evening person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is energetic and productive in the evening or at night.
Vietnamese Meaning
Một người có nhiều năng lượng và làm việc hiệu quả vào buổi tối hoặc ban đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm more of an evening person; I get most of my work done after 9 PM."
"Tôi là một người làm việc hiệu quả vào buổi tối; tôi hoàn thành hầu hết công việc của mình sau 9 giờ tối."
-
"As an evening person, I find it hard to wake up early."
"Là một người thích hoạt động về đêm, tôi thấy khó khăn khi phải thức dậy sớm."
-
"She's an evening person, so she prefers to study late at night."
"Cô ấy là một người thích hoạt động về đêm, vì vậy cô ấy thích học khuya."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evening | buổi tối |
| Noun | person | người |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, riêng biệt hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những người có xu hướng hoạt động tốt hơn và cảm thấy tỉnh táo hơn vào buổi tối và đêm, trái ngược với 'morning person' (người thích hoạt động vào buổi sáng). Nó liên quan đến nhịp sinh học tự nhiên của mỗi người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a true a true evening person (một người thực sự thích hoạt động vào buổi tối)
-
a typical a typical evening person (một người điển hình thích hoạt động vào buổi tối)
-
a natural a natural evening person (một người bẩm sinh đã thích hoạt động vào buổi tối)
-
be an be an evening person (là một người thích hoạt động buổi tối)
-
identify as an identify as an evening person (tự nhận mình là người thích hoạt động buổi tối)
-
become an become an evening person (trở thành người thích hoạt động buổi tối)
Idioms
-
be an evening person
Là người có xu hướng tỉnh táo và năng động nhất vào buổi tối hoặc ban đêm.
"I'm definitely an evening person; I get all my best work done after 8 PM."
(Tôi chắc chắn là người của buổi tối; tôi hoàn thành mọi công việc tốt nhất sau 8 giờ tối.)
-
more of an evening person
Có xu hướng thích hoặc năng động hơn vào buổi tối, trái ngược với buổi sáng.
"She's not a morning person; she's more of an evening person."
(Cô ấy không phải là người của buổi sáng; cô ấy thích hoạt động vào buổi tối hơn.)
-
not an evening person
Không phải là người thích hoạt động vào buổi tối; thường cảm thấy mệt mỏi hoặc kém hiệu quả vào thời gian này.
"I usually go to bed early because I'm definitely not an evening person."
(Tôi thường đi ngủ sớm vì tôi chắc chắn không phải là người của buổi tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evening person
Danh từMột người có nhiều năng lượng và làm việc hiệu quả vào buổi tối hoặc ban đêm.
"I'm more of an evening person; I get most of my work done after 9 PM."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is an evening person explains why he prefers to work late. |
Việc anh ấy là một người hoạt động về đêm giải thích tại sao anh ấy thích làm việc muộn. |
| Phủ định | Whether she is an evening person is not clear from her daily routine. |
Việc cô ấy có phải là người hoạt động về đêm hay không không rõ ràng từ thói quen hàng ngày của cô ấy. |
| Nghi vấn | Why he became an evening person is a mystery to his family. |
Tại sao anh ấy trở thành một người hoạt động về đêm là một bí ẩn đối với gia đình anh ấy. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was an evening person and preferred to work late. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người hoạt động về đêm và thích làm việc muộn. |
| Phủ định | He told me that he wasn't an evening person and usually went to bed early. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người hoạt động về đêm và thường đi ngủ sớm. |
| Nghi vấn | She asked if I was an evening person or a morning person. |
Cô ấy hỏi tôi là người hoạt động về đêm hay người hoạt động vào buổi sáng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evening person".
