(Top Banner Ad)
even concentration
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

even concentration

UK: /ˈiːvən ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˈiːvən ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung ổn định sự tập trung đều đặn khả năng tập trung ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stable or consistent level of focus or attention; a state of mind where attention is distributed equally across a task or multiple stimuli.

Vietnamese Meaning

Một mức độ tập trung ổn định hoặc nhất quán; trạng thái tinh thần mà sự chú ý được phân bổ đồng đều cho một nhiệm vụ hoặc nhiều kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining even concentration during long study sessions is crucial for effective learning."

    "Duy trì sự tập trung ổn định trong các buổi học kéo dài là rất quan trọng để học tập hiệu quả."

  • "Yoga and meditation can help improve even concentration."

    "Yoga và thiền có thể giúp cải thiện sự tập trung ổn định."

  • "Achieving even concentration in a chaotic office environment requires practice."

    "Để đạt được sự tập trung ổn định trong một môi trường văn phòng hỗn loạn đòi hỏi sự luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concentrate Tập trung (tinh thần, sức lực vào một việc)
Adjective concentrated Được tập trung; cô đặc (chất lỏng)
Noun concentration Sự tập trung; nồng độ
Adjective even Bằng phẳng, đều; ổn định
Adverb evenly Một cách đều đặn, bằng phẳng; cân bằng

Synonyms

steady focus (sự tập trung vững chắc)consistent attention (sự chú ý nhất quán)

Antonyms

distracted concentration (sự tập trung bị xao nhãng)fluctuating attention (sự chú ý dao động)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Nguồn gốc của 'Even'

Từ 'even' (đều, bằng phẳng, ổn định) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*ebnaz' và sau đó là tiếng Old English 'efen', mang ý nghĩa về sự bằng phẳng, đều đặn hoặc không thay đổi. Trong ngữ cảnh của 'even concentration', nó ám chỉ sự nhất quán, không dao động của sự tập trung.

Nguồn gốc của 'Concentration'

Từ 'concentration' (sự tập trung) bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm), qua tiếng Pháp cổ 'concentrer'. Nó có nghĩa đen là hành động tụ họp mọi thứ về một điểm trung tâm. Khi được sử dụng với 'tâm trí', nó chỉ hành động hoặc khả năng tập trung tinh thần vào một việc cụ thể.

Kết hợp ý nghĩa: 'Even Concentration'

Khi hai từ 'even' và 'concentration' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một trạng thái tập trung tinh thần ổn định, đều đặn, không bị gián đoạn hay dao động. Nó ngụ ý khả năng duy trì mức độ chú ý và tinh thần tập trung không đổi trong một khoảng thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng duy trì sự tập trung ở mức độ ổn định, không dao động mạnh. Nó nhấn mạnh sự đều đặn và liên tục của sự tập trung, trái ngược với sự tập trung không ổn định hoặc dễ bị phân tâm. Có thể được sử dụng trong bối cảnh học tập, làm việc hoặc bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự chú ý kéo dài. Phân biệt với 'intense concentration' (tập trung cao độ) thường liên quan đến nỗ lực lớn hơn và có thể không bền vững bằng.

Prepositions

on in

'on' thường dùng khi đề cập đến đối tượng hoặc hoạt động cụ thể mà sự tập trung hướng đến (e.g., 'maintain even concentration on the task'). 'in' thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, ám chỉ trạng thái hoặc điều kiện mà sự tập trung diễn ra (e.g., 'achieve even concentration in a noisy environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + even concentration
  • maintain maintain even concentration
    (duy trì sự tập trung đều đặn)
  • achieve achieve even concentration
    (đạt được sự tập trung đều đặn)
  • require require even concentration
    (yêu cầu sự tập trung đều đặn)
Adjective + even concentration
  • consistent consistent even concentration
    (sự tập trung đều đặn và nhất quán)
  • sustained sustained even concentration
    (sự tập trung đều đặn được duy trì)
  • optimal optimal even concentration
    (sự tập trung đều đặn tối ưu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

even concentration

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mức độ tập trung ổn định hoặc nhất quán; trạng thái tinh thần mà sự chú ý được phân bổ đồng đều cho một nhiệm vụ hoặc nhiều kích thích.

"Maintaining even concentration during long study sessions is crucial for effective learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even concentration".

Giá trị của sự tập trung bền vững

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc chuyên nghiệp, khả năng duy trì sự tập trung đều đặn (even concentration) trong thời gian dài được coi là một kỹ năng thiết yếu và rất được coi trọng. Nó là chìa khóa để đạt được hiệu quả cao, học tập sâu sắc và hoàn thành công việc chất lượng, thường gắn liền với sự kỷ luật và năng suất cá nhân.

Trạng thái dòng chảy (Flow State)

Khái niệm "trạng thái dòng chảy" (flow state) trong tâm lý học phương Tây mô tả một trạng thái mà người ta hoàn toàn đắm chìm và tập trung cao độ vào một hoạt động, quên đi thời gian và môi trường xung quanh. Việc duy trì sự tập trung đều đặn (even concentration) là yếu tố cốt lõi để đạt được và duy trì trạng thái "dòng chảy" này, giúp tăng cường hiệu suất, sự sáng tạo và cảm giác hài lòng cá nhân.