steady focus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Steady" means firmly fixed, constant, or not likely to fail or fluctuate. "Focus" refers to the act of concentrating one's attention or effort on something. Therefore, "steady focus" means a consistent and unwavering concentration.
Vietnamese Meaning
"Steady" có nghĩa là vững chắc, kiên định, không dễ thất bại hoặc dao động. "Focus" đề cập đến hành động tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì đó. Do đó, "steady focus" có nghĩa là sự tập trung ổn định và không dao động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achieving success requires a steady focus and hard work."
"Để đạt được thành công cần có sự tập trung ổn định và làm việc chăm chỉ."
-
"Her steady focus allowed her to complete the project ahead of schedule."
"Sự tập trung ổn định của cô ấy đã cho phép cô ấy hoàn thành dự án trước thời hạn."
-
"Maintaining a steady focus is crucial for success in a competitive environment."
"Duy trì sự tập trung ổn định là rất quan trọng để thành công trong một môi trường cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | steady | ổn định, vững chắc, kiên định |
| Adverb | steadily | một cách ổn định, đều đặn |
| Noun | steadiness | sự ổn định, sự vững chắc |
| Verb | steady | làm cho ổn định, giữ vững |
| Noun | focus | sự tập trung, trọng tâm |
| Verb | focus | tập trung, hướng vào |
| Adjective | focused | đã được tập trung, có trọng tâm |
| Adjective | focal | thuộc về trọng tâm, tiêu điểm |
| Verb | refocus | tái tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự kiên trì và tập trung liên tục vào một mục tiêu hoặc nhiệm vụ. Nó thường được dùng để mô tả một phẩm chất quan trọng để đạt được thành công. Khác với "sporadic focus" (tập trung không liên tục) hoặc "wavering focus" (tập trung dao động), "steady focus" chỉ sự tập trung có chủ đích và kéo dài.
Prepositions
"On" được sử dụng để chỉ đối tượng cụ thể mà sự tập trung hướng tới. Ví dụ: "He maintained a steady focus on his work." ("Anh ấy duy trì sự tập trung ổn định vào công việc của mình.") "Towards" được sử dụng để chỉ hướng mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Ví dụ: "They kept a steady focus towards achieving their goals." ("Họ giữ sự tập trung ổn định để đạt được mục tiêu của mình.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain a steady focus (duy trì sự tập trung ổn định)
-
require require steady focus (đòi hỏi sự tập trung ổn định/cao độ)
-
keep keep a steady focus (giữ vững sự tập trung)
-
with with steady focus (với sự tập trung ổn định)
-
through through steady focus (thông qua sự tập trung ổn định)
Idioms
-
keep a steady focus on something
giữ vững sự tập trung vào điều gì đó
"To achieve complex tasks, you must keep a steady focus on the details."
(Để hoàn thành các nhiệm vụ phức tạp, bạn phải giữ vững sự tập trung vào từng chi tiết.)
-
maintain a steady focus throughout
duy trì sự tập trung ổn định xuyên suốt
"The marathon runner had to maintain a steady focus throughout the race to avoid fatigue."
(Vận động viên marathon phải duy trì sự tập trung ổn định xuyên suốt cuộc đua để tránh mệt mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steady focus
Tính từ + Danh từ"Steady" có nghĩa là vững chắc, kiên định, không dễ thất bại hoặc dao động. "Focus" đề cập đến hành động tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì đó. Do đó, "steady focus" có nghĩa là sự tập trung ổn định và không dao động.
"Achieving success requires a steady focus and hard work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady focus".
