evade justice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid or escape from justice or legal punishment, often through cunning or deception.
Vietnamese Meaning
Tránh né, trốn tránh công lý hoặc sự trừng phạt của pháp luật, thường thông qua sự xảo quyệt hoặc lừa dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect managed to evade justice for several years by living under a false identity."
"Nghi phạm đã trốn tránh công lý trong nhiều năm bằng cách sống dưới một danh tính giả."
-
"He was accused of helping the criminal evade justice."
"Anh ta bị buộc tội giúp tên tội phạm trốn tránh công lý."
-
"The company used complex financial transactions to evade justice and avoid paying taxes."
"Công ty đã sử dụng các giao dịch tài chính phức tạp để trốn tránh công lý và trốn thuế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động trốn tránh, không chỉ đơn thuần là không bị bắt. Nó ngụ ý việc sử dụng các thủ đoạn để tránh bị đưa ra trước pháp luật. Khác với 'escape justice' có thể mang nghĩa trốn thoát sau khi đã bị bắt, 'evade justice' thường diễn ra trước khi có sự can thiệp của pháp luật hoặc trong quá trình điều tra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to evade justice (cố gắng né tránh công lý)
-
attempt to attempt to evade justice (nỗ lực né tránh công lý)
-
manage to manage to evade justice (xoay sở để né tránh công lý)
-
seek to seek to evade justice (tìm cách né tránh công lý)
-
successfully successfully evade justice (né tránh công lý thành công)
-
cleverly cleverly evade justice (khéo léo né tránh công lý)
-
brazenly brazenly evade justice (trơ trẽn né tránh công lý)
-
cannot cannot evade justice (không thể né tránh công lý)
-
will not will not evade justice (sẽ không né tránh công lý)
Idioms
-
No one can evade justice forever.
Không ai có thể né tránh công lý mãi mãi.
"The police assured the public that no one can evade justice forever, and the culprit would eventually be caught."
(Cảnh sát trấn an công chúng rằng không ai có thể né tránh công lý mãi mãi, và thủ phạm cuối cùng sẽ bị bắt.)
-
to attempt to evade justice
cố gắng né tránh công lý
"He fled the country in an attempt to evade justice."
(Hắn ta đã bỏ trốn khỏi đất nước trong một nỗ lực nhằm né tránh công lý.)
-
to be unable to evade justice
không thể né tránh công lý
"Despite his elaborate plans, he was ultimately unable to evade justice."
(Bất chấp những kế hoạch tinh vi của mình, cuối cùng hắn ta vẫn không thể né tránh công lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evade justice
Động từTránh né, trốn tránh công lý hoặc sự trừng phạt của pháp luật, thường thông qua sự xảo quyệt hoặc lừa dối.
"The suspect managed to evade justice for several years by living under a false identity."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The corrupt official will evade justice if he destroys the evidence. |
Viên chức tham nhũng sẽ trốn tránh công lý nếu anh ta tiêu hủy bằng chứng. |
| Phủ định | He is not going to evade justice; the police are already on his trail. |
Anh ta sẽ không thể trốn tránh công lý; cảnh sát đã theo dấu anh ta rồi. |
| Nghi vấn | Will the criminal be going to evade justice by fleeing the country? |
Liệu tên tội phạm có trốn tránh công lý bằng cách trốn khỏi đất nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evade justice".
