(Top Banner Ad)
evening person
B1
Danh từ B1 Tính cách/Hành vi

evening person

UK: /ˈiːvnɪŋ ˌpɜːsn/ • US: /ˈiːvnɪŋ ˌpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người thích hoạt động về đêm người làm việc hiệu quả vào buổi tối người có năng lượng vào buổi tối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is energetic and productive in the evening or at night.

Vietnamese Meaning

Một người có nhiều năng lượng và làm việc hiệu quả vào buổi tối hoặc ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm more of an evening person; I get most of my work done after 9 PM."

    "Tôi là một người làm việc hiệu quả vào buổi tối; tôi hoàn thành hầu hết công việc của mình sau 9 giờ tối."

  • "As an evening person, I find it hard to wake up early."

    "Là một người thích hoạt động về đêm, tôi thấy khó khăn khi phải thức dậy sớm."

  • "She's an evening person, so she prefers to study late at night."

    "Cô ấy là một người thích hoạt động về đêm, vì vậy cô ấy thích học khuya."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evening buổi tối
Noun person người
Adjective personal thuộc về cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, riêng biệt hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ābanō
Old English
æfen
English
evening

Nguồn gốc từ 'evening'

Từ 'evening' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*ābanō', sau đó phát triển thành 'æfen' trong tiếng Anh cổ. Nó luôn dùng để chỉ phần cuối của một ngày, từ khi mặt trời lặn cho đến khi trời tối hẳn.

Sự hình thành cụm từ 'evening person'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'evening person' là một cụm từ ghép dùng để mô tả những người cảm thấy tỉnh táo, tràn đầy năng lượng và làm việc hiệu quả nhất vào buổi tối hoặc ban đêm. Từ 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persōna' (mặt nạ, vai trò, người), được thêm vào để chỉ một loại người cụ thể dựa trên thói quen sinh hoạt của họ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những người có xu hướng hoạt động tốt hơn và cảm thấy tỉnh táo hơn vào buổi tối và đêm, trái ngược với 'morning person' (người thích hoạt động vào buổi sáng). Nó liên quan đến nhịp sinh học tự nhiên của mỗi người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evening person
  • a true a true evening person
    (một người thực sự thích hoạt động vào buổi tối)
  • a typical a typical evening person
    (một người điển hình thích hoạt động vào buổi tối)
  • a natural a natural evening person
    (một người bẩm sinh đã thích hoạt động vào buổi tối)
Verb + evening person
  • be an be an evening person
    (là một người thích hoạt động buổi tối)
  • identify as an identify as an evening person
    (tự nhận mình là người thích hoạt động buổi tối)
  • become an become an evening person
    (trở thành người thích hoạt động buổi tối)

Idioms

  • be an evening person

    Là người có xu hướng tỉnh táo và năng động nhất vào buổi tối hoặc ban đêm.

    "I'm definitely an evening person; I get all my best work done after 8 PM."

    (Tôi chắc chắn là người của buổi tối; tôi hoàn thành mọi công việc tốt nhất sau 8 giờ tối.)

  • more of an evening person

    Có xu hướng thích hoặc năng động hơn vào buổi tối, trái ngược với buổi sáng.

    "She's not a morning person; she's more of an evening person."

    (Cô ấy không phải là người của buổi sáng; cô ấy thích hoạt động vào buổi tối hơn.)

  • not an evening person

    Không phải là người thích hoạt động vào buổi tối; thường cảm thấy mệt mỏi hoặc kém hiệu quả vào thời gian này.

    "I usually go to bed early because I'm definitely not an evening person."

    (Tôi thường đi ngủ sớm vì tôi chắc chắn không phải là người của buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evening person

Danh từ
Lật mặt

Một người có nhiều năng lượng và làm việc hiệu quả vào buổi tối hoặc ban đêm.

"I'm more of an evening person; I get most of my work done after 9 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is an evening person explains why he prefers to work late.
Việc anh ấy là một người hoạt động về đêm giải thích tại sao anh ấy thích làm việc muộn.
Phủ định
Whether she is an evening person is not clear from her daily routine.
Việc cô ấy có phải là người hoạt động về đêm hay không không rõ ràng từ thói quen hàng ngày của cô ấy.
Nghi vấn
Why he became an evening person is a mystery to his family.
Tại sao anh ấy trở thành một người hoạt động về đêm là một bí ẩn đối với gia đình anh ấy.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was an evening person and preferred to work late.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người hoạt động về đêm và thích làm việc muộn.
Phủ định
He told me that he wasn't an evening person and usually went to bed early.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người hoạt động về đêm và thường đi ngủ sớm.
Nghi vấn
She asked if I was an evening person or a morning person.
Cô ấy hỏi tôi là người hoạt động về đêm hay người hoạt động vào buổi sáng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evening person".

Đối lập với 'morning person'

Khái niệm 'evening person' thường được dùng để đối lập với 'morning person' (người của buổi sáng). Sự phân biệt này phản ánh nhịp sinh học tự nhiên của mỗi người, ảnh hưởng đến năng lượng, sự tập trung và hiệu suất làm việc trong các khoảng thời gian khác nhau trong ngày. Người 'evening person' thường được ví như 'cú đêm' (night owl).

Ảnh hưởng đến lịch trình xã hội và công việc

Việc là một 'evening person' có thể ảnh hưởng lớn đến lịch trình cuộc sống. Những người này thường thích các hoạt động xã hội vào buổi tối muộn, làm việc vào ca đêm, hoặc học tập hiệu quả hơn vào ban đêm. Tuy nhiên, họ có thể gặp khó khăn với các hoạt động yêu cầu dậy sớm hoặc làm việc vào buổi sáng sớm.