(Top Banner Ad)
steady focus
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

steady focus

UK: /ˈstɛdi ˈfəʊkəs/ • US: /ˈstɛdi ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung kiên định sự tập trung ổn định tập trung cao độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Steady" means firmly fixed, constant, or not likely to fail or fluctuate. "Focus" refers to the act of concentrating one's attention or effort on something. Therefore, "steady focus" means a consistent and unwavering concentration.

Vietnamese Meaning

"Steady" có nghĩa là vững chắc, kiên định, không dễ thất bại hoặc dao động. "Focus" đề cập đến hành động tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì đó. Do đó, "steady focus" có nghĩa là sự tập trung ổn định và không dao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving success requires a steady focus and hard work."

    "Để đạt được thành công cần có sự tập trung ổn định và làm việc chăm chỉ."

  • "Her steady focus allowed her to complete the project ahead of schedule."

    "Sự tập trung ổn định của cô ấy đã cho phép cô ấy hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "Maintaining a steady focus is crucial for success in a competitive environment."

    "Duy trì sự tập trung ổn định là rất quan trọng để thành công trong một môi trường cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady ổn định, vững chắc, kiên định
Adverb steadily một cách ổn định, đều đặn
Noun steadiness sự ổn định, sự vững chắc
Verb steady làm cho ổn định, giữ vững
Noun focus sự tập trung, trọng tâm
Verb focus tập trung, hướng vào
Adjective focused đã được tập trung, có trọng tâm
Adjective focal thuộc về trọng tâm, tiêu điểm
Verb refocus tái tập trung

Synonyms

unwavering attention (sự chú ý không dao động)consistent concentration (sự tập trung nhất quán)persistent focus (sự tập trung bền bỉ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂- (to stand) → steady
Proto-Germanic
*stadiz (firm, fixed) → steady
Old English
stedig (firm, reliable) → steady
Latin
focus (hearth, fireplace) → focus
17th Century
focus (optics - point of convergence) → focus
19th Century
focus (attention - center of interest) → focus

Nguồn gốc của 'focus'

Từ 'focus' (tập trung) có một hành trình khá thú vị! Ban đầu, trong tiếng Latin, 'focus' có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'đống lửa' – nơi trung tâm của một ngôi nhà, nơi mọi người tụ tập. Đến thế kỷ 17, các nhà khoa học sử dụng từ này trong quang học để chỉ 'điểm hội tụ' của ánh sáng. Mãi đến thế kỷ 19, nghĩa 'trọng tâm của sự chú ý' mới xuất hiện, mở rộng từ ý nghĩa vật lý sang tinh thần. Khi bạn có 'steady focus', bạn đang giữ vững 'lò sưởi' tinh thần của mình một cách ổn định và kiên định!

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kiên trì và tập trung liên tục vào một mục tiêu hoặc nhiệm vụ. Nó thường được dùng để mô tả một phẩm chất quan trọng để đạt được thành công. Khác với "sporadic focus" (tập trung không liên tục) hoặc "wavering focus" (tập trung dao động), "steady focus" chỉ sự tập trung có chủ đích và kéo dài.

Prepositions

on towards

"On" được sử dụng để chỉ đối tượng cụ thể mà sự tập trung hướng tới. Ví dụ: "He maintained a steady focus on his work." ("Anh ấy duy trì sự tập trung ổn định vào công việc của mình.") "Towards" được sử dụng để chỉ hướng mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Ví dụ: "They kept a steady focus towards achieving their goals." ("Họ giữ sự tập trung ổn định để đạt được mục tiêu của mình.")

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + steady focus
  • maintain maintain a steady focus
    (duy trì sự tập trung ổn định)
  • require require steady focus
    (đòi hỏi sự tập trung ổn định/cao độ)
  • keep keep a steady focus
    (giữ vững sự tập trung)
Giới từ + steady focus
  • with with steady focus
    (với sự tập trung ổn định)
  • through through steady focus
    (thông qua sự tập trung ổn định)

Idioms

  • keep a steady focus on something

    giữ vững sự tập trung vào điều gì đó

    "To achieve complex tasks, you must keep a steady focus on the details."

    (Để hoàn thành các nhiệm vụ phức tạp, bạn phải giữ vững sự tập trung vào từng chi tiết.)

  • maintain a steady focus throughout

    duy trì sự tập trung ổn định xuyên suốt

    "The marathon runner had to maintain a steady focus throughout the race to avoid fatigue."

    (Vận động viên marathon phải duy trì sự tập trung ổn định xuyên suốt cuộc đua để tránh mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steady focus

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Steady" có nghĩa là vững chắc, kiên định, không dễ thất bại hoặc dao động. "Focus" đề cập đến hành động tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì đó. Do đó, "steady focus" có nghĩa là sự tập trung ổn định và không dao động.

"Achieving success requires a steady focus and hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady focus".

Trạng thái dòng chảy ('Flow State')

Khái niệm 'Flow State' (Trạng thái dòng chảy) được nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi mô tả là một trạng thái tinh thần mà trong đó một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng, tập trung cao độ và thích thú. 'Steady focus' chính là yếu tố cốt lõi để đạt được trạng thái này, giúp tăng cường hiệu suất và mang lại cảm giác thỏa mãn sâu sắc khi thực hiện công việc.

Chánh niệm và Thiền định

Trong nhiều truyền thống phương Đông và các thực hành phương Tây hiện đại như chánh niệm (mindfulness) và thiền định, việc rèn luyện 'steady focus' là vô cùng quan trọng. Các bài tập này giúp cá nhân phát triển khả năng duy trì sự chú ý ổn định vào thời điểm hiện tại, cải thiện khả năng tập trung, giảm căng thẳng và tăng cường sự bình an nội tâm.