gum tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of numerous trees of the genus Eucalyptus, native chiefly to Australia, that yield gum, timber, and eucalyptus oil.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loài cây nào trong số nhiều loài cây thuộc chi Eucalyptus, chủ yếu có nguồn gốc từ Úc, cho nhựa, gỗ và dầu bạch đàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The koala was peacefully eating leaves in a gum tree."
"Con koala đang yên bình ăn lá trên một cây bạch đàn."
-
"Many Australian animals depend on gum trees for food and shelter."
"Nhiều loài động vật Úc phụ thuộc vào cây bạch đàn để kiếm thức ăn và trú ẩn."
-
"The scent of gum trees is very distinctive in the Australian outback."
"Mùi của cây bạch đàn rất đặc trưng ở vùng hẻo lánh của Úc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gum | nhựa cây, kẹo cao su, lợi (răng) |
| Adjective | gummy | dính như nhựa/kẹo cao su; không răng (như trẻ sơ sinh hoặc người già) |
| Noun | eucalyptus | cây bạch đàn (thường được gọi là 'gum tree') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'gum tree' thường dùng để chỉ các loài cây bạch đàn (Eucalyptus). Nó nhấn mạnh đến việc cây này tiết ra một chất nhựa dính (gum). Cần phân biệt với các loại cây khác cũng có nhựa nhưng không thuộc chi Eucalyptus.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall gum tree (cây bạch đàn cao lớn)
-
eucalyptus eucalyptus gum tree (cây bạch đàn (loài cây gum))
-
blue blue gum tree (cây bạch đàn xanh)
-
plant plant a gum tree (trồng một cây bạch đàn)
-
climb climb a gum tree (trèo lên cây bạch đàn)
-
sap sap of a gum tree (nhựa cây bạch đàn)
Idioms
-
up a gum tree
trong tình thế khó khăn, bế tắc, không lối thoát (thường dùng trong tiếng Anh Úc và New Zealand)
"I'm really up a gum tree with this project deadline."
(Tôi thực sự đang gặp khó khăn lớn với hạn chót của dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gum tree
danh từBất kỳ loài cây nào trong số nhiều loài cây thuộc chi Eucalyptus, chủ yếu có nguồn gốc từ Úc, cho nhựa, gỗ và dầu bạch đàn.
"The koala was peacefully eating leaves in a gum tree."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains heavily, the roots of the gum tree will absorb a lot of water. |
Nếu trời mưa lớn, rễ của cây bạch đàn sẽ hấp thụ rất nhiều nước. |
| Phủ định | If you don't water the gum tree regularly, it won't grow well. |
Nếu bạn không tưới nước cho cây bạch đàn thường xuyên, nó sẽ không phát triển tốt. |
| Nghi vấn | Will the wildlife suffer if we cut down the gum tree? |
Động vật hoang dã có bị ảnh hưởng nếu chúng ta chặt cây bạch đàn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had planted a gum tree before the drought began. |
Họ đã trồng một cây bạch đàn trước khi hạn hán bắt đầu. |
| Phủ định | She had not seen a gum tree until she moved to Australia. |
Cô ấy đã không nhìn thấy cây bạch đàn cho đến khi cô ấy chuyển đến Úc. |
| Nghi vấn | Had he climbed the gum tree before the storm? |
Anh ấy đã leo lên cây bạch đàn trước cơn bão chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gum tree".
