(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ evaporite
C1

evaporite

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đá evaporit trầm tích muối đá trầm tích bay hơi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evaporite'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đá trầm tích được hình thành do sự bay hơi của dung dịch muối.

Definition (English Meaning)

A sedimentary rock formed by the evaporation of a saline solution.

Ví dụ Thực tế với 'Evaporite'

  • "The evaporite deposits indicated a history of high evaporation rates in the area."

    "Các trầm tích evaporite cho thấy lịch sử của tốc độ bay hơi cao trong khu vực."

  • "Evaporites are economically important as sources of salt and other minerals."

    "Evaporite có tầm quan trọng kinh tế như là nguồn cung cấp muối và các khoáng chất khác."

  • "The study of evaporites can provide clues about past climate conditions."

    "Nghiên cứu về evaporite có thể cung cấp manh mối về điều kiện khí hậu trong quá khứ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Evaporite'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: evaporite
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sedimentary rock(đá trầm tích)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

halite(halit (muối ăn))
gypsum(thạch cao)
anhydrite(anhydrit)
saline(nước muối, có muối)
sediment(trầm tích)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học

Ghi chú Cách dùng 'Evaporite'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Evaporite thường được hình thành trong môi trường khô cằn, nơi tốc độ bay hơi cao hơn lượng nước đổ vào. Điều này dẫn đến sự tập trung các khoáng chất hòa tan, sau đó kết tủa và tạo thành đá. Các loại evaporite phổ biến bao gồm halit (muối ăn) và gypsum.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in from

‘In’ được dùng để chỉ môi trường hình thành (ví dụ: evaporites formed in a saline lake). ‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc (ví dụ: evaporites derived from seawater).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Evaporite'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)