in my garden because it needs a lot of space.
Họ không trồng bạch đàn trong vườn của tôi vì nó cần nhiều không gian.
Nghi vấn
Where do eucalyptus trees typically thrive?
Cây bạch đàn thường phát triển mạnh ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eucalyptus".

Nguồn thức ăn của Koala

Eucalyptus là nguồn thức ăn chính và gần như duy nhất của loài gấu túi Koala, loài vật biểu tượng của Úc. Lá bạch đàn cung cấp đủ nước và dinh dưỡng cho chúng, mặc dù đối với hầu hết các loài động vật khác, lá này có độc.

Công dụng y học truyền thống

Tinh dầu từ cây bạch đàn đã được sử dụng trong y học truyền thống của thổ dân Úc hàng trăm năm. Ngày nay, nó vẫn rất phổ biến trong các sản phẩm trị cảm lạnh, ho, nghẹt mũi và giảm đau cơ nhờ đặc tính kháng khuẩn và chống viêm.