(Top Banner Ad)
even dispersion
C1
Noun Phrase C1 Thống kê, Khoa học, Toán học

even dispersion

UK: /ˈiːvən dɪˈspɜːʃən/ • US: /ˈiːvən dɪˈspɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phân tán đều sự phân bố đồng đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where items or data points are distributed uniformly or equally across a given area or range.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái mà các mục hoặc điểm dữ liệu được phân bố đồng đều hoặc bằng nhau trên một khu vực hoặc phạm vi nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal was to achieve an even dispersion of the pigment throughout the paint."

    "Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng đều của chất màu trong toàn bộ sơn."

  • "An even dispersion of plants indicates a stable ecosystem."

    "Sự phân tán đều của thực vật cho thấy một hệ sinh thái ổn định."

  • "The new mixing process resulted in an even dispersion of the ingredients."

    "Quy trình trộn mới dẫn đến sự phân tán đều của các thành phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even bằng phẳng, đồng đều, cân bằng
Adverb evenly một cách đồng đều, đều đặn
Noun evenness sự đồng đều, tính cân bằng
Verb disperse phân tán, rải rác
Noun dispersion sự phân tán, sự rải rác
Adjective dispersive có tính phân tán
Noun disperser thiết bị phân tán, chất phân tán

Synonyms

uniform distribution (phân bố đồng đều)regular spacing (khoảng cách đều đặn)

Antonyms

clustered distribution (phân bố cụm)uneven dispersion (phân tán không đều)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁ebʰ-(e)no-
Proto-Germanic
*ebnaz
Old English
efen
Latin
spargere
Latin
dispersio
Old French
dispersion
Middle English
even
Middle English
dispersioun
Modern English
even dispersion

Nguồn gốc của 'Even Dispersion'

Cụm từ 'even dispersion' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có một lịch sử phong phú. 'Even' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) 'efen', mang ý nghĩa 'bằng phẳng, đều, cân bằng'. Còn 'dispersion' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'spargere' (nghĩa là 'phân tán') qua từ 'dispersio' (nghĩa là 'sự phân tán'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm chính xác mô tả hành động phân tán một cách đồng đều hoặc sự phân bố cân bằng, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, khoa học vật liệu và sinh thái học. Nó mô tả sự phân bố mà không có sự tập trung hoặc cụm lại đáng kể. Sự khác biệt với 'random dispersion' là 'even dispersion' nhấn mạnh tính đồng đều, trong khi 'random dispersion' chỉ đơn giản là không có mô hình phân bố cụ thể.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ bản chất của sự phân tán (ví dụ: even dispersion of particles). 'in' dùng để chỉ phạm vi hoặc không gian chứa sự phân tán (ví dụ: even dispersion in the population).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + even dispersion
  • complete complete even dispersion
    (sự phân tán hoàn toàn đồng đều)
  • uniform uniform even dispersion
    (sự phân tán đồng nhất)
  • optimal optimal even dispersion
    (sự phân tán tối ưu)
  • good good even dispersion
    (sự phân tán đồng đều tốt)
Verb + even dispersion
  • achieve achieve even dispersion
    (đạt được sự phân tán đồng đều)
  • ensure ensure even dispersion
    (đảm bảo sự phân tán đồng đều)
  • facilitate facilitate even dispersion
    (tạo điều kiện cho sự phân tán đồng đều)
  • maintain maintain even dispersion
    (duy trì sự phân tán đồng đều)

Idioms

  • To ensure even dispersion

    Để đảm bảo sự phân tán đồng đều

    "The mixing process is crucial to ensure even dispersion of the active ingredients."

    (Quá trình trộn rất quan trọng để đảm bảo sự phân tán đồng đều các hoạt chất.)

  • Achieve even dispersion

    Đạt được sự phân tán đồng đều

    "New technologies aim to achieve even dispersion of nanoparticles in composite materials."

    (Các công nghệ mới nhằm mục đích đạt được sự phân tán đồng đều các hạt nano trong vật liệu tổng hợp.)

  • Promote even dispersion

    Thúc đẩy sự phân tán đồng đều

    "Adding a specific additive can promote even dispersion of pigments in paint."

    (Việc thêm một phụ gia đặc biệt có thể thúc đẩy sự phân tán đồng đều các sắc tố trong sơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

even dispersion

Noun Phrase
Lật mặt

Một trạng thái mà các mục hoặc điểm dữ liệu được phân bố đồng đều hoặc bằng nhau trên một khu vực hoặc phạm vi nhất định.

"The goal was to achieve an even dispersion of the pigment throughout the paint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even dispersion".

Sự Công Bằng trong Phân Bổ

Mặc dù 'even dispersion' là một thuật ngữ thường dùng trong khoa học và kỹ thuật, ý niệm rộng hơn về 'sự phân bố đồng đều' (even distribution) lại gắn liền sâu sắc với các giá trị văn hóa về sự công bằng và bình đẳng. Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, việc phân bổ tài nguyên, cơ hội, gánh nặng hoặc quyền lực một cách đồng đều là một lý tưởng được theo đuổi. Mục tiêu là để tránh sự chênh lệch lớn, giảm xung đột xã hội và thúc đẩy một xã hội công bằng hơn, nơi mọi người đều có cơ hội như nhau.

Ứng Dụng Trong Đời Sống Hiện Đại và Công Nghiệp

Trong bối cảnh hiện đại, dù không phải là một truyền thống văn hóa cụ thể, việc theo đuổi 'even dispersion' phản ánh một mong muốn về hiệu quả và tối ưu hóa trong nhiều lĩnh vực. Từ việc đảm bảo chất lượng sản phẩm (ví dụ: phân tán đều màu sắc trong sơn, hoạt chất trong dược phẩm, hương vị trong thực phẩm) đến các quy hoạch đô thị (phân bổ dân cư, dịch vụ, hạ tầng một cách hợp lý để tránh quá tải và thiếu hụt). Khái niệm này thể hiện sự chú trọng vào tính chính xác và cân bằng trong sản xuất và quản lý, là một phần quan trọng của văn hóa công nghiệp và khoa học hiện đại.