(Top Banner Ad)
evasive statement
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Giao tiếp

evasive statement

UK: /ɪˈveɪsɪv ˈsteɪtmənt/ • US: /ɪˈveɪsɪv ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố lảng tránh câu trả lời né tránh tuyên bố quanh co câu trả lời lấp lửng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that is not direct or clear, especially because someone does not want to give an honest answer.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố không trực tiếp hoặc rõ ràng, đặc biệt là vì ai đó không muốn đưa ra một câu trả lời trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician gave an evasive statement about the scandal."

    "Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố lảng tránh về vụ bê bối."

  • "His evasive statement only made people more suspicious."

    "Tuyên bố lảng tránh của anh ta chỉ khiến mọi người thêm nghi ngờ."

  • "The CEO issued an evasive statement, refusing to answer specific questions about the company's financial losses."

    "Giám đốc điều hành đã đưa ra một tuyên bố lảng tránh, từ chối trả lời các câu hỏi cụ thể về thua lỗ tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evasion sự lảng tránh, sự né tránh
Verb evade lảng tránh, né tránh
Adverb evasively một cách lảng tránh, né tránh
Noun statement tuyên bố, phát biểu
Verb state tuyên bố, phát biểu

Synonyms

equivocal statement (tuyên bố nước đôi)noncommittal statement (tuyên bố không cam kết)prevarication (sự quanh co, lảng tránh)

Antonyms

forthright statement (tuyên bố thẳng thắn)candid statement (tuyên bố chân thật)direct answer (câu trả lời trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēvādere
Latin
ēvāsīvus
Old French
évasif
English
evasive
Old French
estatement
English
statement

Nguồn gốc của 'Evasive' và 'Statement'

Từ 'evasive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēvādere' (nghĩa là 'thoát khỏi, trốn tránh'). Qua hậu tố '-ivus' và tiếng Pháp cổ 'évasif', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'né tránh, lảng tránh'. 'Statement' thì đơn giản hơn, đến từ tiếng Pháp cổ 'estatement' có nghĩa là 'một tuyên bố hay lời phát biểu'. Khi kết hợp, 'evasive statement' mô tả một tuyên bố được đưa ra với ý định né tránh sự thật hoặc trả lời trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc giao tiếp khi một người cố tình tránh né việc trả lời trực tiếp hoặc tiết lộ thông tin đầy đủ. Nó ngụ ý rằng người nói đang cố gắng che giấu điều gì đó hoặc không muốn bị ràng buộc bởi câu trả lời của mình. Khác với 'vague statement' (tuyên bố mơ hồ) chỉ sự thiếu rõ ràng một cách vô ý, 'evasive statement' mang ý nghĩa cố tình lảng tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evasive statement
  • vague a vague evasive statement
    (một tuyên bố lảng tránh mơ hồ)
  • ambiguous an ambiguous evasive statement
    (một tuyên bố lảng tránh mập mờ, khó hiểu)
  • misleading a misleading evasive statement
    (một tuyên bố lảng tránh gây hiểu lầm)
  • noncommittal a noncommittal evasive statement
    (một tuyên bố lảng tránh không cam kết)
Verb + evasive statement
  • make make an evasive statement
    (đưa ra một tuyên bố lảng tránh)
  • issue issue an evasive statement
    (ban hành/đưa ra một tuyên bố lảng tránh (thường trong bối cảnh chính thức))
  • give give an evasive statement
    (đưa ra một tuyên bố lảng tránh)
  • offer offer an evasive statement
    (đề xuất/đưa ra một tuyên bố lảng tránh)

Idioms

  • a string of evasive statements

    một loạt các tuyên bố lảng tránh (thường là liên tiếp)

    "The politician responded to all questions with a string of evasive statements, revealing nothing new."

    (Chính trị gia đã trả lời mọi câu hỏi bằng một loạt các tuyên bố lảng tránh, không tiết lộ điều gì mới.)

  • resort to evasive statements

    buộc phải dùng đến các tuyên bố lảng tránh (khi bị dồn vào thế khó)

    "When pressed for details about the scandal, the spokesperson had to resort to evasive statements."

    (Khi bị thúc ép đòi chi tiết về vụ bê bối, người phát ngôn đã buộc phải dùng đến các tuyên bố lảng tránh.)

  • deliberately make an evasive statement

    cố tình đưa ra một tuyên bố lảng tránh

    "He chose to deliberately make an evasive statement rather than admit his mistake directly."

    (Anh ta đã chọn cách cố tình đưa ra một tuyên bố lảng tránh thay vì trực tiếp thừa nhận sai lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evasive statement

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố không trực tiếp hoặc rõ ràng, đặc biệt là vì ai đó không muốn đưa ra một câu trả lời trung thực.

"The politician gave an evasive statement about the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evasive statement".

Nghệ thuật 'Né Tránh' Trong Ngoại Giao và Chính Trị

Trong bối cảnh ngoại giao và chính trị phương Tây, các tuyên bố lảng tránh (evasive statements) thường được coi là một chiến thuật khéo léo. Chúng cho phép các nhà lãnh đạo hoặc đại diện tránh đưa ra cam kết rõ ràng, giữ đường lui, hoặc không làm leo thang căng thẳng trong các tình huống nhạy cảm. Đây không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự không trung thực mà đôi khi là một kỹ năng cần thiết để duy trì sự cân bằng hoặc đạt được một mục tiêu chiến lược lớn hơn.

Sự Thật và Thể Diện Xã Hội

Mặc dù văn hóa phương Tây thường đề cao sự thẳng thắn và trung thực, nhưng trong một số tình huống xã hội, việc đưa ra một tuyên bố lảng tránh có thể được chấp nhận hoặc thậm chí là cần thiết. Ví dụ, để tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác, giữ thể diện cho một ai đó (saving face), hoặc tránh một cuộc đối đầu không cần thiết. Tuy nhiên, nếu bị phát hiện là cố tình lảng tránh sự thật quan trọng, điều này có thể dẫn đến mất lòng tin và sự tôn trọng.