(Top Banner Ad)
gum tree
B1
danh từ B1 Thực vật học

gum tree

UK: /ˈɡʌm ˌtriː/ • US: /ˈɡʌm ˌtriː/

Nghĩa tiếng Việt

cây bạch đàn cây khuynh diệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of numerous trees of the genus Eucalyptus, native chiefly to Australia, that yield gum, timber, and eucalyptus oil.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài cây nào trong số nhiều loài cây thuộc chi Eucalyptus, chủ yếu có nguồn gốc từ Úc, cho nhựa, gỗ và dầu bạch đàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The koala was peacefully eating leaves in a gum tree."

    "Con koala đang yên bình ăn lá trên một cây bạch đàn."

  • "Many Australian animals depend on gum trees for food and shelter."

    "Nhiều loài động vật Úc phụ thuộc vào cây bạch đàn để kiếm thức ăn và trú ẩn."

  • "The scent of gum trees is very distinctive in the Australian outback."

    "Mùi của cây bạch đàn rất đặc trưng ở vùng hẻo lánh của Úc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gum nhựa cây, kẹo cao su, lợi (răng)
Adjective gummy dính như nhựa/kẹo cao su; không răng (như trẻ sơ sinh hoặc người già)
Noun eucalyptus cây bạch đàn (thường được gọi là 'gum tree')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
gum
English
tree

Nguồn gốc của "gum tree"

Từ "gum tree" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ "gum" (nhựa cây, kẹo cao su) và "tree" (cây). Từ "gum" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "kómmi" qua tiếng Latinh "gummi" và tiếng Pháp cổ "gomme", ban đầu dùng để chỉ nhựa cây dính. Khi ghép với "tree", nó dùng để mô tả những loài cây đặc trưng sản xuất ra chất nhựa này, phổ biến nhất là cây bạch đàn (eucalyptus) ở Úc.

Usage Note

Thuật ngữ 'gum tree' thường dùng để chỉ các loài cây bạch đàn (Eucalyptus). Nó nhấn mạnh đến việc cây này tiết ra một chất nhựa dính (gum). Cần phân biệt với các loại cây khác cũng có nhựa nhưng không thuộc chi Eucalyptus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gum tree
  • tall tall gum tree
    (cây bạch đàn cao lớn)
  • eucalyptus eucalyptus gum tree
    (cây bạch đàn (loài cây gum))
  • blue blue gum tree
    (cây bạch đàn xanh)
Verb + gum tree
  • plant plant a gum tree
    (trồng một cây bạch đàn)
  • climb climb a gum tree
    (trèo lên cây bạch đàn)
Noun + gum tree
  • sap sap of a gum tree
    (nhựa cây bạch đàn)

Idioms

  • up a gum tree

    trong tình thế khó khăn, bế tắc, không lối thoát (thường dùng trong tiếng Anh Úc và New Zealand)

    "I'm really up a gum tree with this project deadline."

    (Tôi thực sự đang gặp khó khăn lớn với hạn chót của dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gum tree

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loài cây nào trong số nhiều loài cây thuộc chi Eucalyptus, chủ yếu có nguồn gốc từ Úc, cho nhựa, gỗ và dầu bạch đàn.

"The koala was peacefully eating leaves in a gum tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, the roots of the gum tree will absorb a lot of water.
Nếu trời mưa lớn, rễ của cây bạch đàn sẽ hấp thụ rất nhiều nước.
Phủ định
If you don't water the gum tree regularly, it won't grow well.
Nếu bạn không tưới nước cho cây bạch đàn thường xuyên, nó sẽ không phát triển tốt.
Nghi vấn
Will the wildlife suffer if we cut down the gum tree?
Động vật hoang dã có bị ảnh hưởng nếu chúng ta chặt cây bạch đàn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had planted a gum tree before the drought began.
Họ đã trồng một cây bạch đàn trước khi hạn hán bắt đầu.
Phủ định
She had not seen a gum tree until she moved to Australia.
Cô ấy đã không nhìn thấy cây bạch đàn cho đến khi cô ấy chuyển đến Úc.
Nghi vấn
Had he climbed the gum tree before the storm?
Anh ấy đã leo lên cây bạch đàn trước cơn bão chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gum tree".

Biểu tượng của Úc

Cây bạch đàn (gum tree) là loài cây đặc trưng và là biểu tượng quốc gia của Úc. Chúng chiếm phần lớn diện tích rừng ở Úc và là nguồn thức ăn chính, cũng như môi trường sống của gấu Koala.

Nguồn lợi kinh tế và y học

Ngoài vai trò sinh thái, cây bạch đàn còn có giá trị kinh tế quan trọng. Gỗ của chúng được dùng trong xây dựng, làm đồ nội thất, và các sản phẩm giấy. Tinh dầu bạch đàn, chiết xuất từ lá, được sử dụng rộng rãi trong y học và làm hương liệu nhờ đặc tính sát trùng và thông mũi.