evaporite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sedimentary rock formed by the evaporation of a saline solution.
Vietnamese Meaning
Một loại đá trầm tích được hình thành do sự bay hơi của dung dịch muối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evaporite deposits indicated a history of high evaporation rates in the area."
"Các trầm tích evaporite cho thấy lịch sử của tốc độ bay hơi cao trong khu vực."
-
"Evaporites are economically important as sources of salt and other minerals."
"Evaporite có tầm quan trọng kinh tế như là nguồn cung cấp muối và các khoáng chất khác."
-
"The study of evaporites can provide clues about past climate conditions."
"Nghiên cứu về evaporite có thể cung cấp manh mối về điều kiện khí hậu trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evaporite | Đá evaporite, trầm tích bốc hơi (một loại đá trầm tích được hình thành từ khoáng chất khi nước bay hơi) |
| Verb | evaporate | Bốc hơi, bay hơi (chất lỏng biến thành hơi) |
| Noun | evaporation | Sự bốc hơi, sự bay hơi |
| Adjective | evaporitic | Thuộc về evaporite, có tính chất evaporite |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Evaporite thường được hình thành trong môi trường khô cằn, nơi tốc độ bay hơi cao hơn lượng nước đổ vào. Điều này dẫn đến sự tập trung các khoáng chất hòa tan, sau đó kết tủa và tạo thành đá. Các loại evaporite phổ biến bao gồm halit (muối ăn) và gypsum.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ môi trường hình thành (ví dụ: evaporites formed in a saline lake). ‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc (ví dụ: evaporites derived from seawater).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick evaporite deposits (các trầm tích evaporite dày)
-
marine marine evaporites (các trầm tích evaporite biển)
-
ancient ancient evaporites (các trầm tích evaporite cổ đại)
-
bedded bedded evaporites (các trầm tích evaporite có lớp)
-
form form evaporites (hình thành đá evaporite)
-
deposit deposit evaporites (lắng đọng đá evaporite)
-
extract extract evaporites (khai thác đá evaporite)
-
deposits deposits of evaporite (các trầm tích evaporite)
-
layers layers of evaporite (các lớp đá evaporite)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evaporite
Danh từMột loại đá trầm tích được hình thành do sự bay hơi của dung dịch muối.
"The evaporite deposits indicated a history of high evaporation rates in the area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaporite".
