(Top Banner Ad)
evaporite
C1
Danh từ C1 Địa chất học

evaporite

UK: /ɪˈvæpəˌraɪt/ • US: /ɪˈvæpəˌraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đá evaporit trầm tích muối đá trầm tích bay hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sedimentary rock formed by the evaporation of a saline solution.

Vietnamese Meaning

Một loại đá trầm tích được hình thành do sự bay hơi của dung dịch muối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evaporite deposits indicated a history of high evaporation rates in the area."

    "Các trầm tích evaporite cho thấy lịch sử của tốc độ bay hơi cao trong khu vực."

  • "Evaporites are economically important as sources of salt and other minerals."

    "Evaporite có tầm quan trọng kinh tế như là nguồn cung cấp muối và các khoáng chất khác."

  • "The study of evaporites can provide clues about past climate conditions."

    "Nghiên cứu về evaporite có thể cung cấp manh mối về điều kiện khí hậu trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evaporite Đá evaporite, trầm tích bốc hơi (một loại đá trầm tích được hình thành từ khoáng chất khi nước bay hơi)
Verb evaporate Bốc hơi, bay hơi (chất lỏng biến thành hơi)
Noun evaporation Sự bốc hơi, sự bay hơi
Adjective evaporitic Thuộc về evaporite, có tính chất evaporite

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vapor
Latin
evaporare
English
evaporate
Greek
-ites
English
evaporite

Nguồn gốc 'đá bốc hơi'

Từ 'evaporite' được ghép từ động từ tiếng Anh 'evaporate' (bốc hơi) và hậu tố '-ite' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, thường được dùng trong khoáng vật học để chỉ một loại đá hoặc khoáng chất. Tên gọi này rất phù hợp vì đá evaporite chính là loại đá trầm tích được hình thành từ các khoáng chất còn lại sau khi nước (thường là nước biển hoặc nước hồ) bốc hơi hết.

Usage Note

Evaporite thường được hình thành trong môi trường khô cằn, nơi tốc độ bay hơi cao hơn lượng nước đổ vào. Điều này dẫn đến sự tập trung các khoáng chất hòa tan, sau đó kết tủa và tạo thành đá. Các loại evaporite phổ biến bao gồm halit (muối ăn) và gypsum.

Prepositions

in from

‘In’ được dùng để chỉ môi trường hình thành (ví dụ: evaporites formed in a saline lake). ‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc (ví dụ: evaporites derived from seawater).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evaporite
  • thick thick evaporite deposits
    (các trầm tích evaporite dày)
  • marine marine evaporites
    (các trầm tích evaporite biển)
  • ancient ancient evaporites
    (các trầm tích evaporite cổ đại)
  • bedded bedded evaporites
    (các trầm tích evaporite có lớp)
Verb + evaporite
  • form form evaporites
    (hình thành đá evaporite)
  • deposit deposit evaporites
    (lắng đọng đá evaporite)
  • extract extract evaporites
    (khai thác đá evaporite)
Noun + of + evaporite
  • deposits deposits of evaporite
    (các trầm tích evaporite)
  • layers layers of evaporite
    (các lớp đá evaporite)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evaporite

Danh từ
Lật mặt

Một loại đá trầm tích được hình thành do sự bay hơi của dung dịch muối.

"The evaporite deposits indicated a history of high evaporation rates in the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaporite".

Nguồn cung cấp muối và khoáng chất

Đá evaporite là nguồn gốc chính của nhiều khoáng chất quan trọng đối với con người, bao gồm muối ăn (halite), thạch cao (gypsum) dùng trong xây dựng và nông nghiệp, cũng như kali (potash) dùng làm phân bón. Sự hình thành của chúng thường diễn ra ở các vùng khí hậu khô hạn hoặc trong các lưu vực biển nông đã bị cô lập.

Chỉ dấu về khí hậu và môi trường cổ đại

Các nhà địa chất học sử dụng sự hiện diện và thành phần của đá evaporite để tái tạo lại điều kiện khí hậu và môi trường địa lý của Trái Đất hàng triệu năm trước. Chúng cung cấp bằng chứng quý giá về các thời kỳ khô hạn, các biển hoặc hồ cổ đại đã từng tồn tại, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử hành tinh.