even dispersion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state where items or data points are distributed uniformly or equally across a given area or range.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái mà các mục hoặc điểm dữ liệu được phân bố đồng đều hoặc bằng nhau trên một khu vực hoặc phạm vi nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal was to achieve an even dispersion of the pigment throughout the paint."
"Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng đều của chất màu trong toàn bộ sơn."
-
"An even dispersion of plants indicates a stable ecosystem."
"Sự phân tán đều của thực vật cho thấy một hệ sinh thái ổn định."
-
"The new mixing process resulted in an even dispersion of the ingredients."
"Quy trình trộn mới dẫn đến sự phân tán đều của các thành phần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | even | bằng phẳng, đồng đều, cân bằng |
| Adverb | evenly | một cách đồng đều, đều đặn |
| Noun | evenness | sự đồng đều, tính cân bằng |
| Verb | disperse | phân tán, rải rác |
| Noun | dispersion | sự phân tán, sự rải rác |
| Adjective | dispersive | có tính phân tán |
| Noun | disperser | thiết bị phân tán, chất phân tán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, khoa học vật liệu và sinh thái học. Nó mô tả sự phân bố mà không có sự tập trung hoặc cụm lại đáng kể. Sự khác biệt với 'random dispersion' là 'even dispersion' nhấn mạnh tính đồng đều, trong khi 'random dispersion' chỉ đơn giản là không có mô hình phân bố cụ thể.
Prepositions
'of' dùng để chỉ bản chất của sự phân tán (ví dụ: even dispersion of particles). 'in' dùng để chỉ phạm vi hoặc không gian chứa sự phân tán (ví dụ: even dispersion in the population).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete even dispersion (sự phân tán hoàn toàn đồng đều)
-
uniform uniform even dispersion (sự phân tán đồng nhất)
-
optimal optimal even dispersion (sự phân tán tối ưu)
-
good good even dispersion (sự phân tán đồng đều tốt)
-
achieve achieve even dispersion (đạt được sự phân tán đồng đều)
-
ensure ensure even dispersion (đảm bảo sự phân tán đồng đều)
-
facilitate facilitate even dispersion (tạo điều kiện cho sự phân tán đồng đều)
-
maintain maintain even dispersion (duy trì sự phân tán đồng đều)
Idioms
-
To ensure even dispersion
Để đảm bảo sự phân tán đồng đều
"The mixing process is crucial to ensure even dispersion of the active ingredients."
(Quá trình trộn rất quan trọng để đảm bảo sự phân tán đồng đều các hoạt chất.)
-
Achieve even dispersion
Đạt được sự phân tán đồng đều
"New technologies aim to achieve even dispersion of nanoparticles in composite materials."
(Các công nghệ mới nhằm mục đích đạt được sự phân tán đồng đều các hạt nano trong vật liệu tổng hợp.)
-
Promote even dispersion
Thúc đẩy sự phân tán đồng đều
"Adding a specific additive can promote even dispersion of pigments in paint."
(Việc thêm một phụ gia đặc biệt có thể thúc đẩy sự phân tán đồng đều các sắc tố trong sơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
even dispersion
Noun PhraseMột trạng thái mà các mục hoặc điểm dữ liệu được phân bố đồng đều hoặc bằng nhau trên một khu vực hoặc phạm vi nhất định.
"The goal was to achieve an even dispersion of the pigment throughout the paint."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even dispersion".
