(Top Banner Ad)
anhydrite
C1
noun C1 Địa chất học, Khoáng vật học

anhydrite

UK: /ænˈhaɪˌdraɪt/ • US: /ænˈhaɪˌdraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

anhydrit khanxi sunfat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mineral consisting of anhydrous calcium sulfate, CaSO₄. It is related to gypsum, which is calcium sulfate dihydrate (CaSO₄·2H₂O); anhydrite forms in conditions of high salinity and temperature where gypsum dehydrates.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật bao gồm canxi sulfat khan, CaSO₄. Nó có liên quan đến thạch cao, là canxi sulfat dihydrat (CaSO₄·2H₂O); anhydrit hình thành trong điều kiện độ mặn và nhiệt độ cao, nơi thạch cao bị mất nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anhydrite is often found in evaporite deposits."

    "Anhydrit thường được tìm thấy trong các mỏ evaporit (mỏ muối)."

  • "The anhydrite in this sample has been altered to gypsum."

    "Anhydrit trong mẫu này đã bị biến đổi thành thạch cao."

  • "Anhydrite is used in the production of sulfuric acid."

    "Anhydrit được sử dụng trong sản xuất axit sulfuric."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anhydrous (Thuộc về hóa học) không chứa nước; khan
Noun hydration Sự hydrat hóa; quá trình kết hợp với nước
Noun gypsum Thạch cao (khoáng chất canxi sunfat có nước, tương tự anhydrite)
Adjective anhydritic (Thuộc về) có chứa hoặc liên quan đến anhydrite

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀν- (an-)
Greek
ὕδωρ (hydōr)
Scientific Latin
anhydrus
English (19th C)
anhydrite

Khoáng chất 'Không Nước'

Tên gọi 'anhydrite' là sự kết hợp của tiền tố Hy Lạp 'an-' (nghĩa là không, thiếu) và 'hydōr' (nghĩa là nước). Khoáng chất này được đặt tên như vậy vì nó là canxi sunfat nguyên chất (CaSO₄), không chứa nước trong cấu trúc tinh thể, khác biệt rõ rệt với thạch cao (gypsum) vốn có nước.

Usage Note

Anhydrite là một khoáng vật khan, khác với gypsum (thạch cao) vốn là hydrat (ngậm nước). Nó thường được tìm thấy trong các lớp trầm tích, và có thể chuyển đổi thành gypsum khi tiếp xúc với nước. Sự khác biệt chính là sự hiện diện của nước trong cấu trúc tinh thể. Anhydrite thường cứng hơn và dày đặc hơn gypsum.

Prepositions

in with

in: Dùng để chỉ nơi anhydrite được tìm thấy (e.g., anhydrite in sedimentary rocks). with: Dùng để chỉ các chất anhydrite đi kèm (e.g., anhydrite with other sulfates).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Anhydrite
  • massive massive anhydrite
    (Anhydrite khối/dạng đặc)
  • crystalline crystalline anhydrite
    (Anhydrite kết tinh)
  • sedimentary sedimentary anhydrite
    (Anhydrite trầm tích)
Noun + Anhydrite / Anhydrite + Noun
  • anhydrite anhydrite deposits
    (Mỏ/trầm tích anhydrite)
  • anhydrite anhydrite bed
    (Lớp khoáng anhydrite)
  • natural natural anhydrite
    (Anhydrite tự nhiên)
Verb + Anhydrite
  • extract extract anhydrite
    (Khai thác anhydrite)
  • convert convert anhydrite to gypsum
    (Chuyển đổi anhydrite thành thạch cao)

Idioms

  • anhydrite-gypsum transition

    Sự chuyển hóa (hấp thụ nước) từ anhydrite sang thạch cao

    "The process is driven by the humid conditions near the surface."

    (Quá trình này được thúc đẩy bởi điều kiện ẩm ướt gần bề mặt.)

  • synthetic anhydrite

    Anhydrite tổng hợp (được tạo ra trong phòng thí nghiệm/công nghiệp)

    "Synthetic anhydrite is a common additive in specialized cement types."

    (Anhydrite tổng hợp là một chất phụ gia phổ biến trong các loại xi măng chuyên dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anhydrite

noun
Lật mặt

Một khoáng vật bao gồm canxi sulfat khan, CaSO₄. Nó có liên quan đến thạch cao, là canxi sulfat dihydrat (CaSO₄·2H₂O); anhydrit hình thành trong điều kiện độ mặn và nhiệt độ cao, nơi thạch cao bị mất nước.

"Anhydrite is often found in evaporite deposits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anhydrite".

Ứng dụng quan trọng trong Xây dựng

Anhydrite là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp xi măng và vật liệu xây dựng. Nó thường được nghiền mịn và thêm vào xi măng Portland để điều chỉnh thời gian đông kết và tăng cường độ bền, đặc biệt là khi sản xuất xi măng có khả năng chịu sunfat.

Mối liên hệ với Nước ngầm

Trong địa chất, anhydrite là dấu hiệu quan trọng của quá trình địa chất khô cằn. Khi có mặt nước, anhydrite sẽ dễ dàng hấp thụ nước và biến đổi thành thạch cao (gypsum). Do đó, sự tồn tại của các mỏ anhydrite lớn thường cho thấy khu vực đó đã trải qua các điều kiện nước ngầm rất khô hạn trong lịch sử địa chất.