(Top Banner Ad)
spatial distribution
C1
Danh từ C1 Địa lý, Thống kê, Sinh thái học, Quy hoạch đô thị

spatial distribution

UK: /ˈspeɪʃəl dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈspeɪʃəl dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bố không gian sự phân bố theo không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of a phenomenon across the Earth's surface and a graphic display of that arrangement.

Vietnamese Meaning

Sự phân bố không gian của một hiện tượng trên bề mặt Trái Đất và sự hiển thị đồ họa của sự sắp xếp đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spatial distribution of the disease suggests a common source."

    "Sự phân bố không gian của căn bệnh cho thấy một nguồn gốc chung."

  • "Mapping the spatial distribution of rainfall is crucial for agricultural planning."

    "Lập bản đồ sự phân bố không gian của lượng mưa là rất quan trọng cho quy hoạch nông nghiệp."

  • "Researchers analyzed the spatial distribution of bird nests in the forest."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích sự phân bố không gian của tổ chim trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space Không gian, khoảng trống
Adjective spatial Thuộc không gian, có tính không gian
Adverb spatially Theo không gian, về mặt không gian
Verb distribute Phân phát, phân phối
Noun distribution Sự phân bố, sự phân phối
Adjective distributed Được phân bố, được phân phối

Synonyms

geographic distribution (phân bố địa lý)areal distribution (phân bố theo khu vực)

Antonyms

spatial concentration (tập trung không gian)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thống kê, Sinh thái học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
space
English
distribute
English
spatial distribution

Từ 'Không Gian' và 'Phân Bố'

Cụm từ 'spatial distribution' (phân bố không gian) là sự kết hợp của hai từ. 'Spatial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium', có nghĩa là 'không gian' hay 'khoảng trống'. Từ 'distribution' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'distribuere', nghĩa là 'chia ra, phân phát'. Khi ghép lại, chúng ta có một khái niệm quan trọng để mô tả cách các vật thể, sự kiện hoặc con người được sắp xếp hoặc dàn trải trong một không gian cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cách các đối tượng hoặc hiện tượng khác nhau được phân tán hoặc sắp xếp trong một không gian nhất định. Nó liên quan đến việc xác định các mẫu, cụm hoặc sự phân tán ngẫu nhiên. Khác với 'temporal distribution' (phân bố theo thời gian), 'spatial distribution' tập trung vào vị trí và sự sắp xếp trong không gian địa lý hoặc vật lý.

Prepositions

of across in

'of' dùng để chỉ sự phân bố của cái gì đó (ví dụ: spatial distribution of population). 'across' dùng để chỉ sự phân bố trải rộng trên một khu vực (ví dụ: spatial distribution across a region). 'in' dùng để chỉ sự phân bố trong một không gian cụ thể (ví dụ: spatial distribution in a city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spatial distribution
  • uniform uniform spatial distribution
    (Sự phân bố không gian đồng đều)
  • random random spatial distribution
    (Sự phân bố không gian ngẫu nhiên)
  • clustered clustered spatial distribution
    (Sự phân bố không gian theo cụm/tập trung)
  • uneven uneven spatial distribution
    (Sự phân bố không gian không đồng đều)
Verb + spatial distribution
  • analyze analyze the spatial distribution
    (Phân tích sự phân bố không gian)
  • study study the spatial distribution
    (Nghiên cứu sự phân bố không gian)
  • map map the spatial distribution
    (Lập bản đồ/phác họa sự phân bố không gian)
  • understand understand the spatial distribution
    (Hiểu rõ sự phân bố không gian)
Common Phrases with 'spatial distribution'
  • patterns of patterns of spatial distribution
    (Các mô hình phân bố không gian)
  • in terms of in terms of spatial distribution
    (Về mặt phân bố không gian)

Idioms

  • understand the spatial distribution of X

    Hiểu rõ sự phân bố không gian của X

    "It's crucial to understand the spatial distribution of resources for effective planning."

    (Việc hiểu rõ sự phân bố không gian của các nguồn tài nguyên là rất quan trọng để lập kế hoạch hiệu quả.)

  • map the spatial distribution of Y

    Lập bản đồ/phác họa sự phân bố không gian của Y

    "Researchers are mapping the spatial distribution of rare plant species in the rainforest."

    (Các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ phân bố không gian của các loài thực vật quý hiếm trong rừng mưa nhiệt đới.)

  • examine the spatial distribution patterns

    Kiểm tra/phân tích các mô hình phân bố không gian

    "The study aims to examine the spatial distribution patterns of crime in urban areas."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích kiểm tra các mô hình phân bố tội phạm trong các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatial distribution

Danh từ
Lật mặt

Sự phân bố không gian của một hiện tượng trên bề mặt Trái Đất và sự hiển thị đồ họa của sự sắp xếp đó.

"The spatial distribution of the disease suggests a common source."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial distribution".

Tầm quan trọng trong Khoa học

Khái niệm 'phân bố không gian' là nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học như địa lý, sinh thái học, quy hoạch đô thị và dịch tễ học. Nó giúp các nhà khoa học và nhà quy hoạch hiểu cách các hiện tượng tự nhiên, dân số, bệnh tật hoặc tài nguyên được sắp xếp trên bề mặt Trái Đất hoặc trong một không gian cụ thể. Ví dụ, phân tích sự phân bố không gian của cây cối trong một khu rừng có thể tiết lộ thông tin về sự cạnh tranh và tương tác giữa chúng.

Ứng dụng trong Đời sống

Trong cuộc sống hàng ngày và quy hoạch xã hội, hiểu biết về phân bố không gian giúp chúng ta đưa ra quyết định tốt hơn. Ví dụ, các nhà quy hoạch đô thị sử dụng thông tin về phân bố không gian dân cư để thiết kế hệ thống giao thông, trường học và bệnh viện sao cho phù hợp và hiệu quả. Các nhà bán lẻ cũng nghiên cứu phân bố không gian của khách hàng tiềm năng để chọn vị trí cửa hàng tối ưu.